Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sư phạm Toán học
7140209 |
28.07 | ĐT THPT | A00, A01, X06, A0T, GT1, TH1 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: (DDS) |
|
| 2 |
Sư phạm Toán học
7140209 |
26.50 | ĐT THPT | A00 |
Đại học Vinh
Mã trường: TDV |
|
| 3 |
Sư phạm Toán học
7140209 |
25.50 | ĐT THPT | A01 |
Đại học Vinh
Mã trường: TDV |
|
| 4 |
Sư phạm Toán học
7140209 |
26.00 | ĐT THPT | A02, B00 |
Đại học Vinh
Mã trường: TDV |
|
| 5 |
Sư phạm Toán học (lớp tài năng)
7140209TN |
26.80 | ĐT THPT | A00 |
Đại học Vinh
Mã trường: TDV |
|
| 6 |
Sư phạm Toán học (lớp tài năng)
7140209TN |
25.80 | ĐT THPT | A01 |
Đại học Vinh
Mã trường: TDV |
|
| 7 |
Sư phạm Toán học (lớp tài năng)
7140209TN |
26.30 | ĐT THPT | A02, B00 |
Đại học Vinh
Mã trường: TDV |
|
| 8 |
Sư phạm Toán học
7140209 |
21.70 | ĐT THPT | A01 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 9 |
Sư phạm Toán học
7140209 |
22.10 | ĐT THPT | A02 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 10 |
Sư phạm Toán học
7140209 |
20.50 | ĐT THPT | X27 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 11 |
Sư phạm Toán học
7140209 |
25.89 | ĐT THPT | X05 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 12 |
Sư phạm Toán học
7140209 |
22.38 | ĐT THPT | A00 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 13 |
Sư phạm Toán học
7140209 |
24.96 | ĐT THPT | X09 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 14 |
Sư phạm Toán học
7140209 |
22.65 | ĐT THPT | D07 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 15 |
Sư phạm Toán học
7140209 |
23.37 | ĐT THPT | X26 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 16 |
Sư phạm Toán học
7140209 |
27.22 | ĐT THPT | A00, A04, X06 |
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT |
|
| 17 |
Sư phạm Toán học
7140209 |
27.97 | ĐT THPT | A01 |
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT |
|
| 18 |
Sư phạm Toán học
7140209 |
25.97 | ĐT THPT | C01 |
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT |
|
| 19 |
Sư phạm Toán học
7140209 |
25.41 | ĐT THPT | A01, C01, D01, A00, D07 |
Đại học Đồng Nai
Mã trường: DNU |
|
| 20 |
Sư phạm Toán học
7140209 |
27.67 | ĐT THPT | A00, A01, B08, D07 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
|
| 21 |
Sư phạm Toán học
7140209 |
26.41 | ĐT THPT | A00, A01, D07, X26, B00, D01 |
Đại học Khánh Hòa
Mã trường: UKH |
|
| 22 |
Sư phạm Toán học
7140209 |
23.96 | ĐT THPT | A00, A01, A04, B00, D01, X26 |
Đại học Phú Yên
Mã trường: DPY |
|
| 23 |
Sư phạm Toán học
7140209 |
25.85 | ĐT THPT | A00, A01, D07, X26 |
Đại học Quy Nhơn
Mã trường: DQN |
|
| 24 |
Sư phạm Toán học
7140209 |
27.25 | ĐT THPT | A00, A01, X05, D01 |
Đại học Phạm Văn Đồng
Mã trường: DPQ |
|
| 25 |
Sư phạm Toán
7140209 |
23.00 | ĐT THPT | D07 |
Đại học Quảng Nam
Mã trường: DQU |
|
| 26 |
Sư phạm Toán
7140209 |
24.75 | ĐT THPT | A00 |
Đại học Quảng Nam
Mã trường: DQU |
|
| 27 |
Sư phạm Toán
7140209 |
23.75 | ĐT THPT | A01 |
Đại học Quảng Nam
Mã trường: DQU |
