Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Bảo hiểm
7340204 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
24.75
(ĐT THPT)
94.00
(ĐGNL HN)
24.75
(ĐGNL HN)
24.75
(ĐGNL HCM)
844.00
(ĐGNL HCM)
65.07
(ĐGTD BK)
24.75
(ĐGTD BK)
24.75
(Kết Hợp)
1416.00
(CCQT)
24.75
(CCQT)
|
| 2 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro (Actuary)
EP02 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
25.50
(ĐT THPT)
25.50
(ĐGNL HN)
100.00
(ĐGNL HN)
896.00
(ĐGNL HCM)
25.50
(ĐGNL HCM)
68.09
(ĐGTD BK)
25.50
(ĐGTD BK)
25.50
(Kết Hợp)
25.50
(CCQT)
1473.00
(CCQT)
|
| 3 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZ1IF - CT CLC1
7340204_CLC1 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
25.25
(ĐT THPT)
98.00
(ĐGNL HN)
25.25
(ĐGNL HN)
879.00
(ĐGNL HCM)
25.25
(ĐGNL HCM)
67.08
(ĐGTD BK)
25.25
(ĐGTD BK)
25.25
(Kết Hợp)
1454.00
(CCQT)
25.25
(CCQT)
|
| 4 |
Đại học Lao động Xã hội
Mã trường: DLX |
Bảo hiểm
7340204 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
14.00
(ĐT THPT)
|
| 5 |
Đại học Lao động Xã hội
Mã trường: DLX |
Bảo hiểm - Tài chính
7340207 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
14.00
(ĐT THPT)
|
| 6 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKK |
Bảo hiểm
7340204 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
21.00
(ĐT THPT)
23.50
(Học Bạ)
16.50
(ĐGNL HN)
14.50
(ĐGTD BK)
|
| 7 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKK |
Bảo hiểm (CS Nam Định)
7340204DKD |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
20.80
(ĐT THPT)
23.65
(Học Bạ)
68.50
(ĐGNL HN)
48.50
(ĐGTD BK)
|
| 8 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKK |
Bảo hiểm (CS Hà Nội)
7340204DKK |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
20.80
(ĐT THPT)
23.65
(Học Bạ)
68.50
(ĐGNL HN)
48.50
(ĐGTD BK)
|
| 9 |
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS |
Bảo hiểm
7340204 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
CCQT
Học Bạ
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
567.00
(ĐGNL HCM)
15.00
(CCQT)
|
| 10 |
Đại học Mở Hà Nội
Mã trường: MHN |
Bảo hiểm
7340204 |
- |
ĐT THPT
|
18.56
(ĐT THPT)
|
| 11 |
Học viện Tài chính
Mã trường: HTC |
Tài chính bảo hiểm
7340204 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
|
22.56
(ĐT THPT)
22.56
(Kết Hợp)
|
| 12 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKD |
Bảo hiểm
7340204DKD |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
20.78
(ĐT THPT)
23.63
(Học Bạ)
68.50
(ĐGNL HN)
48.50
(ĐGTD BK)
|