Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Khoa học máy tính
7480101 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
26.27
(ĐT THPT)
104.00
(ĐGNL HN)
26.27
(ĐGNL HN)
26.27
(ĐGNL HCM)
941.00
(ĐGNL HCM)
26.27
(ĐGTD BK)
71.47
(ĐGTD BK)
26.27
(Kết Hợp)
1517.00
(CCQT)
26.27
(CCQT)
|
| 2 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
Mã trường: BVH |
Khoa học máy tính (định hướng Khoa học dữ liệu)
7480101 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
Ưu Tiên
CCQT
Học Bạ
|
26.21
(ĐT THPT)
100.84
(ĐGNL HN)
921.56
(ĐGNL HCM)
72.29
(ĐGTD BK)
28.23
(Kết Hợp)
23.83
(ĐGNL SPHN)
82.40
(Ưu Tiên)
1398.00
(CCQT)
31.44
(CCQT)
|
| 3 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Mã trường: DCN |
Khoa học máy tính
7480101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGTD BK
Kết Hợp
|
23.72
(ĐT THPT)
23.72
(Học Bạ)
56.00
(ĐGTD BK)
|
| 4 |
Đại học Đại Nam
Mã trường: DDN |
Khoa học máy tính
7480101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 5 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Khoa học máy tính
7480101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
30.52
(ĐT THPT)
30.67
(ĐT THPT)
30.27
(ĐT THPT)
36.80
(Học Bạ)
36.55
(Học Bạ)
884.00
(ĐGNL HCM)
|
| 6 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Khoa học máy tính - Chương trình tiên tiến
F7480101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
25.20
(ĐT THPT)
25.60
(ĐT THPT)
25.45
(ĐT THPT)
29.70
(Học Bạ)
29.95
(Học Bạ)
819.00
(ĐGNL HCM)
|
| 7 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Khoa học máy tính - Chương trình đại học bằng tiếng Anh
FA7480101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
Thi Riêng
Ưu Tiên
|
24.00
(ĐT THPT)
27.87
(Học Bạ)
773.00
(ĐGNL HCM)
1050.00
(CCQT)
24.00
(Thi Riêng)
|
| 8 |
Đại học Văn Hiến
Mã trường: DVH |
Khoa học máy tính
7480101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 9 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
Tài năng Khoa học máy tính
ICT-TN |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
23.00
(ĐT THPT)
25.53
(Học Bạ)
79.84
(ĐGNL HN)
54.78
(ĐGTD BK)
316.92
(V-SAT)
|
| 10 |
Đại học Thăng Long
Mã trường: DTL |
Khoa học máy tính
7480101 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
Thi Riêng
|
16.00
(ĐT THPT)
15.00
(ĐT THPT)
16.00
(ĐGNL HN)
16.00
(ĐGTD BK)
16.00
(Kết Hợp)
15.00
(Kết Hợp)
16.00
(ĐGNL SPHN)
15.00
(ĐGNL SPHN)
|
| 11 |
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS |
Khoa học máy tính
7480101 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
CCQT
Học Bạ
V-SAT
|
19.00
(ĐT THPT)
701.00
(ĐGNL HCM)
19.00
(CCQT)
|
| 12 |
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS |
Khoa học máy tính Chương trình Tiên tiến
7480101C |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
CCQT
Học Bạ
V-SAT
|
16.00
(ĐT THPT)
(ĐGNL HCM)
16.00
(CCQT)
|
| 13 |
Đại học Giao thông Vận tải
Mã trường: GHA |
Khoa học máy tính
7480101 |
- |
ĐT THPT
ĐGTD BK
Kết Hợp
|
24.35
(ĐT THPT)
57.70
(ĐGTD BK)
|
| 14 |
Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSB |
Khoa học Máy tính
106 |
- |
Kết Hợp
ĐT THPT
Ưu Tiên
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
85.41
(Kết Hợp)
|
| 15 |
Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSB |
Khoa học Máy tính
206 |
- |
Kết Hợp
ĐT THPT
Ưu Tiên
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
83.74
(Kết Hợp)
|
| 16 |
Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSB |
Khoa học Máy tính
266 |
- |
Kết Hợp
ĐT THPT
Ưu Tiên
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
77.05
(Kết Hợp)
|
| 17 |
Đại học Quốc tế Đại học Quốc gia TP. HCM
Mã trường: QSQ |
Khoa học máy tính
7480101 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
24.00
(ĐT THPT)
860.00
(ĐGNL HCM)
27.50
(Ưu Tiên)
|
| 18 |
Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM
Mã trường: QST |
Khoa học máy tính (CTTiên tiến)
7480101_TT |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Kết Hợp
Ưu Tiên
|
29.92
(ĐT THPT)
29.81
(ĐT THPT)
29.56
(ĐT THPT)
1136.00
(ĐGNL HCM)
29.98
(Kết Hợp)
29.98
(Ưu Tiên)
29.96
(Ưu Tiên)
29.96
(Ưu Tiên)
29.96
(Ưu Tiên)
|
| 19 |
Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHI |
Khoa học máy tính
CN8 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
CCQT
|
27.86
(ĐT THPT)
105.00
(ĐGNL HN)
27.86
(CCQT)
|
| 20 |
Đại học Tân Tạo
Mã trường: TTU |
Công nghệ thông tin
7480101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
650.00
(ĐGNL HCM)
|
| 21 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
Khoa học Máy tính
7480101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
16.89
(ĐT THPT)
16.21
(ĐT THPT)
16.61
(ĐT THPT)
17.83
(ĐT THPT)
16.22
(ĐT THPT)
17.62
(ĐT THPT)
24.90
(Học Bạ)
626.81
(ĐGNL HCM)
278.86
(V-SAT)
|
| 22 |
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT |
Ngành Khoa học Máy tính có các chuyên ngành Khoa học máy tính, Kỹ thuật máy tính
7480101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
ĐGNL HN
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 23 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long
Mã trường: VLU |
Khoa học máy tính
7480101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 24 |
Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHT |
Khoa học máy tính và thông tin
QHT98 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
Kết Hợp
CCQT
Thi Riêng
|
25.35
(ĐT THPT)
25.35
(ĐGNL HN)
25.35
(Kết Hợp)
25.35
(CCQT)
25.35
(Thi Riêng)
|
| 25 |
Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTC |
Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn)
7480101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
19.50
(ĐT THPT)
21.00
(Học Bạ)
19.50
(Học Bạ)
19.50
(V-SAT)
|
| 26 |
Đại học Hạ Long
Mã trường: HLU |
Khoa học máy tính
7480101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
CCQT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
18.75
(Kết Hợp)
18.75
(CCQT)
|
| 27 |
Đại học Nam Cần Thơ
Mã trường: DNC |
Khoa học máy tính
7480101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 28 |
Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ
Mã trường: KCC |
Khoa học máy tính
7480101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
22.54
(ĐT THPT)
25.16
(Học Bạ)
817.00
(ĐGNL HCM)
|
| 29 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
Khoa học máy tính
7480101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
23.07
(ĐT THPT)
23.07
(Học Bạ)
23.07
(V-SAT)
|
| 30 |
Đại học Việt Đức
Mã trường: VGU |
Khoa học máy tính (CSE)
7480101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Thi Riêng
|
21.00
(ĐT THPT)
21.00
(Học Bạ)
90.00
(Thi Riêng)
|