Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
Thanh nhạc
7210205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 2 |
Đại học Văn Hiến
Mã trường: DVH |
Thanh nhạc
7210205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
18.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 3 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
Thanh nhạc
7210205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
18.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
|
| 4 |
Nhạc viện Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: NVS |
Thanh nhạc
7210205 |
- |
ĐT THPT
|
21.00
(ĐT THPT)
|
| 5 |
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD |
Thanh nhạc
7210205 |
- |
ĐT THPT
|
23.25
(ĐT THPT)
|
| 6 |
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT |
Thanh Nhạc
7210205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
70.00
(ĐGNL HN)
550.00
(ĐGNL HCM)
|
| 7 |
Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa
Mã trường: DVD |
Thanh nhạc
7210205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Khác
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
16.50
(Học Bạ)
53.60
(ĐGNL HN)
37.44
(ĐGTD BK)
15.00
15.00
(Khác)
|
| 8 |
Đại học Thăng Long
Mã trường: DTL |
Thanh nhạc
7210205 |
- |
Kết Hợp
|
18.00
(Kết Hợp)
|