Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Trí tuệ nhân tạo
EP16 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
25.44
(ĐT THPT)
99.00
(ĐGNL HN)
25.44
(ĐGNL HN)
25.44
(ĐGNL HCM)
892.00
(ĐGNL HCM)
67.85
(ĐGTD BK)
25.44
(ĐGTD BK)
25.44
(Kết Hợp)
1468.00
(CCQT)
25.44
(CCQT)
|
| 2 |
Đại học Thăng Long
Mã trường: DTL |
Trí tuệ nhân tạo
7480207 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
Thi Riêng
|
17.00
(ĐT THPT)
16.00
(ĐT THPT)
17.00
(ĐGNL HN)
17.00
(ĐGTD BK)
17.00
(Kết Hợp)
16.00
(Kết Hợp)
16.00
(ĐGNL SPHN)
17.00
(ĐGNL SPHN)
|
| 3 |
Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải
Mã trường: GTA |
Trí tuệ nhân tạo và giao thông thông minh
GTADCTG2 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
|
21.00
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
72.00
(ĐGNL HN)
49.89
(ĐGTD BK)
13.80
(ĐGNL SPHN)
|
| 4 |
Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHI |
Trí tuệ nhân tạo
CN12 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
CCQT
|
27.75
(ĐT THPT)
104.00
(ĐGNL HN)
27.75
(CCQT)
|
| 5 |
Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDK |
Công nghệ thông tin (Đặc thù -Hợp tác doanh nghiệp), chuyên ngành Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
7480201B |
- |
ĐT THPT
Thi Riêng
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
|
27.20
(ĐT THPT)
27.20
(Thi Riêng)
|
| 6 |
Đại học Khoa học - Đại học Huế
Mã trường: DHT |
Quản trị và phân tích dừ liệu
7480107 |
- |
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐT THPT
|
20.00
(Học Bạ)
650.00
(ĐGNL HCM)
|
| 7 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Công nghệ thông tin
7480201B |
- |
|
|
| 8 |
Đại học Công nghệ Thông tin ĐH Quốc gia TP.HCM
Mã trường: QSC |
Trí tuệ nhân tạo
7480107 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
CCQT
|
29.60
(ĐT THPT)
1098.00
(ĐGNL HCM)
29.91
(Ưu Tiên)
29.91
(Ưu Tiên)
1440.00
(CCQT)
32.00
(CCQT)
|
| 9 |
Đại học Công nghệ thông tin và Truyền thông Việt - Hàn
Mã trường: VKU |
Công nghệ thông tin (cử nhân)
7480201B |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
18.50
(ĐT THPT)
23.89
(Học Bạ)
652.00
(ĐGNL HCM)
23.89
(Ưu Tiên)
|
| 10 |
Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM
Mã trường: QST |
Trí tuệ nhân tạo
7480107 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
29.39
(ĐT THPT)
29.10
(ĐT THPT)
28.85
(ĐT THPT)
1092.00
(ĐGNL HCM)
29.78
(Ưu Tiên)
29.70
(Ưu Tiên)
29.69
(Ưu Tiên)
29.67
(Ưu Tiên)
|
| 11 |
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD |
Trí tuệ nhân tạo
7480107 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
6.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 12 |
Đại học Trà Vinh
Mã trường: DVT |
Trí tuệ nhân tạo
7480107 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
19.00
(Học Bạ)
19.25
(Học Bạ)
18.45
(Học Bạ)
19.51
(Học Bạ)
18.13
(Học Bạ)
19.14
(Học Bạ)
21.23
(Học Bạ)
|
| 13 |
Đại học Quy Nhơn
Mã trường: DQN |
Trí tuệ nhân tạo
7480107 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
20.00
(ĐT THPT)
23.58
(Học Bạ)
23.21
(Học Bạ)
23.70
(Học Bạ)
23.68
(Học Bạ)
735.00
(ĐGNL HCM)
19.93
(ĐGNL SPHN)
18.69
(ĐGNL SPHN)
19.71
(ĐGNL SPHN)
17.77
(ĐGNL SPHN)
|
| 14 |
Đại học Thái Bình Dương
Mã trường: TBD |
Trí tuệ nhân tạo
7480207 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
5.50
|
| 15 |
Đại học Lạc Hồng
Mã trường: DLH |
Trí tuệ nhân tạo
