66 lượt search
Công nghệ và đổi mới sáng tạo

Công nghệ và đổi mới sáng tạo

Mã ngành: 7489001 5.0 66 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Thiết kế đồ họa số

7480201

- ĐT THPT - Đại học Công nghệ Đông Á

Mã trường: DDA

2 Công nghệ thông tin

7480201

15.00 ĐT THPT A00, A01, C01, D01, D07, X02, X03, X26, X27, X56 Đại học Xây dựng miền Trung 

Mã trường: XDN

3 Công nghệ thông tin

7480201

15.00 ĐT THPT A00, A01, D01, X06 Đại học Kinh tế - Công nghệ Thái Nguyên

Mã trường: DVB

4 Công nghệ thông tin

7480201

16.00 ĐT THPT A00, X02, X26, X18 Đại học Công nghệ và Quản lý Hữu Nghị

Mã trường: DCQ

5 Công nghệ thông tin

7480201

15.00 ĐT THPT A00, A01, D01, D07, D84, X06, X26, X27 Đại học Phương Đông

Mã trường: DPD

6 Công nghệ thông tin

7480201

16.25 ĐT THPT A00, D01, A01, C03 Đại học Nghệ An

Mã trường: CEA

7 Công nghệ thông tin

7480201

15.00 ĐT THPT A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X03 Đại học Công nghiệp Vinh

Mã trường: DCV

8 Công nghệ thông tin

7480201

17.00 ĐT THPT A00, A01, B00, C01, C02, D01, X02, X03 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh

Mã trường: SKV

9 Công nghệ thông tin

7480201

20.00 ĐT THPT A01, D07, D08, X26 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

10 Công nghệ thông tin

7480201

15.00 ĐT THPT A00, A01, A02, C01, C02, X02, X06, X10, X14, X26 Đại học Hà Tĩnh

Mã trường: HHT

11 Công nghệ thông tin

7480201

19.47 ĐT THPT X75 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

12 Công nghệ thông tin

7480201

18.22 ĐT THPT X79 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

13 Công nghệ thông tin

7480201

16.00 ĐT THPT X26 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

14 Công nghệ thông tin

7480201

16.89 ĐT THPT A00 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

15 Công nghệ thông tin

7480201

16.21 ĐT THPT A01 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

16 Công nghệ thông tin

7480201

16.22 ĐT THPT D01 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

17 Công nghệ thông tin

7480201

17.62 ĐT THPT X02 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

18 Công nghệ thông tin

7480201

17.61 ĐT THPT X06 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

19 Công nghệ thông tin

7480201

16.68 ĐT THPT X10 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

20 Công nghệ thông tin

7480201

17.25 ĐT THPT X22 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

21 Công nghệ thông tin

7480201

17.50 ĐT THPT B03, C01, C02, C04, D01 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

22 Công nghệ thông tin

7480201

25.60 ĐT THPT A00, A01, C01, D01, D07, X06, X26 Đại học Xây dựng

Mã trường: XDA

23 Công nghệ thông tin

7480201

20.75 ĐT THPT A00, A01, C01, X06, X10, X26 Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DSK

24 Công nghệ thông tin (kỹ sư)

7480201

20.00 ĐT THPT A00, A01, D01, D07, X06, X26 Đại học Công nghệ thông tin và Truyền thông Việt - Hàn

Mã trường: VKU

25 Công nghệ thông tin

7480201

15.00 ĐT THPT A00, A01, C01, D01, D03, A03, A04, D07, X06 Đại học Quản lý và Công nghệ TP HCM

Mã trường: UMT

26 Công nghệ thông tin

7480201

16.00 ĐT THPT A00, A01, X06, X02, D01, D07 Đại học Tư thục Quốc tế Sài Gòn

Mã trường: SIU

27 Công nghệ thông tin

7480201

16.00 ĐT THPT A00, A01, C01, D01, X26 Đại học Gia Định

Mã trường: GDU

28 Công nghệ thông tin - Truyền thông

7480201

18.50 ĐT THPT A00, A01, A09, A19, A02, D90, D91, D32, D96, D08, D97, D84 Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội

