Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Thủ đô Hà Nội
Mã trường: HNM |
Sư phạm Toán học
7140209 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
CCQT
Học Bạ
|
27.34
(ĐT THPT)
27.34
(Kết Hợp)
27.34
(ĐGNL SPHN)
27.00
(ĐGNL SPHN)
|
| 2 |
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD |
Sư phạm Toán học
7140209 |
- |
ĐT THPT
|
27.21
(ĐT THPT)
26.69
(ĐT THPT)
28.84
(ĐT THPT)
27.22
(ĐT THPT)
26.28
(ĐT THPT)
27.90
(ĐT THPT)
|
| 3 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
Sư phạm Toán học
7140209 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
Ưu Tiên
Học Bạ
Thi Riêng
|
28.25
(ĐT THPT)
28.75
(ĐT THPT)
28.25
(ĐT THPT)
26.16
(Kết Hợp)
27.66
(Kết Hợp)
28.16
(Kết Hợp)
27.91
(Kết Hợp)
28.41
(Kết Hợp)
25.66
(Kết Hợp)
(Ưu Tiên)
|
| 4 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
Sư phạm Toán học
7140209 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
27.71
(ĐT THPT)
28.93
(ĐT THPT)
28.00
(ĐT THPT)
27.32
(ĐT THPT)
27.99
(ĐT THPT)
27.31
(ĐT THPT)
29.23
(Học Bạ)
1063.75
(ĐGNL HCM)
415.21
(V-SAT)
|
| 5 |
Đại học An Giang
Mã trường: QSA |
Sư phạm Toán học
7140209 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
Học Bạ
|
25.95
(ĐT THPT)
26.33
(ĐT THPT)
936.00
(ĐGNL HCM)
28.68
(Ưu Tiên)
29.18
(Ưu Tiên)
|
| 6 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDS |
Sư phạm Toán học
7140209 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
ĐGNL SPHCM
|
28.07
(ĐT THPT)
29.26
(Học Bạ)
24.12
(ĐGNL SPHN)
23.90
(ĐGNL SPHCM)
|
| 7 |
Đại học Tiền Giang
Mã trường: TTG |
Sư phạm Toán
7140209 |
- |
ĐT THPT
|
23.25
(ĐT THPT)
|
| 8 |
Đại học Kiên Giang
Mã trường: TKG |
Sư phạm Toán học
7140209 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
24.85
(ĐT THPT)
28.40
(Học Bạ)
988.00
(ĐGNL HCM)
|
| 9 |
Đại học Sư phạm - Đại học Huế
Mã trường: DHS |
Sư phạm Toán học
7140209 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
ĐGNL SPHCM
Học Bạ
|
26.10
(ĐT THPT)
1044.00
(ĐGNL HCM)
25.57
(ĐGNL SPHN)
21.30
(ĐGNL SPHCM)
|
| 10 |
Đại học Sư phạm - Đại học Huế
Mã trường: DHS |
Sư phạm Toán học (Đào tạo bằng Tiếng Anh)
7140209TA |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
ĐGNL SPHCM
Học Bạ
|
26.10
(ĐT THPT)
1044.00
(ĐGNL HCM)
25.57
(ĐGNL SPHN)
21.30
(ĐGNL SPHCM)
|
| 11 |
Đại học Giáo dục Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHS |
Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên, gồm 5 ngành: Sư phạm Toán học; Sư phạm Vật lí; Sư phạm Hoá học; Sư phạm Sinh học; Sư phạm Khoa học tự nhiên.
