81 lượt search
Xây dựng Đảng & CQNN

Xây dựng Đảng & CQNN

Mã ngành: 7310202 5.0 81 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Học viện Cán bộ TP. HCM

Mã trường: HVC

Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước

7310202

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
23.25 (ĐT THPT)
26.24 (Học Bạ)
95.00 (ĐGNL HN)
858.00 (ĐGNL HCM)
2 Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam

Mã trường: HTN

Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước

7310202

-
ĐT THPT Học Bạ
24.00 (ĐT THPT)
26.50 (Học Bạ)
3 Trường Sĩ quan Chính trị

Mã trường: LCH

Ngành Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nước

7310202

-
ĐT THPT Học Bạ
26.27 (ĐT THPT)
19.55 (ĐT THPT)
19.80 (ĐT THPT)
24.20 (ĐT THPT)
23.75 (ĐT THPT)
27.62 (ĐT THPT)
23.93 (Học Bạ)
22.60 (Học Bạ)
25.05 (Học Bạ)
4 Học viện Báo chí và Tuyên truyền

Mã trường: HBT

Chủ nghĩa xã hội khoa học

7229008

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp CCQT
22.96 (ĐT THPT)
23.46 (ĐT THPT)
26.00 (Học Bạ)
25.21 (Kết Hợp)
5 Học viện Báo chí và Tuyên truyền

Mã trường: HBT

Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước

7310202

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp CCQT
23.18 (ĐT THPT)
23.68 (ĐT THPT)
26.18 (Học Bạ)
25.41 (Kết Hợp)
6 Học viện Chính trị Công an Nhân dân

Mã trường: HCA

Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước

7310202

-
ĐT THPT
22.24 (ĐT THPT)
23.21 (ĐT THPT)
23.41 (ĐT THPT)
24.94 (ĐT THPT)
7 Học viện Hành chính và Quản trị công

Mã trường: HCH

Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước

7310202

-
ĐT THPT
21.50 (ĐT THPT)
23.50 (ĐT THPT)
24.50 (ĐT THPT)
24.50 (ĐT THPT)
8 Học viện Hành chính và Quản trị công

Mã trường: HCH

Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước

7310202-Hà Nội

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT
23.85 (ĐT THPT)
25.85 (ĐT THPT)
23.85 (Học Bạ)
23.85 (ĐGNL HN)
23.85 (ĐGNL HCM)
23.85 (Kết Hợp)
23.85 (CCQT)
9 Trường Sĩ quan Chính trị

Mã trường: LCH

Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc)

7310202_B_C00

-
ĐT THPT Học Bạ
27.83 (ĐT THPT)
10 Trường Sĩ quan Chính trị

Mã trường: LCH

Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc)

7310202_B

-
ĐGNL HN ĐGNL HCM Ưu Tiên
111.00 (ĐGNL HN)
995.00 (ĐGNL HCM)
26.18 (Ưu Tiên)
27.97 (Ưu Tiên)
11 Trường Sĩ quan Chính trị

Mã trường: LCH

Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam)

7310202_N

-
ĐGNL HN ĐGNL HCM Ưu Tiên
105.00 (ĐGNL HN)
955.00 (ĐGNL HCM)
24.51 (Ưu Tiên)