210 lượt search
Khoa học Máy tính

Khoa học Máy tính

Mã ngành: 7480101 5.0 210 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

Khoa học máy tính

7480101

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
26.27 (ĐT THPT)
104.00 (ĐGNL HN)
26.27 (ĐGNL HN)
26.27 (ĐGNL HCM)
941.00 (ĐGNL HCM)
26.27 (ĐGTD BK)
71.47 (ĐGTD BK)
26.27 (Kết Hợp)
1517.00 (CCQT)
26.27 (CCQT)
2 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông

Mã trường: BVH

Khoa học máy tính (định hướng Khoa học dữ liệu)

7480101

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp ĐGNL SPHN Ưu Tiên CCQT Học Bạ
26.21 (ĐT THPT)
100.84 (ĐGNL HN)
921.56 (ĐGNL HCM)
72.29 (ĐGTD BK)
28.23 (Kết Hợp)
23.83 (ĐGNL SPHN)
82.40 (Ưu Tiên)
1398.00 (CCQT)
31.44 (CCQT)
3 Đại học Công nghiệp Hà Nội

Mã trường: DCN

Khoa học máy tính

7480101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGTD BK Kết Hợp
23.72 (ĐT THPT)
23.72 (Học Bạ)
56.00 (ĐGTD BK)
4 Đại học Đại Nam

Mã trường: DDN

Khoa học máy tính

7480101

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
5 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

Khoa học máy tính

7480101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
30.52 (ĐT THPT)
30.67 (ĐT THPT)
30.27 (ĐT THPT)
36.80 (Học Bạ)
36.55 (Học Bạ)
884.00 (ĐGNL HCM)
6 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

Khoa học máy tính - Chương trình tiên tiến

F7480101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
25.20 (ĐT THPT)
25.60 (ĐT THPT)
25.45 (ĐT THPT)
29.70 (Học Bạ)
29.95 (Học Bạ)
819.00 (ĐGNL HCM)
7 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

Khoa học máy tính - Chương trình đại học bằng tiếng Anh

FA7480101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM CCQT Thi Riêng Ưu Tiên
24.00 (ĐT THPT)
27.87 (Học Bạ)
773.00 (ĐGNL HCM)
1050.00 (CCQT)
24.00 (Thi Riêng)
8 Đại học Văn Hiến

Mã trường: DVH

Khoa học máy tính

7480101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
9 Đại học Phenikaa

Mã trường: PKA

Tài năng Khoa học máy tính

ICT-TN

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT
23.00 (ĐT THPT)
25.53 (Học Bạ)
79.84 (ĐGNL HN)
54.78 (ĐGTD BK)
316.92 (V-SAT)
10 Đại học Thăng Long

Mã trường: DTL

Khoa học máy tính

7480101

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGTD BK Kết Hợp ĐGNL SPHN Thi Riêng
16.00 (ĐT THPT)
15.00 (ĐT THPT)
16.00 (ĐGNL HN)
16.00 (ĐGTD BK)
16.00 (Kết Hợp)
15.00 (Kết Hợp)
16.00 (ĐGNL SPHN)
15.00 (ĐGNL SPHN)
11 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

Khoa học máy tính

7480101

-
ĐT THPT ĐGNL HCM CCQT Học Bạ V-SAT
19.00 (ĐT THPT)
701.00 (ĐGNL HCM)
19.00 (CCQT)
12 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

Khoa học máy tính Chương trình Tiên tiến

7480101C

-
ĐT THPT ĐGNL HCM CCQT Học Bạ V-SAT
16.00 (ĐT THPT)
(ĐGNL HCM)
16.00 (CCQT)
13 Đại học Giao thông Vận tải

Mã trường: GHA

Khoa học máy tính

7480101

-
ĐT THPT ĐGTD BK Kết Hợp
24.35 (ĐT THPT)
57.70 (ĐGTD BK)
14 Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSB

Khoa học Máy tính

106

-
Kết Hợp ĐT THPT Ưu Tiên Học Bạ ĐGNL HCM
85.41 (Kết Hợp)
15 Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSB

Khoa học Máy tính

206

-
Kết Hợp ĐT THPT Ưu Tiên Học Bạ ĐGNL HCM
83.74 (Kết Hợp)
16 Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSB

Khoa học Máy tính 

266

-
Kết Hợp ĐT THPT Ưu Tiên Học Bạ ĐGNL HCM
77.05 (Kết Hợp)
17 Đại học Quốc tế Đại học Quốc gia TP. HCM

Mã trường: QSQ

Khoa học máy tính

7480101

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên
24.00 (ĐT THPT)
860.00 (ĐGNL HCM)
27.50 (Ưu Tiên)
18 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM

Mã trường: QST

Khoa học máy tính (CTTiên tiến)

7480101_TT

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Kết Hợp Ưu Tiên
29.92 (ĐT THPT)
29.81 (ĐT THPT)
29.56 (ĐT THPT)
1136.00 (ĐGNL HCM)
29.98 (Kết Hợp)
29.98 (Ưu Tiên)
29.96 (Ưu Tiên)
29.96 (Ưu Tiên)
29.96 (Ưu Tiên)
19 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHI

Khoa học máy tính

CN8

-
ĐT THPT ĐGNL HN CCQT
27.86 (ĐT THPT)
105.00 (ĐGNL HN)
27.86 (CCQT)
20 Đại học Tân Tạo

Mã trường: TTU

Công nghệ thông tin

7480101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (Học Bạ)
650.00 (ĐGNL HCM)
21 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

Khoa học Máy tính

7480101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
16.89 (ĐT THPT)
16.21 (ĐT THPT)
16.61 (ĐT THPT)
17.83 (ĐT THPT)
16.22 (ĐT THPT)
17.62 (ĐT THPT)
24.90 (Học Bạ)
626.81 (ĐGNL HCM)
278.86 (V-SAT)
22 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

Ngành Khoa học Máy tính có các chuyên ngành Khoa học máy tính, Kỹ thuật máy tính

7480101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT ĐGNL HN
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
23 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long

Mã trường: VLU

Khoa học máy tính

7480101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
24 Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHT

Khoa học máy tính và thông tin

QHT98

-
ĐT THPT ĐGNL HN Kết Hợp CCQT Thi Riêng
25.35 (ĐT THPT)
25.35 (ĐGNL HN)
25.35 (Kết Hợp)
25.35 (CCQT)
25.35 (Thi Riêng)
25 Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTC

Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn)

7480101

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
19.50 (ĐT THPT)
21.00 (Học Bạ)
19.50 (Học Bạ)
19.50 (V-SAT)
26 Đại học Hạ Long

Mã trường: HLU

Khoa học máy tính

7480101

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp CCQT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
18.75 (Kết Hợp)
18.75 (CCQT)
27 Đại học Nam Cần Thơ

Mã trường: DNC

Khoa học máy tính

7480101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
28 Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ

Mã trường: KCC

Khoa học máy tính

7480101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
22.54 (ĐT THPT)
25.16 (Học Bạ)
817.00 (ĐGNL HCM)
29 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

Khoa học máy tính

7480101

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
23.07 (ĐT THPT)
23.07 (Học Bạ)
23.07 (V-SAT)
30 Đại học Việt Đức

Mã trường: VGU

Khoa học máy tính (CSE)

7480101

-
ĐT THPT Học Bạ Thi Riêng
21.00 (ĐT THPT)
21.00 (Học Bạ)
90.00 (Thi Riêng)