Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
Mã trường: BVH |
Báo chí
7320101 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
Ưu Tiên
CCQT
Học Bạ
|
22.67
(ĐT THPT)
88.51
(ĐGNL HN)
784.46
(ĐGNL HCM)
63.78
(ĐGTD BK)
25.95
(Kết Hợp)
19.88
(ĐGNL SPHN)
42.50
(Ưu Tiên)
27.17
(CCQT)
1216.80
(CCQT)
|
| 2 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
Báo chí
7320101 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
Học Bạ
|
24.30
(ĐT THPT)
24.55
(ĐT THPT)
28.55
(ĐT THPT)
913.00
(ĐGNL HCM)
29.00
(Ưu Tiên)
28.70
(Ưu Tiên)
28.39
(Ưu Tiên)
28.98
(Ưu Tiên)
|
| 3 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
Báo chí (Chuẩn Quốc tế)
7320101_CLC |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
Học Bạ
|
22.90
(ĐT THPT)
27.00
(ĐT THPT)
24.50
(ĐT THPT)
866.00
(ĐGNL HCM)
28.40
(Ưu Tiên)
28.85
(Ưu Tiên)
28.50
(Ưu Tiên)
28.19
(Ưu Tiên)
|
| 4 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDS |
Báo chí
7320101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
27.16
(ĐT THPT)
26.33
(Học Bạ)
|
| 5 |
Đại học Khoa học - Đại học Huế
Mã trường: DHT |
Báo chí
7320101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
19.00
(ĐT THPT)
21.37
(Học Bạ)
95.00
(ĐGNL HN)
760.00
(ĐGNL HCM)
|
| 6 |
Đại học văn hóa Hà Nội
Mã trường: VHH |
Báo chí
7320101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
|
25.27
(ĐT THPT)
25.77
(ĐT THPT)
27.27
(ĐT THPT)
27.68
(Học Bạ)
|
| 7 |
Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTZ |
Quản trị truyền thông
7320101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
V-SAT
ĐGNL HCM
|
17.00
(ĐT THPT)
19.33
(Học Bạ)
50.00
(ĐGNL HN)
50.00
(ĐGTD BK)
17.00
(Kết Hợp)
17.00
(V-SAT)
|
| 8 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
Báo chí, chuyên ngành Báo in
602 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
CCQT
|
34.57
(ĐT THPT)
34.82
(ĐT THPT)
34.32
(ĐT THPT)
33.82
(ĐT THPT)
36.62
(Học Bạ)
34.99
(Kết Hợp)
|
| 9 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí
603 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
CCQT
|
34.08
(ĐT THPT)
34.83
(ĐT THPT)
35.08
(ĐT THPT)
34.58
(ĐT THPT)
36.84
(Học Bạ)
35.21
(Kết Hợp)
|
| 10 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanh
604 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
CCQT
|
34.80
(ĐT THPT)
34.30
(ĐT THPT)
35.05
(ĐT THPT)
35.30
(ĐT THPT)
37.03
(Học Bạ)
35.40
(Kết Hợp)
|
| 11 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hình
605 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
CCQT
|
34.96
(ĐT THPT)
35.71
(ĐT THPT)
35.96
(ĐT THPT)
35.46
(ĐT THPT)
37.61
(Học Bạ)
35.98
(Kết Hợp)
|
| 12 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình
606 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
CCQT
|
34.64
(ĐT THPT)
34.14
(ĐT THPT)
33.64
(ĐT THPT)
34.39
(ĐT THPT)
36.46
(Học Bạ)
34.83
(Kết Hợp)
|
| 13 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử
607 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
CCQT
|
34.57
(ĐT THPT)
35.32
(ĐT THPT)
35.57
(ĐT THPT)
35.07
(ĐT THPT)
37.27
(Học Bạ)
35.64
(Kết Hợp)
|
| 14 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
Báo chí
7320101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
26.75
(ĐT THPT)
26.75
(Học Bạ)
26.75
(V-SAT)
|
| 15 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: (DDS) |
Báo chí
7320101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
ĐGNL SPHCM
|
27.16
(ĐT THPT)
26.33
(Học Bạ)
|