120 lượt search
Bảo hiểm

Bảo hiểm

Mã ngành: 7340204 5.0 120 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Bảo hiểm

7340204DKD

20.78 ĐT THPT A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, K21, TH6, DK, F01, TH3, X03; TH8; K22; E01, X05, X06, A0T, GT1, TH1, X07, A0C, TH3, TH4, X25, X26, K01, X27; D0C; K20; TH5; TH7 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKD

2 Bảo hiểm (CS Nam Định)

7340204DKD

20.80 ĐT THPT A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKK

3 Bảo hiểm (CS Hà Nội)

7340204DKK

20.80 ĐT THPT A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKK

4 Bảo hiểm

7340204

18.56 ĐT THPT A00, A01, D01 Đại học Mở Hà Nội

Mã trường: MHN

5  Tài chính bảo hiểm

7340204

22.56 ĐT THPT A00, A01, D01, D07 Học viện Tài chính

Mã trường: HTC

6 Bảo hiểm

7340204

15.00 ĐT THPT A00, A01, AH2, AH3, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X02, X03, X04, X06, X07, X08, X10, X11, X12 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

7 Bảo hiểm

7340204

14.00 ĐT THPT A00, A01, D01 Đại học Lao động Xã hội

Mã trường: DLX

8 Bảo hiểm - Tài chính

7340207

14.00 ĐT THPT A00, A01, D01 Đại học Lao động Xã hội

Mã trường: DLX

9 Bảo hiểm

7340204

24.75 ĐT THPT A00, A01, D01, D07 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

10 Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZ1IF - CT CLC1

7340204_CLC1

25.25 ĐT THPT A00, A01, D01, D07 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

11 Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro (Actuary)

EP02

25.50 ĐT THPT A00, A01, D01, D07 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA