129 lượt search
Sư phạm Toán

Sư phạm Toán

Mã ngành: 7140209 5.0 129 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Thủ đô Hà Nội

Mã trường: HNM

Sư phạm Toán học

7140209

-
ĐT THPT Kết Hợp ĐGNL SPHN CCQT Học Bạ
27.34 (ĐT THPT)
27.34 (Kết Hợp)
27.34 (ĐGNL SPHN)
27.00 (ĐGNL SPHN)
2 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

Sư phạm Toán học

7140209

-
ĐT THPT
27.21 (ĐT THPT)
26.69 (ĐT THPT)
28.84 (ĐT THPT)
27.22 (ĐT THPT)
26.28 (ĐT THPT)
27.90 (ĐT THPT)
3  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

Sư phạm Toán học

7140209

-
ĐT THPT Kết Hợp Ưu Tiên Học Bạ Thi Riêng
28.25 (ĐT THPT)
28.75 (ĐT THPT)
28.25 (ĐT THPT)
26.16 (Kết Hợp)
27.66 (Kết Hợp)
28.16 (Kết Hợp)
27.91 (Kết Hợp)
28.41 (Kết Hợp)
25.66 (Kết Hợp)
(Ưu Tiên)
4 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

Sư phạm Toán học

7140209

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
27.71 (ĐT THPT)
28.93 (ĐT THPT)
28.00 (ĐT THPT)
27.32 (ĐT THPT)
27.99 (ĐT THPT)
27.31 (ĐT THPT)
29.23 (Học Bạ)
1063.75 (ĐGNL HCM)
415.21 (V-SAT)
5 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

Sư phạm Toán học

7140209

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên Học Bạ
25.95 (ĐT THPT)
26.33 (ĐT THPT)
936.00 (ĐGNL HCM)
28.68 (Ưu Tiên)
29.18 (Ưu Tiên)
6 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDS

Sư phạm Toán học

7140209

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN ĐGNL SPHCM
28.07 (ĐT THPT)
29.26 (Học Bạ)
24.12 (ĐGNL SPHN)
23.90 (ĐGNL SPHCM)
7 Đại học Tiền Giang

Mã trường: TTG

Sư phạm Toán

7140209

-
ĐT THPT
23.25 (ĐT THPT)
8 Đại học Kiên Giang

Mã trường: TKG

Sư phạm Toán học

7140209

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
24.85 (ĐT THPT)
28.40 (Học Bạ)
988.00 (ĐGNL HCM)
9 Đại học Sư phạm - Đại học Huế

Mã trường: DHS

Sư phạm Toán học

7140209

-
ĐT THPT ĐGNL HCM ĐGNL SPHN ĐGNL SPHCM Học Bạ
26.10 (ĐT THPT)
1044.00 (ĐGNL HCM)
25.57 (ĐGNL SPHN)
21.30 (ĐGNL SPHCM)
10 Đại học Sư phạm - Đại học Huế

Mã trường: DHS

Sư phạm Toán học (Đào tạo bằng Tiếng Anh)

7140209TA

-
ĐT THPT ĐGNL HCM ĐGNL SPHN ĐGNL SPHCM Học Bạ
26.10 (ĐT THPT)
1044.00 (ĐGNL HCM)
25.57 (ĐGNL SPHN)
21.30 (ĐGNL SPHCM)
11 Đại học Giáo dục Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHS

Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên, gồm 5 ngành: Sư phạm Toán học; Sư phạm Vật lí; Sư phạm Hoá học; Sư phạm Sinh học; Sư phạm Khoa học tự nhiên.

