69 lượt search
Công nghệ và đổi mới sáng tạo

Công nghệ và đổi mới sáng tạo

Mã ngành: 7489001 5.0 69 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

Công nghệ thông tin

7480201

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
25.89 (ĐT THPT)
102.00 (ĐGNL HN)
25.89 (ĐGNL HN)
25.89 (ĐGNL HCM)
923.00 (ĐGNL HCM)
69.66 (ĐGTD BK)
25.89 (ĐGTD BK)
25.89 (Kết Hợp)
25.89 (CCQT)
1502.00 (CCQT)
2 Học viện Ngân hàng

Mã trường: NHH

Công nghệ thông tin

7480201

-
ĐT THPT Học Bạ
26.20 (ĐT THPT)
27.75 (Học Bạ)
3 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông

Mã trường: BVH

Công nghệ thông tin

7480201

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp ĐGNL SPHN Ưu Tiên CCQT Học Bạ Thi Riêng
25.80 (ĐT THPT)
99.20 (ĐGNL HN)
906.80 (ĐGNL HCM)
71.01 (ĐGTD BK)
28.03 (Kết Hợp)
23.37 (ĐGNL SPHN)
81.38 (Ưu Tiên)
1377.50 (CCQT)
30.83 (CCQT)
4 Đại học Công nghiệp Hà Nội

Mã trường: DCN

Công nghệ thông tin

7480201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGTD BK Kết Hợp
23.09 (ĐT THPT)
23.09 (Học Bạ)
54.00 (ĐGTD BK)
5 Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DCT

Công nghệ thông tin

7480201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Kết Hợp Ưu Tiên
23.25 (ĐT THPT)
25.00 (Học Bạ)
740.00 (ĐGNL HCM)
24.75 (Kết Hợp)
6 Đại học Hùng Vương TP. HCM

Mã trường: DHV

Công nghệ thông tin

7480201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (Học Bạ)
15.00 (ĐGNL HCM)
7 Đại học Đông Đô

Mã trường: DDU

Công nghệ thông tin

7480201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
14.00 (ĐT THPT)
16.50 (Học Bạ)
50.00 (ĐGNL HN)
50.00 (ĐGTD BK)
8 Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DKC

Công nghệ thông tin

7480201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
9 Đại học Điện lực

Mã trường: DDL

Công nghệ thông tin

7480201

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp CCQT ĐGNL HN
21.90 (ĐT THPT)
23.55 (Học Bạ)
23.55 (Kết Hợp)
10 Đại học Đại Nam

Mã trường: DDN

Công nghệ thông tin

7480201

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
11 Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM 

Mã trường: DNT

Công nghệ thông tin

7480201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
12 Đại học Công nghệ Sài Gòn

Mã trường: DSG

Công nghệ thông tin

7480201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
550.00 (ĐGNL HCM)
13 Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM

Mã trường: DTM

Công nghệ thông tin

7480201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
16.00 (ĐT THPT)
19.70 (Học Bạ)
20.10 (Học Bạ)
19.12 (Học Bạ)
20.10 (Học Bạ)
20.10 (Học Bạ)
19.12 (Học Bạ)
20.10 (Học Bạ)
19.63 (Học Bạ)
19.63 (Học Bạ)
504.00 (ĐGNL HCM)
14 Đại học Lao động Xã hội

Mã trường: DLX

Công nghệ thông tin

7480201

-
ĐT THPT Học Bạ
14.00 (ĐT THPT)
15 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội

Mã trường: DMT

Công nghệ thông tin

7480201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
24.35 (ĐT THPT)
25.48 (Học Bạ)
119.87 (ĐGNL HN)
16 Đại học Văn Hiến

Mã trường: DVH

Công nghệ thông tin

7480201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
17 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

Công nghệ thông tin

7480201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
200.00 (V-SAT)
18 Đại học Giao thông vận tải TP. HCM

Mã trường: UTH

Công nghệ thông tin

7480201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
24.76 (ĐT THPT)
26.50 (Học Bạ)
816.59 (ĐGNL HCM)
19 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội

Mã trường: DQK

Công nghệ thông tin

7480201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
17.00 (ĐT THPT)
17.00 (Học Bạ)
65.00 (ĐGNL HN)
45.00 (ĐGTD BK)
20 Đại học Thăng Long

Mã trường: DTL

Công nghệ thông tin

7480201

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGTD BK Kết Hợp ĐGNL SPHN Thi Riêng
17.00 (ĐT THPT)
16.00 (ĐT THPT)
17.00 (ĐGNL HN)
17.00 (ĐGTD BK)
17.00 (Kết Hợp)
16.00 (Kết Hợp)
17.00 (ĐGNL SPHN)
16.00 (ĐGNL SPHN)
21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Mã trường: HIU

Công nghệ thông tin

7480201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM CCQT V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
5.00 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
2.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
18.00 (CCQT)
800.00 (CCQT)
200.00 (V-SAT)
22 Đại học Hòa Bình

Mã trường: ETU

Công nghệ thông tin

7480201

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (Học Bạ)
23 Học viện Hàng không Việt Nam 

Mã trường: HHK

Công nghệ thông tin

7480201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
18.00 (ĐT THPT)
20.00 (Học Bạ)
650.00 (ĐGNL HN)
650.00 (ĐGNL HCM)
24 Đại học Tài chính Ngân hàng Hà Nội

Mã trường: FBU

Công nghệ thông tin

7480201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN
17.00 (ĐT THPT)
17.00 (Học Bạ)
17.00 (ĐGNL HN)
25 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

Công nghệ thông tin

7480201

-
ĐT THPT ĐGNL HCM CCQT Học Bạ V-SAT
20.80 (ĐT THPT)
765.00 (ĐGNL HCM)
20.80 (CCQT)
26 Đại học Giao thông Vận tải

Mã trường: GHA

Công nghệ thông tin

7480201

-
ĐT THPT ĐGTD BK Kết Hợp
23.70 (ĐT THPT)
55.89 (ĐGTD BK)
27 Đại học Nông Lâm TP. HCM

Mã trường: NLS

Công nghệ thông tin

7480201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT
23.22 (ĐT THPT)
26.12 (Học Bạ)
741.00 (ĐGNL HCM)
23.22 (Kết Hợp)
23.22 (CCQT)
28 Đại học Thủ đô Hà Nội

Mã trường: HNM

Công nghệ thông tin

7480201

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp ĐGNL SPHN CCQT
22.95 (ĐT THPT)
22.95 (Học Bạ)
26.62 (Học Bạ)
22.95 (Kết Hợp)
22.95 (ĐGNL SPHN)
22.00 (ĐGNL SPHN)
29 Đại học Quốc tế Đại học Quốc gia TP. HCM

Mã trường: QSQ

Công nghệ thông tin

7480201

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên
24.00 (ĐT THPT)
850.00 (ĐGNL HCM)
27.50 (Ưu Tiên)
30 Đại học Kiến trúc Hà Nội

Mã trường: KTA

Công nghệ thông tin

7480201

-
ĐT THPT
21.00 (ĐT THPT)