Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Piano
7210208 |
15.00 | ĐT THPT | N00 |
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT |
|
| 2 |
Piano
7210208 |
18.00 | ĐT THPT | N00 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
|
| 3 |
Piano
7210208 |
18.00 | ĐT THPT | N00 |
Đại học Văn Hiến
Mã trường: DVH |