Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Quản lý công
7340403 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
25.42
(ĐT THPT)
99.00
(ĐGNL HN)
25.42
(ĐGNL HN)
890.00
(ĐGNL HCM)
25.42
(ĐGNL HCM)
25.42
(ĐGTD BK)
67.77
(ĐGTD BK)
25.42
(Kết Hợp)
1467.00
(CCQT)
25.42
(CCQT)
|
| 2 |
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS |
Quản lý công
7340403 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
CCQT
Học Bạ
V-SAT
|
16.50
(ĐT THPT)
614.00
(ĐGNL HCM)
16.50
(CCQT)
|
| 3 |
Đại học Thủ đô Hà Nội
Mã trường: HNM |
Quản lí công
7340403 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
CCQT
|
23.07
(ĐT THPT)
26.70
(Học Bạ)
23.07
(Học Bạ)
23.07
(Kết Hợp)
23.07
(ĐGNL SPHN)
23.00
(ĐGNL SPHN)
|
| 4 |
Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTE |
Quản lý kinh tế
7340403 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
V-SAT
|
17.00
(ĐT THPT)
20.00
(Học Bạ)
59.00
(ĐGNL HN)
17.00
(V-SAT)
|
| 5 |
Đại học Thủ Dầu Một
Mã trường: TDM |
Quản lý công
7340403 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
16.00
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
550.00
(ĐGNL HCM)
|
| 6 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
Quản lý công
7340403 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
CCQT
|
23.50
(ĐT THPT)
24.00
(ĐT THPT)
26.44
(Học Bạ)
25.70
(Kết Hợp)
|
| 7 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
Quản lý công
7340403 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
18.86
(ĐT THPT)
18.18
(ĐT THPT)
19.33
(ĐT THPT)
20.50
(ĐT THPT)
18.19
(ĐT THPT)
25.87
(Học Bạ)
701.41
(ĐGNL HCM)
303.22
(V-SAT)
|
| 8 |
Học viện Tài chính
Mã trường: HTC |
Quản lý tài chính công
7340403 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
|
22.55
(ĐT THPT)
22.55
(Kết Hợp)
|