|
| 28 |
Sư phạm Toán
7140209 |
23.50 | ĐT THPT | D01 |
Đại học Quảng Nam
Mã trường: DQU |
|
| 29 |
Sư phạm Toán
7140209 |
24.00 | ĐT THPT | X01 |
Đại học Quảng Nam
Mã trường: DQU |
|
| 30 |
Sư phạm Toán học
7140209 |
24.02 | ĐT THPT | A00, A01, A02, X06 |
Đại học Hoa Lư
Mã trường: DNB |
|
| 31 |
Sư phạm Toán học
7140209 |
23.77 | ĐT THPT | A00, A01, A02, B00, C01, C02, D01, D07 |
Đại học Hải Dương
Mã trường: DKT |
|
| 32 |
Sư phạm Toán học
7140209 |
28.50 | ĐT THPT | A00, A01, A02, X06, X07, D07, X10, X11, X26, X27, X56 |
Đại học Đà Lạt
Mã trường: TDL |
|
| 33 |
Sư phạm Toán học
7140209 |
23.30 | ĐT THPT | A00, A01, A04, B00, C01, C02, D01, D07 |
Đại học Hạ Long
Mã trường: HLU |
|
| 34 |
Sư phạm Toán học
7140209 |
27.64 | ĐT THPT | A00, A01, D07, X26 |
Đại học Sư phạm Hà Nội 2
Mã trường: SP2 |
|
| 35 |
Sư phạm Toán học
7140209 |
26.92 | ĐT THPT | A00, X06, D01, X25 |
Đại học Hùng Vương
Mã trường: THV |
|
| 36 |
Sư phạm Toán học
7140209 |
25.49 | ĐT THPT | A00, A01, B00, C01, C02, D01, D07, X06 |
Đại học Tây Bắc
Mã trường: TTB |
|
| 37 |
Sư phạm Toán học
7140209 |
27.91 | ĐT THPT | A00, A01, A02, C01 |
Đại học Tây Nguyên
Mã trường: TTN |
|
| 38 |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh
7460101_TA |
19.50 | ĐT THPT | A00, A05, A06, A08, A11, B00, D01, D07, D08, D84 |
Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTZ |
|
| 39 |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt
7460101_TV |
19.50 | ĐT THPT | A00, A05, A06, A08, A11, B00, D01, D07, D08, D84 |
Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTZ |
|
| 40 |
Sư phạm Toán học
7140209 |
25.35 | ĐT THPT | D01 |
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS |
|
| 41 |
Sư phạm Toán học
7140209 |
26.35 | ĐT THPT | A00 |
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS |
|
| 42 |
Sư phạm Toán học
7140209 |
25.85 | ĐT THPT | A01, B00 |
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS |
|
| 43 |
Sư phạm Toán học
7140209_01 |
25.00 | ĐT THPT | A00, A01, C01, C02, D07 |
Đại học Hải Phòng
Mã trường: THP |
|
| 44 |
Sư phạm Toán học
7140209 |
28.27 | ĐT THPT | A00, A01 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
|
| 45 |
Sư phạm Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh)
7140209K |
28.36 | ĐT THPT | A01, D01 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
|
| 46 |
Sư phạm Toán học
QHS01 |
28.57 | ĐT THPT | A00, B00, B03, C01, C02, D01 |
Đại học Giáo dục Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHS |
|
| 47 |
Sư phạm Toán học
7140209 |
26.10 | ĐT THPT | A00, A01 |
Đại học Sư phạm - Đại học Huế
Mã trường: DHS |
|
| 48 |
Sư phạm Toán học (Đào tạo bằng Tiếng Anh)
7140209TA |
26.10 | ĐT THPT | A00, A01 |
Đại học Sư phạm - Đại học Huế
Mã trường: DHS |
|
| 49 |
Sư phạm Toán học
7140209 |
24.85 | ĐT THPT | A00, A01, A08, X17, A09, X21, D01, D09 |
Đại học Kiên Giang
Mã trường: TKG |
|
| 50 |
Sư phạm Toán học
7140209 |
28.07 | ĐT THPT | A00, A01, X06 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDS |