Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Hà Nội
Mã trường: NHF |
Truyền thông doanh nghiệp (dạy bằng tiếng Pháp)
7320109 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
Học Bạ
CCQT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
|
26.35
(ĐT THPT)
26.35
(Kết Hợp)
|
| 2 |
Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An
Mã trường: DLA |
Quản trị công nghệ truyền
thông
7340410 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
16.00
(ĐT THPT)
19.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 3 |
Đại học Khoa học - Đại học Huế
Mã trường: DHT |
Truyền thông số
7320109 |
- |
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐT THPT
|
20.00
(Học Bạ)
650.00
(ĐGNL HCM)
|
| 4 |
Đại học Bách Khoa Hà Nội
Mã trường: BKA |
Truyền thông số và Kỹ thuật đa phương tiện (CT tiên tiến)
ET-E16 |
- |
ĐT THPT
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
26.62
(ĐT THPT)
26.62
(ĐT THPT)
66.05
(ĐGTD BK)
62.21
(Kết Hợp)
66.15
(CCQT)
|
| 5 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
Truyền thông đại chúng
7320105 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
CCQT
|
36.49
(ĐT THPT)
35.74
(ĐT THPT)
36.74
(ĐT THPT)
36.24
(ĐT THPT)
38.28
(Học Bạ)
36.65
(Kết Hợp)
|
| 6 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Mã trường: HBT |
Quảng cáo
7320110 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
CCQT
|
36.00
(ĐT THPT)
35.50
(ĐT THPT)
36.25
(ĐT THPT)
36.50
(ĐT THPT)
38.07
(Học Bạ)
36.44
(Kết Hợp)
|
| 7 |
Đại học Khoa học - Đại học Huế
Mã trường: DHT |
Truyền thông số
7320111 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
20.00
(ĐT THPT)
22.50
(Học Bạ)
100.00
(ĐGNL HN)
800.00
(ĐGNL HCM)
|
| 8 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
Truyền thông (liên kết với Đại học Deakin, Úc)
7320101_LKD |
- |
ĐT THPT
|
21.00
(ĐT THPT)
21.00
(ĐT THPT)
21.00
(ĐT THPT)
21.00
(ĐT THPT)
|
| 9 |
Đại học Khoa học - Đại học Huế
Mã trường: DHT |
Truyền thông số
7320115 |
- |
ĐT THPT
|
17.50
(ĐT THPT)
|
| 10 |
Đại học Công đoàn
Mã trường: LDA |
Truyền thông đại chúng
7320105 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
24.70
(ĐT THPT)
27.20
(Học Bạ)
|
| 11 |
Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHQ |
Truyền thông số
QHQ14 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
|
22.00
(ĐT THPT)
76.00
(ĐGNL HN)
|