Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Học viện Cán bộ TP. HCM
Mã trường: HVC |
Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước
7310202 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
23.25
(ĐT THPT)
26.24
(Học Bạ)
95.00
(ĐGNL HN)
858.00
(ĐGNL HCM)
|
| 2 |
Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam
Mã trường: HTN |
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước
7310202 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
24.00
(ĐT THPT)
26.50
(Học Bạ)
|
| 3 |
Trường Sĩ quan Chính trị
Mã trường: LCH |
Ngành Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nước
7310202 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
26.27
(ĐT THPT)
19.55
(ĐT THPT)
19.80
(ĐT THPT)
24.20
(ĐT THPT)
23.75
(ĐT THPT)
27.62
(ĐT THPT)
23.93
(Học Bạ)
22.60
(Học Bạ)
25.05
(Học Bạ)
|
| 4 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
Chủ nghĩa xã hội khoa học
7229008 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
CCQT
|
22.96
(ĐT THPT)
23.46
(ĐT THPT)
26.00
(Học Bạ)
25.21
(Kết Hợp)
|
| 5 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước
7310202 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
CCQT
|
23.18
(ĐT THPT)
23.68
(ĐT THPT)
26.18
(Học Bạ)
25.41
(Kết Hợp)
|
| 6 |
Học viện Chính trị Công an Nhân dân
Mã trường: HCA |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước
7310202 |
- |
ĐT THPT
|
22.24
(ĐT THPT)
23.21
(ĐT THPT)
23.41
(ĐT THPT)
24.94
(ĐT THPT)
|
| 7 |
Học viện Hành chính và Quản trị công
Mã trường: HCH |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước
7310202 |
- |
ĐT THPT
|
21.50
(ĐT THPT)
23.50
(ĐT THPT)
24.50
(ĐT THPT)
24.50
(ĐT THPT)
|
| 8 |
Học viện Hành chính và Quản trị công
Mã trường: HCH |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước
7310202-Hà Nội |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
Kết Hợp
CCQT
|
23.85
(ĐT THPT)
25.85
(ĐT THPT)
23.85
(Học Bạ)
23.85
(ĐGNL HN)
23.85
(ĐGNL HCM)
23.85
(Kết Hợp)
23.85
(CCQT)
|
| 9 |
Trường Sĩ quan Chính trị
Mã trường: LCH |
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc)
7310202_B_C00 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
27.83
(ĐT THPT)
|
| 10 |
Trường Sĩ quan Chính trị
Mã trường: LCH |
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc)
7310202_B |
- |
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
111.00
(ĐGNL HN)
995.00
(ĐGNL HCM)
26.18
(Ưu Tiên)
27.97
(Ưu Tiên)
|
| 11 |
Trường Sĩ quan Chính trị
Mã trường: LCH |
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam)
7310202_N |
- |
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
105.00
(ĐGNL HN)
955.00
(ĐGNL HCM)
24.51
(Ưu Tiên)
|