Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Công nghệ thông tin
7480201 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
25.89
(ĐT THPT)
102.00
(ĐGNL HN)
25.89
(ĐGNL HN)
25.89
(ĐGNL HCM)
923.00
(ĐGNL HCM)
69.66
(ĐGTD BK)
25.89
(ĐGTD BK)
25.89
(Kết Hợp)
25.89
(CCQT)
1502.00
(CCQT)
|
| 2 |
Học viện Ngân hàng
Mã trường: NHH |
Công nghệ thông tin
7480201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
26.20
(ĐT THPT)
27.75
(Học Bạ)
|
| 3 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
Mã trường: BVH |
Công nghệ thông tin
7480201 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
Ưu Tiên
CCQT
Học Bạ
Thi Riêng
|
25.80
(ĐT THPT)
99.20
(ĐGNL HN)
906.80
(ĐGNL HCM)
71.01
(ĐGTD BK)
28.03
(Kết Hợp)
23.37
(ĐGNL SPHN)
81.38
(Ưu Tiên)
1377.50
(CCQT)
30.83
(CCQT)
|
| 4 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Mã trường: DCN |
Công nghệ thông tin
7480201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGTD BK
Kết Hợp
|
23.09
(ĐT THPT)
23.09
(Học Bạ)
54.00
(ĐGTD BK)
|
| 5 |
Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DCT |
Công nghệ thông tin
7480201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Kết Hợp
Ưu Tiên
|
23.25
(ĐT THPT)
25.00
(Học Bạ)
740.00
(ĐGNL HCM)
24.75
(Kết Hợp)
|
| 6 |
Đại học Hùng Vương TP. HCM
Mã trường: DHV |
Công nghệ thông tin
7480201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
15.00
(ĐGNL HCM)
|
| 7 |
Đại học Đông Đô
Mã trường: DDU |
Công nghệ thông tin
7480201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
14.00
(ĐT THPT)
16.50
(Học Bạ)
50.00
(ĐGNL HN)
50.00
(ĐGTD BK)
|
| 8 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
Công nghệ thông tin
7480201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 9 |
Đại học Điện lực
Mã trường: DDL |
Công nghệ thông tin
7480201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
CCQT
ĐGNL HN
|
21.90
(ĐT THPT)
23.55
(Học Bạ)
23.55
(Kết Hợp)
|
| 10 |
Đại học Đại Nam
Mã trường: DDN |
Công nghệ thông tin
7480201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 11 |
Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM
Mã trường: DNT |
Công nghệ thông tin
7480201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
|
| 12 |
Đại học Công nghệ Sài Gòn
Mã trường: DSG |
Công nghệ thông tin
7480201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
550.00
(ĐGNL HCM)
|
| 13 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM
Mã trường: DTM |
Công nghệ thông tin
7480201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
16.00
(ĐT THPT)
19.70
(Học Bạ)
20.10
(Học Bạ)
19.12
(Học Bạ)
20.10
(Học Bạ)
20.10
(Học Bạ)
19.12
(Học Bạ)
20.10
(Học Bạ)
19.63
(Học Bạ)
19.63
(Học Bạ)
504.00
(ĐGNL HCM)
|
| 14 |
Đại học Lao động Xã hội
Mã trường: DLX |
Công nghệ thông tin
7480201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
14.00
(ĐT THPT)
|
| 15 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội
Mã trường: DMT |
Công nghệ thông tin
7480201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
24.35
(ĐT THPT)
25.48
(Học Bạ)
119.87
(ĐGNL HN)
|
| 16 |
Đại học Văn Hiến
Mã trường: DVH |
Công nghệ thông tin
7480201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 17 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
Công nghệ thông tin
7480201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
200.00
(V-SAT)
|
| 18 |
Đại học Giao thông vận tải TP. HCM
Mã trường: UTH |
Công nghệ thông tin
7480201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
24.76
(ĐT THPT)
26.50
(Học Bạ)
816.59
(ĐGNL HCM)
|
| 19 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
Mã trường: DQK |
Công nghệ thông tin
7480201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
17.00
(ĐT THPT)
17.00
(Học Bạ)
65.00
(ĐGNL HN)
45.00
(ĐGTD BK)
|
| 20 |
Đại học Thăng Long
Mã trường: DTL |
Công nghệ thông tin
7480201 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
Thi Riêng
|
17.00
(ĐT THPT)
16.00
(ĐT THPT)
17.00
(ĐGNL HN)
17.00
(ĐGTD BK)
17.00
(Kết Hợp)
16.00
(Kết Hợp)
17.00
(ĐGNL SPHN)
16.00
(ĐGNL SPHN)
|
| 21 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU |
Công nghệ thông tin
7480201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
5.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
2.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
18.00
(CCQT)
800.00
(CCQT)
200.00
(V-SAT)
|
| 22 |
Đại học Hòa Bình
Mã trường: ETU |
Công nghệ thông tin
7480201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
|
| 23 |
Học viện Hàng không Việt Nam
Mã trường: HHK |
Công nghệ thông tin
7480201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
18.00
(ĐT THPT)
20.00
(Học Bạ)
650.00
(ĐGNL HN)
650.00
(ĐGNL HCM)
|
| 24 |
Đại học Tài chính Ngân hàng Hà Nội
Mã trường: FBU |
Công nghệ thông tin
7480201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
|
17.00
(ĐT THPT)
17.00
(Học Bạ)
17.00
(ĐGNL HN)
|
| 25 |
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS |
Công nghệ thông tin
7480201 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
CCQT
Học Bạ
V-SAT
|
20.80
(ĐT THPT)
765.00
(ĐGNL HCM)
20.80
(CCQT)
|
| 26 |
Đại học Giao thông Vận tải
Mã trường: GHA |
Công nghệ thông tin
7480201 |
- |
ĐT THPT
ĐGTD BK
Kết Hợp
|
23.70
(ĐT THPT)
55.89
(ĐGTD BK)
|
| 27 |
Đại học Nông Lâm TP. HCM
Mã trường: NLS |
Công nghệ thông tin
7480201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Kết Hợp
CCQT
|
23.22
(ĐT THPT)
26.12
(Học Bạ)
741.00
(ĐGNL HCM)
23.22
(Kết Hợp)
23.22
(CCQT)
|
| 28 |
Đại học Thủ đô Hà Nội
Mã trường: HNM |
Công nghệ thông tin
7480201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
CCQT
|
22.95
(ĐT THPT)
22.95
(Học Bạ)
26.62
(Học Bạ)
22.95
(Kết Hợp)
22.95
(ĐGNL SPHN)
22.00
(ĐGNL SPHN)
|
| 29 |
Đại học Quốc tế Đại học Quốc gia TP. HCM
Mã trường: QSQ |
Công nghệ thông tin
7480201 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
24.00
(ĐT THPT)
850.00
(ĐGNL HCM)
27.50
(Ưu Tiên)
|
| 30 |
Đại học Kiến trúc Hà Nội
Mã trường: KTA |
Công nghệ thông tin
7480201 |
- |
ĐT THPT
|
21.00
(ĐT THPT)
|