GD1

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM CCQT
26.58 (ĐT THPT)
106.00 (ĐGNL HN)
996.00 (ĐGNL HCM)
1350.00 (CCQT)
12 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

SP Toán học

7140209A

-
13 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

SP Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh)

7140209B

-
14 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

SP Toán (dạy Toán bằng tiếng Anh)

7140209D

-
15 Đại học Hải Phòng

Mã trường: THP

Sư phạm Toán học

7140209

-
ĐT THPT
25.75 (ĐT THPT)
16 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

Sư phạm Toán học

7140209

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL SPHN V-SAT Học Bạ
25.35 (ĐT THPT)
26.35 (ĐT THPT)
25.85 (ĐT THPT)
95.00 (ĐGNL HN)
20.50 (ĐGNL SPHN)
23.05 (ĐGNL SPHN)
21.75 (ĐGNL SPHN)
21.90 (ĐGNL SPHN)
26.35 (V-SAT)
17 Đại học Tây Nguyên

Mã trường: TTN

Sư phạm Toán học

7140209

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
27.91 (ĐT THPT)
28.61 (Học Bạ)
991.84 (ĐGNL HCM)
18 Đại học Tân Trào

Mã trường: TQU

Sư phạm Toán học

7140209

-
ĐT THPT Học Bạ
25.88 (ĐT THPT)
27.53 (Học Bạ)
19 Đại học Tây Bắc

Mã trường: TTB

Sư phạm Toán học

7140209

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN
25.49 (ĐT THPT)
28.28 (Học Bạ)
18.98 (ĐGNL SPHN)
20 Đại học Sư phạm Hà Nội 2

Mã trường: SP2

Sư phạm Toán học

7140209

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGNL SPHN ĐGNL SPHN 2 ĐGNL SPHCM
27.64 (ĐT THPT)
29.53 (Học Bạ)
29.53 (Học Bạ)
103.00 (ĐGNL HN)
103.00 (ĐGNL HN)
1074.00 (ĐGNL HCM)
1074.00 (ĐGNL HCM)
23.00 (ĐGNL SPHN)
23.00 (ĐGNL SPHN)
27.64 (ĐGNL SPHN 2)
1074.00 (ĐGNL SPHCM)
21 Đại học Đà Lạt

Mã trường: TDL

Sư phạm Toán học

7140209

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
28.50 (ĐT THPT)
29.00 (Học Bạ)
123.00 (ĐGNL HN)
1025.00 (ĐGNL HCM)
22 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

Sư phạm Toán học

7140209

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
27.67 (ĐT THPT)
27.67 (Học Bạ)
27.67 (V-SAT)
23 Đại học Đồng Nai

Mã trường: DNU

Sư phạm Toán học

7140209

-
ĐT THPT Kết Hợp
25.41 (ĐT THPT)
25.41 (Kết Hợp)
24 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

Sư phạm Toán học

7140209

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN Học Bạ CCQT
27.22 (ĐT THPT)
27.97 (ĐT THPT)
25.97 (ĐT THPT)
100.00 (ĐGNL HN)
27.22 (ĐGNL HN)
27.22 (ĐGTD BK)
67.73 (ĐGTD BK)
27.22 (ĐGNL SPHN)
23.00 (ĐGNL SPHN)
25 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

Sư phạm Toán học

7140209

-
ĐT THPT
21.70 (ĐT THPT)
22.10 (ĐT THPT)
20.50 (ĐT THPT)
25.89 (ĐT THPT)
22.38 (ĐT THPT)
24.96 (ĐT THPT)
22.65 (ĐT THPT)
23.37 (ĐT THPT)
26 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

Sư phạm Toán học

7140209

-
ĐT THPT ĐGNL SPHN Học Bạ
26.50 (ĐT THPT)
25.50 (ĐT THPT)
26.00 (ĐT THPT)
26.50 (ĐGNL SPHN)
27 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

Sư phạm Toán học (lớp tài năng)

7140209C

-
ĐT THPT Học Bạ
26.50 (ĐT THPT)
28 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

SP Toán học

7140209C

-
29 Đại học Hùng Vương

Mã trường: THV

Sư phạm Toán học

7140209

-
ĐT THPT Học Bạ CCQT
26.92 (ĐT THPT)
28.27 (Học Bạ)
26.92 (CCQT)
30 Đại học Hải Dương

Mã trường: DKT

Sư phạm Toán học

7140209

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp
23.77 (ĐT THPT)
23.77 (Học Bạ)
23.77 (Kết Hợp)