Mã trường: KCN

29 Công nghệ thông tin

7480201

26.60 ĐT THPT A00, A01, D01, X26, X06, D07 Đại học Công nghệ Thông tin ĐH Quốc gia TP.HCM

Mã trường: QSC

30 Công nghệ thông tin

7480201

15.00 ĐT THPT A00, A01, D01, X02 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

31 Công nghệ thông tin

7480201

15.75 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, X01, X02, X03 Đại học Thủ Dầu Một

Mã trường: TDM

32 Công nghệ thông tin

7480201

14.00 ĐT THPT A00, A01, C01, D01, X02, X03, X06, X07, X26, X27, X56 Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương

Mã trường: DKB

33 Công nghệ thông tin

7480201

15.00 ĐT THPT A00, C01, C03, C04, C14, D01 Đại học Bình Dương

Mã trường: DBD

34 Công nghệ thông tin

7480201

15.00 ĐT THPT D01, C01, X04, A00, A03, A04 Đại học Lạc Hồng

Mã trường: DLH

35 Công nghệ thông tin

7480201

17.33 ĐT THPT A00, A01, A04, A10, D01, D09, D10, X05  Đại học Công nghệ Đồng Nai

Mã trường: DCD

36 Công nghệ thông tin

7480201

24.78 ĐT THPT A00, A01, X06, X26 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

37 Công nghệ thông tin

7480201

24.23 ĐT THPT A00, A01, C01, D01, X01, X05, X06, X25 Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ

Mã trường: KCC

38 Công nghệ thông tin

7480201

15.00 ĐT THPT A00, A02, A01, C01, X06, X07, X56, X10, X14, X26, X02, D01 Đại học Tây Đô

Mã trường: DTD

39 Công nghệ thông tin

7480201

15.00 ĐT THPT A00, A01, A02, C01, D01, X06, X08, X25, X26 Đại học Nam Cần Thơ

Mã trường: DNC

40 Công nghệ thông tin

7480201

15.00 ĐT THPT A00, A01, C01, D01, D07, D10, D90, X25 Đại học Phan Thiết

Mã trường: DPT

41 Công nghệ thông tin

7480201

15.00 ĐT THPT A00, A01, C01, D01, D07, X02, X03, X26, X27, X56 Đại học Xây dựng miền Trung 

Mã trường: XDT

42 Công nghệ thông tin

7480201

20.75 ĐT THPT X02, C01, X03, X04, D01 Đại học Nha Trang

Mã trường: TSN

43 Công nghệ thông tin

7480201

15.00 ĐT THPT A00, A01, D01, D03, D04, D07, D24, D25, D29, D30, DD2, X02, X03, X26, X56 Đại học Thái Bình Dương

Mã trường: TBD

44 Công nghệ thông tin

7480201

15.00 ĐT THPT A00, A01, D01, X26 Đại học Phú Yên

Mã trường: DPY

45 Công nghệ thông tin

7480201

14.00 ĐT THPT A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X02, X03 Đại học Quang Trung

Mã trường: DQT

46 Công nghệ thông tin

7480201

21.50 ĐT THPT A00, A01, D01, D07, X26 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

47 Công nghệ thông tin

7480201

15.00 ĐT THPT A00, X05, X06, D01 Đại học Phạm Văn Đồng

Mã trường: DPQ

48 Công nghệ thông tin

7480201

14.00 ĐT THPT A00, A01, D01, X01, X02 Đại học Quảng Nam

Mã trường: DQU

49 Công nghệ thông tin

7480201

16.00 ĐT THPT A00, A01, D01, D07 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên

Mã trường: SKH

50 Công nghệ thông tin

7480201

14.00 ĐT THPT A00, A01, AH2, AH3, B00, C01, C03, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, DD2, X02, X03, X07 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định

Mã trường: SKN