74 lượt search
Toán Kinh tế

Toán Kinh tế

Mã ngành: 7310108 5.0 74 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1  Toán tài chính

7310108

24.57 ĐT THPT A00, A01, D01, D07 Học viện Tài chính

Mã trường: HTC

2 Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính)

7310108_413

25.00 ĐT THPT D01, D07, X25, X26 Đại học Đại học Kinh tế Luật

Mã trường: QSK

3 Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính)

7310108_413

25.75 ĐT THPT A00, A01 Đại học Đại học Kinh tế Luật

Mã trường: QSK

4 Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) (Tiếng Anh)

7310108_413E

24.03 ĐT THPT A00, A01 Đại học Đại học Kinh tế Luật

Mã trường: QSK

5 Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) (Tiếng Anh)

7310108_413E

23.58 ĐT THPT D01, D07, X25, X26 Đại học Đại học Kinh tế Luật

Mã trường: QSK

6 Toán kinh tế (chương trình chuẩn)

7310108

23.00 ĐT THPT A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25 Đại học Tài chính Marketing

Mã trường: DMS

7 Toán kinh tế

7310108

26.73 ĐT THPT A00, A01, D01, D07 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA