Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thanh nhạc
7210205 |
15.00 | ĐT THPT | N00 |
Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa
Mã trường: DVD |
|
| 2 |
Thanh Nhạc
7210205 |
15.00 | ĐT THPT | N01 |
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT |
|
| 3 |
Thanh nhạc
7210205 |
18.00 | ĐT THPT | N00 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
|
| 4 |
Thanh nhạc
7210205 |
18.00 | ĐT THPT | N00 |
Đại học Văn Hiến
Mã trường: DVH |
|
| 5 |
Thanh nhạc
7210205 |
15.00 | ĐT THPT | N05, C03, C04, D01, X01, X02 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |