Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thiết kế đồ họa số
7480201 |
- | ĐT THPT | - |
Đại học Công nghệ Đông Á
Mã trường: DDA |
|
| 2 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
15.00 | ĐT THPT | A00, A01, C01, D01, D07, X02, X03, X26, X27, X56 |
Đại học Xây dựng miền Trung
Mã trường: XDN |
|
| 3 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
15.00 | ĐT THPT | A00, A01, D01, X06 |
Đại học Kinh tế - Công nghệ Thái Nguyên
Mã trường: DVB |
|
| 4 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
16.00 | ĐT THPT | A00, X02, X26, X18 |
Đại học Công nghệ và Quản lý Hữu Nghị
Mã trường: DCQ |
|
| 5 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
15.00 | ĐT THPT | A00, A01, D01, D07, D84, X06, X26, X27 |
Đại học Phương Đông
Mã trường: DPD |
|
| 6 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
16.25 | ĐT THPT | A00, D01, A01, C03 |
Đại học Nghệ An
Mã trường: CEA |
|
| 7 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
15.00 | ĐT THPT | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03 |
Đại học Công nghiệp Vinh
Mã trường: DCV |
|
| 8 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
17.00 | ĐT THPT | A00, A01, B00, C01, C02, D01, X02, X03 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh
Mã trường: SKV |
|
| 9 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
20.00 | ĐT THPT | A01, D07, D08, X26 |
Đại học Vinh
Mã trường: TDV |
|
| 10 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
15.00 | ĐT THPT | A00, A01, A02, C01, C02, X02, X06, X10, X14, X26 |
Đại học Hà Tĩnh
Mã trường: HHT |
|
| 11 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
19.47 | ĐT THPT | X75 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 12 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
18.22 | ĐT THPT | X79 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 13 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
16.00 | ĐT THPT | X26 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 14 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
16.89 | ĐT THPT | A00 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 15 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
16.21 | ĐT THPT | A01 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 16 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
16.22 | ĐT THPT | D01 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 17 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
17.62 | ĐT THPT | X02 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 18 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
17.61 | ĐT THPT | X06 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 19 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
16.68 | ĐT THPT | X10 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 20 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
17.25 | ĐT THPT | X22 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 21 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
17.50 | ĐT THPT | B03, C01, C02, C04, D01 |
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT |
|
| 22 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
25.60 | ĐT THPT | A00, A01, C01, D01, D07, X06, X26 |
Đại học Xây dựng
Mã trường: XDA |
|
| 23 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
20.75 | ĐT THPT | A00, A01, C01, X06, X10, X26 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DSK |
|
| 24 |
Công nghệ thông tin (kỹ sư)
7480201 |
20.00 | ĐT THPT | A00, A01, D01, D07, X06, X26 |
Đại học Công nghệ thông tin và Truyền thông Việt - Hàn
Mã trường: VKU |
|
| 25 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
15.00 | ĐT THPT | A00, A01, C01, D01, D03, A03, A04, D07, X06 |
Đại học Quản lý và Công nghệ TP HCM
Mã trường: UMT |
|
| 26 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
16.00 | ĐT THPT | A00, A01, X06, X02, D01, D07 |
Đại học Tư thục Quốc tế Sài Gòn
Mã trường: SIU |
|
| 27 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
16.00 | ĐT THPT | A00, A01, C01, D01, X26 |
Đại học Gia Định
Mã trường: GDU |
|
| 28 |
Công nghệ thông tin - Truyền thông
7480201 |
18.50 | ĐT THPT | A00, A01, A09, A19, A02, D90, D91, D32, D96, D08, D97, D84 |
Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội
Mã trường: KCN |
|
| 29 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
26.60 | ĐT THPT | A00, A01, D01, X26, X06, D07 |
Đại học Công nghệ Thông tin ĐH Quốc gia TP.HCM
Mã trường: QSC |
|
| 30 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
15.00 | ĐT THPT | A00, A01, D01, X02 |
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT |
|
| 31 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
15.75 | ĐT THPT | A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, X01, X02, X03 |
Đại học Thủ Dầu Một
Mã trường: TDM |
|
| 32 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
14.00 | ĐT THPT | A00, A01, C01, D01, X02, X03, X06, X07, X26, X27, X56 |
Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương
Mã trường: DKB |
|
| 33 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
15.00 | ĐT THPT | A00, C01, C03, C04, C14, D01 |
Đại học Bình Dương
Mã trường: DBD |
|
| 34 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
15.00 | ĐT THPT | D01, C01, X04, A00, A03, A04 |
Đại học Lạc Hồng
Mã trường: DLH |
|
| 35 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
17.33 | ĐT THPT | A00, A01, A04, A10, D01, D09, D10, X05 |
Đại học Công nghệ Đồng Nai
Mã trường: DCD |
|
| 36 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
24.78 | ĐT THPT | A00, A01, X06, X26 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
|
| 37 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
24.23 | ĐT THPT | A00, A01, C01, D01, X01, X05, X06, X25 |
Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ
Mã trường: KCC |
|
| 38 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
15.00 | ĐT THPT | A00, A02, A01, C01, X06, X07, X56, X10, X14, X26, X02, D01 |
Đại học Tây Đô
Mã trường: DTD |
|
| 39 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
15.00 | ĐT THPT | A00, A01, A02, C01, D01, X06, X08, X25, X26 |
Đại học Nam Cần Thơ
Mã trường: DNC |
|
| 40 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
15.00 | ĐT THPT | A00, A01, C01, D01, D07, D10, D90, X25 |
Đại học Phan Thiết
Mã trường: DPT |
|
| 41 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
15.00 | ĐT THPT | A00, A01, C01, D01, D07, X02, X03, X26, X27, X56 |
Đại học Xây dựng miền Trung
Mã trường: XDT |
|
| 42 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
20.75 | ĐT THPT | X02, C01, X03, X04, D01 |
Đại học Nha Trang
Mã trường: TSN |
|
| 43 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
15.00 | ĐT THPT | A00, A01, D01, D03, D04, D07, D24, D25, D29, D30, DD2, X02, X03, X26, X56 |
Đại học Thái Bình Dương
Mã trường: TBD |
|
| 44 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
15.00 | ĐT THPT | A00, A01, D01, X26 |
Đại học Phú Yên
Mã trường: DPY |
|
| 45 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
14.00 | ĐT THPT | A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X02, X03 |
Đại học Quang Trung
Mã trường: DQT |
|
| 46 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
21.50 | ĐT THPT | A00, A01, D01, D07, X26 |
Đại học Quy Nhơn
Mã trường: DQN |
|
| 47 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
15.00 | ĐT THPT | A00, X05, X06, D01 |
Đại học Phạm Văn Đồng
Mã trường: DPQ |
|
| 48 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
14.00 | ĐT THPT | A00, A01, D01, X01, X02 |
Đại học Quảng Nam
Mã trường: DQU |
|
| 49 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
16.00 | ĐT THPT | A00, A01, D01, D07 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên
Mã trường: SKH |
|
| 50 |
Công nghệ thông tin
7480201 |
14.00 | ĐT THPT | A00, A01, AH2, AH3, B00, C01, C03, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2, X02, X03, X07 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định
Mã trường: SKN |