Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHT |
Toán học
QHT01 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
Kết Hợp
CCQT
Thi Riêng
|
25.90
(ĐT THPT)
25.90
(ĐGNL HN)
25.90
(Kết Hợp)
25.90
(CCQT)
25.90
(Thi Riêng)
|
| 2 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Toán học
7460101D |
- |
|
|
| 3 |
Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTZ |
Toán học
7460101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
|
18.00
(ĐT THPT)
19.00
(Học Bạ)
19.00
(Học Bạ)
|
| 4 |
Đại học Đà Lạt
Mã trường: TDL |
Toán học (Toán – Tin học)
7460101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
22.00
(ĐT THPT)
24.67
(Học Bạ)
95.00
(ĐGNL HN)
820.00
(ĐGNL HCM)
|
| 5 |
Đại học Thủ Dầu Một
Mã trường: TDM |
Toán học
7460101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
24.50
(ĐT THPT)
25.25
(Học Bạ)
980.00
(ĐGNL HCM)
25.50
(ĐGNL SPHN)
|
| 6 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Toán học
7460101A |
- |
|
|
| 7 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Toán học
7460101 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL SPHN
Ưu Tiên
|
25.50
(ĐT THPT)
25.50
(ĐGNL SPHN)
25.50
(Ưu Tiên)
|
| 8 |
Đại học Hải Dương
Mã trường: DKT |
Toán học
7460101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
|
20.50
(ĐT THPT)
20.50
(Học Bạ)
20.50
(Kết Hợp)
|
| 9 |
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT |
Toán học
7460101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
|
18.00
(ĐT THPT)
20.63
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
18.00
(ĐGNL HN)
66.00
(ĐGNL HN)
18.00
(ĐGTD BK)
46.30
(ĐGTD BK)
18.00
(ĐGNL SPHN)
12.00
(ĐGNL SPHN)
|