118 lượt search
Báo chí

Báo chí

Mã ngành: 7320101 5.0 118 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông

Mã trường: BVH

Báo chí

7320101

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp ĐGNL SPHN Ưu Tiên CCQT Học Bạ
22.67 (ĐT THPT)
88.51 (ĐGNL HN)
784.46 (ĐGNL HCM)
63.78 (ĐGTD BK)
25.95 (Kết Hợp)
19.88 (ĐGNL SPHN)
42.50 (Ưu Tiên)
27.17 (CCQT)
1216.80 (CCQT)
2 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

Báo chí

7320101

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên Học Bạ
24.30 (ĐT THPT)
24.55 (ĐT THPT)
28.55 (ĐT THPT)
913.00 (ĐGNL HCM)
29.00 (Ưu Tiên)
28.70 (Ưu Tiên)
28.39 (Ưu Tiên)
28.98 (Ưu Tiên)
3 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

Báo chí (Chuẩn Quốc tế)

7320101_CLC

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên Học Bạ
22.90 (ĐT THPT)
27.00 (ĐT THPT)
24.50 (ĐT THPT)
866.00 (ĐGNL HCM)
28.40 (Ưu Tiên)
28.85 (Ưu Tiên)
28.50 (Ưu Tiên)
28.19 (Ưu Tiên)
4 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDS

Báo chí

7320101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
27.16 (ĐT THPT)
26.33 (Học Bạ)
5 Đại học Khoa học - Đại học Huế

Mã trường: DHT

Báo chí

7320101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
19.00 (ĐT THPT)
21.37 (Học Bạ)
95.00 (ĐGNL HN)
760.00 (ĐGNL HCM)
6 Đại học văn hóa Hà Nội

Mã trường: VHH

Báo chí

7320101

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp
25.27 (ĐT THPT)
25.77 (ĐT THPT)
27.27 (ĐT THPT)
27.68 (Học Bạ)
7 Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTZ

Quản trị truyền thông

7320101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK Kết Hợp V-SAT ĐGNL HCM
17.00 (ĐT THPT)
19.33 (Học Bạ)
50.00 (ĐGNL HN)
50.00 (ĐGTD BK)
17.00 (Kết Hợp)
17.00 (V-SAT)
8 Học viện Báo chí và Tuyên truyền

Mã trường: HBT

Báo chí, chuyên ngành Báo in

602

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp CCQT
34.57 (ĐT THPT)
34.82 (ĐT THPT)
34.32 (ĐT THPT)
33.82 (ĐT THPT)
36.62 (Học Bạ)
34.99 (Kết Hợp)
9 Học viện Báo chí và Tuyên truyền

Mã trường: HBT

Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí

603

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp CCQT
34.08 (ĐT THPT)
34.83 (ĐT THPT)
35.08 (ĐT THPT)
34.58 (ĐT THPT)
36.84 (Học Bạ)
35.21 (Kết Hợp)
10 Học viện Báo chí và Tuyên truyền

Mã trường: HBT

Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanh

604

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp CCQT
34.80 (ĐT THPT)
34.30 (ĐT THPT)
35.05 (ĐT THPT)
35.30 (ĐT THPT)
37.03 (Học Bạ)
35.40 (Kết Hợp)
11 Học viện Báo chí và Tuyên truyền

Mã trường: HBT

Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hình

605

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp CCQT
34.96 (ĐT THPT)
35.71 (ĐT THPT)
35.96 (ĐT THPT)
35.46 (ĐT THPT)
37.61 (Học Bạ)
35.98 (Kết Hợp)
12 Học viện Báo chí và Tuyên truyền

Mã trường: HBT

Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình

606

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp CCQT
34.64 (ĐT THPT)
34.14 (ĐT THPT)
33.64 (ĐT THPT)
34.39 (ĐT THPT)
36.46 (Học Bạ)
34.83 (Kết Hợp)
13 Học viện Báo chí và Tuyên truyền

Mã trường: HBT

Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử

607

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp CCQT
34.57 (ĐT THPT)
35.32 (ĐT THPT)
35.57 (ĐT THPT)
35.07 (ĐT THPT)
37.27 (Học Bạ)
35.64 (Kết Hợp)
14 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

Báo chí

7320101

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
26.75 (ĐT THPT)
26.75 (Học Bạ)
26.75 (V-SAT)
15 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: (DDS)

Báo chí

7320101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN ĐGNL SPHCM
27.16 (ĐT THPT)
26.33 (Học Bạ)