GD1 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
CCQT
|
26.58
(ĐT THPT)
106.00
(ĐGNL HN)
996.00
(ĐGNL HCM)
1350.00
(CCQT)
|
| 12 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
SP Toán học
7140209A |
- |
|
|
| 13 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
SP Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh)
7140209B |
- |
|
|
| 14 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
SP Toán (dạy Toán bằng tiếng Anh)
7140209D |
- |
|
|
| 15 |
Đại học Hải Phòng
Mã trường: THP |
Sư phạm Toán học
7140209 |
- |
ĐT THPT
|
25.75
(ĐT THPT)
|
| 16 |
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS |
Sư phạm Toán học
7140209 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL SPHN
V-SAT
Học Bạ
|
25.35
(ĐT THPT)
26.35
(ĐT THPT)
25.85
(ĐT THPT)
95.00
(ĐGNL HN)
20.50
(ĐGNL SPHN)
23.05
(ĐGNL SPHN)
21.75
(ĐGNL SPHN)
21.90
(ĐGNL SPHN)
26.35
(V-SAT)
|
| 17 |
Đại học Tây Nguyên
Mã trường: TTN |
Sư phạm Toán học
7140209 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
27.91
(ĐT THPT)
28.61
(Học Bạ)
991.84
(ĐGNL HCM)
|
| 18 |
Đại học Tân Trào
Mã trường: TQU |
Sư phạm Toán học
7140209 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
25.88
(ĐT THPT)
27.53
(Học Bạ)
|
| 19 |
Đại học Tây Bắc
Mã trường: TTB |
Sư phạm Toán học
7140209 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
|
25.49
(ĐT THPT)
28.28
(Học Bạ)
18.98
(ĐGNL SPHN)
|
| 20 |
Đại học Sư phạm Hà Nội 2
Mã trường: SP2 |
Sư phạm Toán học
7140209 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
ĐGNL SPHN 2
ĐGNL SPHCM
|
27.64
(ĐT THPT)
29.53
(Học Bạ)
29.53
(Học Bạ)
103.00
(ĐGNL HN)
103.00
(ĐGNL HN)
1074.00
(ĐGNL HCM)
1074.00
(ĐGNL HCM)
23.00
(ĐGNL SPHN)
23.00
(ĐGNL SPHN)
27.64
(ĐGNL SPHN 2)
1074.00
(ĐGNL SPHCM)
|
| 21 |
Đại học Đà Lạt
Mã trường: TDL |
Sư phạm Toán học
7140209 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
28.50
(ĐT THPT)
29.00
(Học Bạ)
123.00
(ĐGNL HN)
1025.00
(ĐGNL HCM)
|
| 22 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
Sư phạm Toán học
7140209 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
27.67
(ĐT THPT)
27.67
(Học Bạ)
27.67
(V-SAT)
|
| 23 |
Đại học Đồng Nai
Mã trường: DNU |
Sư phạm Toán học
7140209 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
|
25.41
(ĐT THPT)
25.41
(Kết Hợp)
|
| 24 |
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT |
Sư phạm Toán học
7140209 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
Học Bạ
CCQT
|
27.22
(ĐT THPT)
27.97
(ĐT THPT)
25.97
(ĐT THPT)
100.00
(ĐGNL HN)
27.22
(ĐGNL HN)
27.22
(ĐGTD BK)
67.73
(ĐGTD BK)
27.22
(ĐGNL SPHN)
23.00
(ĐGNL SPHN)
|
| 25 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
Sư phạm Toán học
7140209 |
- |
ĐT THPT
|
21.70
(ĐT THPT)
22.10
(ĐT THPT)
20.50
(ĐT THPT)
25.89
(ĐT THPT)
22.38
(ĐT THPT)
24.96
(ĐT THPT)
22.65
(ĐT THPT)
23.37
(ĐT THPT)
|
| 26 |
Đại học Vinh
Mã trường: TDV |
Sư phạm Toán học
7140209 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL SPHN
Học Bạ
|
26.50
(ĐT THPT)
25.50
(ĐT THPT)
26.00
(ĐT THPT)
26.50
(ĐGNL SPHN)
|
| 27 |
Đại học Vinh
Mã trường: TDV |
Sư phạm Toán học (lớp tài năng)
7140209C |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
26.50
(ĐT THPT)
|
| 28 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
SP Toán học
7140209C |
- |
|
|
| 29 |
Đại học Hùng Vương
Mã trường: THV |
Sư phạm Toán học
7140209 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
CCQT
|
26.92
(ĐT THPT)
28.27
(Học Bạ)
26.92
(CCQT)
|
| 30 |
Đại học Hải Dương
Mã trường: DKT |
Sư phạm Toán học
7140209 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
|
23.77
(ĐT THPT)
23.77
(Học Bạ)
23.77
(Kết Hợp)
|