7480107 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Thi Riêng
|
16.50
(ĐT THPT)
18.10
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
500.00
(Thi Riêng)
|
| 16 |
Đại học Công nghệ thông tin và Truyền thông Việt - Hàn
Mã trường: VKU |
Trí tuệ nhân tạo (kỹ sư)
7480107 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
21.00
(ĐT THPT)
25.19
(Học Bạ)
823.00
(ĐGNL HCM)
25.19
(Ưu Tiên)
|
| 17 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
Trí tuệ nhân tạo
7480107 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 18 |
Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM
Mã trường: DNT |
Tài chính – ngân hàng
7480107 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
|
| 19 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
Trí tuệ nhân tạo
ICT5 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
21.00
(ĐT THPT)
24.38
(Học Bạ)
72.08
(ĐGNL HN)
49.85
(ĐGTD BK)
287.25
(V-SAT)
|
| 20 |
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS |
Trí tuệ nhân tạo
7480107 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
CCQT
Học Bạ
V-SAT
|
20.60
(ĐT THPT)
759.00
(ĐGNL HCM)
20.60
(CCQT)
|
| 21 |
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD |
Trí tuệ nhân tạo
7480107 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
V-SAT
|
22.00
(ĐT THPT)
22.68
(ĐT THPT)
21.99
(ĐT THPT)
21.47
(ĐT THPT)
23.62
(ĐT THPT)
21.06
(ĐT THPT)
22.00
(ĐGNL HCM)
22.00
(V-SAT)
|
| 22 |
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD |
Trí tuệ nhân tạo
7480107DL |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 23 |
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT |
Ngành Trí tuệ Nhân tạo
7480107 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
ĐGNL HN
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 24 |
Đại học Thái Bình Dương
Mã trường: TBD |
Trí tuệ nhân tạo
7480107 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
550.00
(ĐGNL HCM)
5.50
|
| 25 |
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT |
Trí tuệ nhân tạo
7480107 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
70.00
(ĐGNL HN)
550.00
(ĐGNL HCM)
|
| 26 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
Mã trường: BVH |
Trí tuệ nhân tạo
7480107 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
Ưu Tiên
CCQT
|
25.67
(ĐT THPT)
98.68
(ĐGNL HN)
902.12
(ĐGNL HCM)
70.60
(ĐGTD BK)
27.96
(Kết Hợp)
23.22
(ĐGNL SPHN)
81.05
(Ưu Tiên)
1371.00
(CCQT)
30.63
(CCQT)
|
| 27 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
Mã trường: BVH |
Trí tuệ nhân tạo vạn vật (AIoT) (ngành Kỹ thuật Điện tử viễn thông)
7520207_AIoT |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
Ưu Tiên
CCQT
|
24.87
(ĐT THPT)
95.70
(ĐGNL HN)
871.58
(ĐGNL HCM)
68.45
(ĐGTD BK)
27.48
(Kết Hợp)
22.26
(ĐGNL SPHN)
71.86
(Ưu Tiên)
1328.29
(CCQT)
29.57
(CCQT)
|
| 28 |
Đại học Điện lực
Mã trường: DDL |
Trí tuệ nhân tạo
7480107 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
|
20.50
(ĐT THPT)
22.50
(Học Bạ)
22.50
(Kết Hợp)
|
| 29 |
Học viện Hàng không Việt Nam
Mã trường: HHK |
Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT)
7480201B |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
CCQT
|
18.00
(ĐT THPT)
22.00
(Học Bạ)
80.00
(ĐGNL HN)
640.00
(ĐGNL HCM)
1140.00
(CCQT)
23.00
(CCQT)
30.00
(CCQT)
|
| 30 |
Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSB |
Trí tuệ Nhân tạo | ĐH Công nghệ Sydney (Úc) cấp bằng
406 |
- |
Kết Hợp
|
65.50
(Kết Hợp)
|