Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bảo hiểm
7340204DKD |
20.78 | ĐT THPT | A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, K21, TH6, DK, F01, TH3, X03; TH8; K22; E01, X05, X06, A0T, GT1, TH1, X07, A0C, TH3, TH4, X25, X26, K01, X27; D0C; K20; TH5; TH7 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKD |
|
| 2 |
Bảo hiểm (CS Nam Định)
7340204DKD |
20.80 | ĐT THPT | A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKK |
|
| 3 |
Bảo hiểm (CS Hà Nội)
7340204DKK |
20.80 | ĐT THPT | A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKK |
|
| 4 |
Bảo hiểm
7340204 |
18.56 | ĐT THPT | A00, A01, D01 |
Đại học Mở Hà Nội
Mã trường: MHN |
|
| 5 |
Tài chính bảo hiểm
7340204 |
22.56 | ĐT THPT | A00, A01, D01, D07 |
Học viện Tài chính
Mã trường: HTC |
|
| 6 |
Bảo hiểm
7340204 |
15.00 | ĐT THPT | A00, A01, AH2, AH3, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X02, X03, X04, X06, X07, X08, X10, X11, X12 |
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS |
|
| 7 |
Bảo hiểm
7340204 |
14.00 | ĐT THPT | A00, A01, D01 |
Đại học Lao động Xã hội
Mã trường: DLX |
|
| 8 |
Bảo hiểm - Tài chính
7340207 |
14.00 | ĐT THPT | A00, A01, D01 |
Đại học Lao động Xã hội
Mã trường: DLX |
|
| 9 |
Bảo hiểm
7340204 |
24.75 | ĐT THPT | A00, A01, D01, D07 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
|
| 10 |
Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZ1IF - CT CLC1
7340204_CLC1 |
25.25 | ĐT THPT | A00, A01, D01, D07 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
|
| 11 |
Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro (Actuary)
EP02 |
25.50 | ĐT THPT | A00, A01, D01, D07 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |