126 lượt search
Sư phạm Toán

Sư phạm Toán

Mã ngành: 7140209 5.0 126 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Sư phạm Toán học

7140209

28.07 ĐT THPT A00, A01, X06, A0T, GT1, TH1 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: (DDS)

2 Sư phạm Toán học

7140209

26.50 ĐT THPT A00 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

3 Sư phạm Toán học

7140209

25.50 ĐT THPT A01 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

4 Sư phạm Toán học

7140209

26.00 ĐT THPT A02, B00 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

5 Sư phạm Toán học (lớp tài năng)

7140209TN

26.80 ĐT THPT A00 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

6 Sư phạm Toán học (lớp tài năng)

7140209TN

25.80 ĐT THPT A01 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

7 Sư phạm Toán học (lớp tài năng)

7140209TN

26.30 ĐT THPT A02, B00 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

8 Sư phạm Toán học

7140209

21.70 ĐT THPT A01 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

9 Sư phạm Toán học

7140209

22.10 ĐT THPT A02 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

10 Sư phạm Toán học

7140209

20.50 ĐT THPT X27 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

11 Sư phạm Toán học

7140209

25.89 ĐT THPT X05 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

12 Sư phạm Toán học

7140209

22.38 ĐT THPT A00 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

13 Sư phạm Toán học

7140209

24.96 ĐT THPT X09 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

14 Sư phạm Toán học

7140209

22.65 ĐT THPT D07 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

15 Sư phạm Toán học

7140209

23.37 ĐT THPT X26 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

16 Sư phạm Toán học

7140209

27.22 ĐT THPT A00, A04, X06 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

17 Sư phạm Toán học

7140209

27.97 ĐT THPT A01 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

18 Sư phạm Toán học

7140209

25.97 ĐT THPT C01 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

19 Sư phạm Toán học

7140209

25.41 ĐT THPT A01, C01, D01, A00, D07 Đại học Đồng Nai

Mã trường: DNU

20 Sư phạm Toán học

7140209

27.67 ĐT THPT A00, A01, B08, D07 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

21 Sư phạm Toán học

7140209

26.41 ĐT THPT A00, A01, D07, X26, B00, D01 Đại học Khánh Hòa

Mã trường: UKH

22 Sư phạm Toán học

7140209

23.96 ĐT THPT A00, A01, A04, B00, D01, X26 Đại học Phú Yên

Mã trường: DPY

23 Sư phạm Toán học

7140209

25.85 ĐT THPT A00, A01, D07, X26 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

24 Sư phạm Toán học

7140209

27.25 ĐT THPT A00, A01, X05, D01 Đại học Phạm Văn Đồng

Mã trường: DPQ

25 Sư phạm Toán

7140209

23.00 ĐT THPT D07 Đại học Quảng Nam

Mã trường: DQU

26 Sư phạm Toán

7140209

24.75 ĐT THPT A00 Đại học Quảng Nam

Mã trường: DQU

27 Sư phạm Toán

7140209

23.75 ĐT THPT A01 Đại học Quảng Nam

Mã trường: DQU

28 Sư phạm Toán

7140209

23.50 ĐT THPT D01 Đại học Quảng Nam

Mã trường: DQU

29 Sư phạm Toán

7140209

24.00 ĐT THPT X01 Đại học Quảng Nam

Mã trường: DQU

30 Sư phạm Toán học

7140209

24.02 ĐT THPT A00, A01, A02, X06 Đại học Hoa Lư

Mã trường: DNB

31 Sư phạm Toán học

7140209

23.77 ĐT THPT A00, A01, A02, B00, C01, C02, D01, D07 Đại học Hải Dương

Mã trường: DKT

32 Sư phạm Toán học

7140209

28.50 ĐT THPT A00, A01, A02, X06, X07, D07, X10, X11, X26, X27, X56 Đại học Đà Lạt

Mã trường: TDL

33 Sư phạm Toán học

7140209

23.30 ĐT THPT A00, A01, A04, B00, C01, C02, D01, D07 Đại học Hạ Long

Mã trường: HLU

34 Sư phạm Toán học

7140209

27.64 ĐT THPT A00, A01, D07, X26 Đại học Sư phạm Hà Nội 2

Mã trường: SP2

35 Sư phạm Toán học

7140209

26.92 ĐT THPT A00, X06, D01, X25 Đại học Hùng Vương

Mã trường: THV

36 Sư phạm Toán học

7140209

25.49 ĐT THPT A00, A01, B00, C01, C02, D01, D07, X06 Đại học Tây Bắc

Mã trường: TTB

37 Sư phạm Toán học

7140209

27.91 ĐT THPT A00, A01, A02, C01 Đại học Tây Nguyên

Mã trường: TTN

38 CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh

7460101_TA

19.50 ĐT THPT A00, A05, A06, A08, A11, B00, D01, D07, D08, D84 Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTZ

39 CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt

7460101_TV

19.50 ĐT THPT A00, A05, A06, A08, A11, B00, D01, D07, D08, D84 Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTZ

40 Sư phạm Toán học

7140209

25.35 ĐT THPT D01 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

41 Sư phạm Toán học

7140209

26.35 ĐT THPT A00 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

42 Sư phạm Toán học

7140209

25.85 ĐT THPT A01, B00 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

43 Sư phạm Toán học

7140209_01

25.00 ĐT THPT A00, A01, C01, C02, D07 Đại học Hải Phòng

Mã trường: THP

44 Sư phạm Toán học

7140209

28.27 ĐT THPT A00, A01 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

45 Sư phạm Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh)

7140209K

28.36 ĐT THPT A01, D01 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

46 Sư phạm Toán học

QHS01

28.57 ĐT THPT A00, B00, B03, C01, C02, D01 Đại học Giáo dục Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHS

47 Sư phạm Toán học

7140209

26.10 ĐT THPT A00, A01 Đại học Sư phạm - Đại học Huế

Mã trường: DHS

48 Sư phạm Toán học (Đào tạo bằng Tiếng Anh)

7140209TA

26.10 ĐT THPT A00, A01 Đại học Sư phạm - Đại học Huế

Mã trường: DHS

49 Sư phạm Toán học

7140209

24.85 ĐT THPT A00, A01, A08, X17, A09, X21, D01, D09 Đại học Kiên Giang

Mã trường: TKG

50 Sư phạm Toán học

7140209

28.07 ĐT THPT A00, A01, X06 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDS