50 lượt search
Quản lý thông tin

Quản lý thông tin

Mã ngành: 7320205 5.0 50 lượt xem 2 tháng trước
icon

Chương trình học ngành quản lý thông tin

Ngành Quản lý thông tin (Information Management) đào tạo nguồn nhân lực có khả năng thu thập, tổ chức, lưu trữ, quản lý, khai thác và bảo mật thông tin phục vụ hoạt động của doanh nghiệp, cơ quan nhà nước và các tổ chức. Chương trình học kết hợp kiến thức về công nghệ thông tin, quản trị dữ liệu, quản lý tài liệu, phân tích thông tin và chuyển đổi số, giúp sinh viên đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của nền kinh tế số.

Chương trình đào tạo thường kéo dài 4 năm (8 học kỳ) với khoảng 120–140 tín chỉ, tùy theo quy định của từng trường đại học.

icon

Kiến thức đại cương

Trong năm học đầu tiên, sinh viên được trang bị nền tảng về khoa học xã hội, công nghệ, ngoại ngữ và kỹ năng học tập.

  • Triết học Mác – Lênin
  • Kinh tế chính trị
  • Pháp luật đại cương
  • Tiếng Anh
  • Tin học cơ sở
  • Giải tích
  • Xác suất thống kê
  • Phương pháp nghiên cứu khoa học
  • Kỹ năng mềm
  • Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm

 

icon

Kiến thức cơ sở ngành

Nhóm học phần giúp sinh viên xây dựng nền tảng về quản lý thông tin và công nghệ.

  • Nhập môn Quản lý thông tin
  • Cơ sở dữ liệu
  • Hệ thống thông tin quản lý (MIS)
  • Phân tích và thiết kế hệ thống
  • Quản trị dữ liệu
  • Quản trị tri thức
  • Tổ chức và xử lý thông tin
  • Quản lý tài liệu và hồ sơ
  • Thống kê ứng dụng
  • An toàn thông tin cơ bản
icon

Kiến thức chuyên ngành quản lý thông tin

Quản trị dữ liệu

  • Thiết kế cơ sở dữ liệu
  • SQL nâng cao
  • Quản lý chất lượng dữ liệu
  • Kho dữ liệu (Data Warehouse)
  • Quản trị dữ liệu doanh nghiệp

Phân tích dữ liệu

  • Phân tích dữ liệu
  • Trực quan hóa dữ liệu
  • Business Intelligence (BI)
  • Khai phá dữ liệu (Data Mining)
  • Ứng dụng AI trong phân tích thông tin

Quản lý tài liệu và hồ sơ

  • Quản lý hồ sơ điện tử
  • Số hóa tài liệu
  • Lưu trữ số
  • Quản lý vòng đời tài liệu
  • Tiêu chuẩn và quy định về lưu trữ

Hệ thống thông tin

  • Hệ thống thông tin doanh nghiệp
  • Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP)
  • Quản lý quan hệ khách hàng (CRM)
  • Quản lý nội dung doanh nghiệp (ECM)
  • Chuyển đổi số

Bảo mật và quản trị thông tin

  • An toàn dữ liệu
  • Bảo mật thông tin
  • Quản trị rủi ro thông tin
  • Kiểm toán hệ thống thông tin
  • Tuân thủ và quản trị dữ liệu

Quản lý dự án

  • Quản lý dự án công nghệ thông tin
  • Agile và Scrum
  • Quản trị quy trình nghiệp vụ
  • Quản lý chất lượng
  • Kỹ năng lãnh đạo và điều phối

Công nghệ và công cụ

Trong quá trình học, sinh viên được tiếp cận nhiều phần mềm và nền tảng hiện đại.

Công cụ quản trị dữ liệu

  • MySQL
  • PostgreSQL
  • Microsoft SQL Server
  • Oracle Database

Công cụ phân tích dữ liệu

  • Microsoft Power BI
  • Tableau
  • Microsoft Excel nâng cao
  • Google Looker Studio

Công cụ quản lý

  • Microsoft SharePoint
  • Jira
  • Trello
  • Microsoft Project

Công cụ phát triển

  • SQL
  • Python (cơ bản cho phân tích dữ liệu)
  • Git và GitHub

Thực hành và thực tập

Chương trình đào tạo chú trọng kỹ năng thực hành thông qua:

  • Thiết kế và quản lý cơ sở dữ liệu.
  • Xây dựng hệ thống quản lý tài liệu điện tử.
  • Phân tích và trực quan hóa dữ liệu.
  • Thực hiện dự án quản lý thông tin theo nhóm.
  • Triển khai hệ thống thông tin doanh nghiệp.
  • Thực tập tại doanh nghiệp hoặc cơ quan quản lý.
  • Khóa luận hoặc đồ án tốt nghiệp.
icon

Một số môn học tiêu biểu theo từng năm

Năm 1

  • Nhập môn Quản lý thông tin
  • Giải tích
  • Tin học cơ sở
  • Tiếng Anh
  • Phương pháp nghiên cứu khoa học

Năm 2

  • Cơ sở dữ liệu
  • Hệ thống thông tin quản lý
  • Quản trị dữ liệu
  • Tổ chức và xử lý thông tin
  • Quản lý tài liệu và hồ sơ

Năm 3

  • Business Intelligence
  • Phân tích dữ liệu
  • ERP
  • CRM
  • Quản lý hồ sơ điện tử
  • An toàn thông tin

Năm 4

  • Chuyển đổi số
  • Quản lý dự án CNTT
  • Chuyên đề quản trị thông tin
  • Đồ án chuyên ngành
  • Thực tập doanh nghiệp
  • Khóa luận hoặc học phần thay thế
icon

Kỹ năng được rèn luyện

Sau khi hoàn thành chương trình đào tạo, sinh viên có khả năng:

  • Thu thập, tổ chức và quản lý thông tin khoa học.
  • Thiết kế và quản trị cơ sở dữ liệu.
  • Phân tích, trực quan hóa và khai thác dữ liệu phục vụ ra quyết định.
  • Quản lý tài liệu, hồ sơ và thông tin số.
  • Triển khai các hệ thống quản lý thông tin trong doanh nghiệp.
  • Đảm bảo an toàn và bảo mật dữ liệu.
  • Làm việc theo nhóm và quản lý các dự án chuyển đổi số.
  • Đọc hiểu tài liệu chuyên ngành bằng tiếng Anh.

 

icon

Chuẩn đầu ra

Sau khi tốt nghiệp ngành Quản lý thông tin, sinh viên có khả năng:

  • Quản lý, khai thác và bảo vệ tài sản thông tin của tổ chức.
  • Thiết kế và vận hành hệ thống quản lý dữ liệu và tài liệu điện tử.
  • Tham gia các dự án chuyển đổi số và quản trị dữ liệu doanh nghiệp.
  • Phân tích dữ liệu, xây dựng báo cáo và hỗ trợ ra quyết định.
  • Làm việc tại doanh nghiệp trong và ngoài nước hoặc tiếp tục học lên bậc thạc sĩ, tiến sĩ.
  • Tham gia các kỳ thi lấy chứng chỉ quốc tế về dữ liệu, phân tích dữ liệu, quản lý dự án hoặc điện toán đám mây.