Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Báo chí
7320101 |
27.16 | ĐT THPT | C00, C03, D14 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: (DDS) |
|
| 2 |
Báo chí
7320101 |
26.75 | ĐT THPT | C00, D01, D14, D15 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
|
| 3 |
Quản trị truyền thông
7320101 |
17.00 | ĐT THPT | C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84 |
Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTZ |
|
| 4 |
Báo chí
7320101 |
25.27 | ĐT THPT | D01 |
Đại học văn hóa Hà Nội
Mã trường: VHH |
|
| 5 |
Báo chí
7320101 |
25.77 | ĐT THPT | C03, C04, D14, D15, X01, X78 |
Đại học văn hóa Hà Nội
Mã trường: VHH |
|
| 6 |
Báo chí
7320101 |
27.27 | ĐT THPT | C00, X70 |
Đại học văn hóa Hà Nội
Mã trường: VHH |
|
| 7 |
Báo chí
7320101 |
19.00 | ĐT THPT | C00, C03, C19, D01, X70 |
Đại học Khoa học - Đại học Huế
Mã trường: DHT |
|
| 8 |
Báo chí
7320101 |
27.16 | ĐT THPT | C00, D14, C03 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDS |
|
| 9 |
Báo chí
7320101 |
24.30 | ĐT THPT | D01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
|
| 10 |
Báo chí
7320101 |
24.55 | ĐT THPT | D14 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
|
| 11 |
Báo chí
7320101 |
28.55 | ĐT THPT | C00 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
|
| 12 |
Báo chí (Chuẩn Quốc tế)
7320101_CLC |
22.90 | ĐT THPT | D01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
|
| 13 |
Báo chí (Chuẩn Quốc tế)
7320101_CLC |
27.00 | ĐT THPT | C00 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
|
| 14 |
Báo chí (Chuẩn Quốc tế)
7320101_CLC |
24.50 | ĐT THPT | D14 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
|
| 15 |
Báo chí, chuyên ngành Báo in
602 |
34.57 | ĐT THPT | D14 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
|
| 16 |
Báo chí, chuyên ngành Báo in
602 |
34.82 | ĐT THPT | X78 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
|
| 17 |
Báo chí, chuyên ngành Báo in
602 |
34.32 | ĐT THPT | X79 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
|
| 18 |
Báo chí, chuyên ngành Báo in
602 |
33.82 | ĐT THPT | D01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
|
| 19 |
Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí
603 |
34.08 | ĐT THPT | D01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
|
| 20 |
Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí
603 |
34.83 | ĐT THPT | D14 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
|
| 21 |
Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí
603 |
35.08 | ĐT THPT | X78 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
|
| 22 |
Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí
603 |
34.58 | ĐT THPT | X79 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
|
| 23 |
Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanh
604 |
34.80 | ĐT THPT | X79 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
|
| 24 |
Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanh
604 |
34.30 | ĐT THPT | D01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
|
| 25 |
Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanh
604 |
35.05 | ĐT THPT | D14 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
|
| 26 |
Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanh
604 |
35.30 | ĐT THPT | X78 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
|
| 27 |
Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hình
605 |
34.96 | ĐT THPT | D01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
|
| 28 |
Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hình
605 |
35.71 | ĐT THPT | D14 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
|
| 29 |
Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hình
605 |
35.96 | ĐT THPT | X78 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
|
| 30 |
Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hình
605 |
35.46 | ĐT THPT | X79 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
|
| 31 |
Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình
606 |
34.64 | ĐT THPT | X78 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
|
| 32 |
Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình
606 |
34.14 | ĐT THPT | X79 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
|
| 33 |
Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình
606 |
33.64 | ĐT THPT | D01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
|
| 34 |
Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình
606 |
34.39 | ĐT THPT | D14 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
|
| 35 |
Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử
607 |
34.57 | ĐT THPT | D01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
|
| 36 |
Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử
607 |
35.32 | ĐT THPT | D14 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
|
| 37 |
Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử
607 |
35.57 | ĐT THPT | X78 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
|
| 38 |
Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử
607 |
35.07 | ĐT THPT | X79 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
|
| 39 |
Báo chí
7320101 |
22.67 | ĐT THPT | A00, A01, D01, X06, X26 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
Mã trường: BVH |