| 1 |
Sư phạm Vật lý
7140211
|
28.06
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C01, X06, A0T, GT1, TH1
|
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: (DDS)
|
|
| 2 |
Sư phạm Vật lý
7140211
|
26.50
|
ĐT THPT
|
A00, C01
|
Đại học Vinh
Mã trường: TDV
|
|
| 3 |
Sư phạm Vật lý
7140211
|
25.50
|
ĐT THPT
|
A01
|
Đại học Vinh
Mã trường: TDV
|
|
| 4 |
Sư phạm Vật lý
7140211
|
26.00
|
ĐT THPT
|
A02
|
Đại học Vinh
Mã trường: TDV
|
|
| 5 |
Sư phạm Vật lý
7140211
|
25.13
|
ĐT THPT
|
C01
|
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT
|
|
| 6 |
Sư phạm Vật lý
7140211
|
26.38
|
ĐT THPT
|
A00, A02, A04
|
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT
|
|
| 7 |
Sư phạm Vật lý
7140211
|
27.13
|
ĐT THPT
|
A01
|
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT
|
|
| 8 |
Sư phạm Vật lý
7140211
|
27.19
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, D29
|
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT
|
|
| 9 |
Sư phạm Vật lý
7140211
|
26.32
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, C01, X06
|
Đại học Khánh Hòa
Mã trường: UKH
|
|
| 10 |
Sư phạm Vật lý
7140211
|
24.40
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, X05
|
Đại học Quy Nhơn
Mã trường: DQN
|
|
| 11 |
Sư phạm Vật lý
7140211
|
26.70
|
ĐT THPT
|
A00, X05, A01, C01
|
Đại học Phạm Văn Đồng
Mã trường: DPQ
|
|
| 12 |
Sư phạm Vật lý
7140211
|
24.20
|
ĐT THPT
|
A01
|
Đại học Quảng Nam
Mã trường: DQU
|
|
| 13 |
Sư phạm Vật lý
7140211
|
24.95
|
ĐT THPT
|
A00
|
Đại học Quảng Nam
Mã trường: DQU
|
|
| 14 |
Sư phạm Vật lý
7140211
|
25.20
|
ĐT THPT
|
A02, D11
|
Đại học Quảng Nam
Mã trường: DQU
|
|
| 15 |
Sư phạm Vật lý
7140211
|
23.21
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, A10, C01, D11, X05
|
Đại học Hải Dương
Mã trường: DKT
|
|
| 16 |
Sư phạm Vật lý
7140211
|
28.25
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, X06, X07
|
Đại học Đà Lạt
Mã trường: TDL
|
|
| 17 |
Sư phạm Vật lý
7140211
|
27.17
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C01, D11
|
Đại học Sư phạm Hà Nội 2
Mã trường: SP2
|
|
| 18 |
Sư phạm Vật lí
7140211
|
24.80
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07
|
Đại học Tây Bắc
Mã trường: TTB
|
|
| 19 |
Sư phạm Vật lý
7140211
|
27.52
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, C01
|
Đại học Tây Nguyên
Mã trường: TTN
|
|
| 20 |
Sư phạm Vật lý
7140211
|
26.15
|
ĐT THPT
|
A00, X07
|
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS
|
|
| 21 |
Sư phạm Vật lý
7140211
|
25.65
|
ĐT THPT
|
A01, C01
|
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS
|
|
| 22 |
Sư phạm Vật lí
7140211
|
28.31
|
ĐT THPT
|
A00, A01
|
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH
|
|
| 23 |
Sư phạm Vật lí (dạy Toán bằng tiếng Anh)
7140211K
|
27.78
|
ĐT THPT
|
A00, A01
|
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH
|
|
| 24 |
Sư phạm Vật lí
QHS02
|
28.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, C01
|
Đại học Giáo dục Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHS
|
|
| 25 |
Sư phạm Vật lý
7140211
|
26.08
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, X07
|
Đại học Sư phạm - Đại học Huế
Mã trường: DHS
|
|
| 26 |
Sư phạm Vật lý
7140211
|
28.06
|
ĐT THPT
|
A01, A00, X06, C01
|
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDS
|
|
| 27 |
Sư phạm Vật lý
7140211
|
25.18
|
ĐT THPT
|
C01, C02, C03, C04, C08, X17, X70, X74
|
Đại học An Giang
Mã trường: QSA
|
|
| 28 |
Sư phạm Vật lý
7140211
|
25.32
|
ĐT THPT
|
A00, A02, X01, X06, X08, X10, A01, A03, A04, A05, A06, A07, X05, X24, X26, B00, B02, B03, B08, X04, X12, X14, X20, X65, D01, D07, D09, D10, D14, D15, X25, X27, X28, X78, X80, X81, M00, M01, M26, M27, M28, M29, M30
|
Đại học An Giang
Mã trường: QSA
|
|
| 29 |
Sư phạm Vật lý
7140211
|
28.20
|
ĐT THPT
|
A00
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 30 |
Sư phạm Vật lý
7140211
|
27.52
|
ĐT THPT
|
A01
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 31 |
Sư phạm Vật lý
7140211
|
27.92
|
ĐT THPT
|
A02
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 32 |
Sư phạm Vật lý
7140211
|
29.14
|
ĐT THPT
|
C01
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 33 |
Sư phạm Vật lý
7140211
|
28.92
|
ĐT THPT
|
X06
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 34 |
Sư phạm Vật lý
7140211
|
27.93
|
ĐT THPT
|
X07
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 35 |
Sư phạm Vật lý
7140211
|
28.42
|
ĐT THPT
|
A00
|
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS
|
|
| 36 |
Sư phạm Vật lý
7140211
|
28.92
|
ĐT THPT
|
A01
|
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS
|
|
| 37 |
Sư phạm Vật lý
7140211
|
28.17
|
ĐT THPT
|
C01
|
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS
|
|
| 38 |
Sư phạm Vật lý
7140211
|
28.33
|
ĐT THPT
|
A00, A02, A03, A04, X05, X06, X07, X08
|
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD
|
|
| 39 |
Sư phạm Vật lý
7140211
|
27.64
|
ĐT THPT
|
A01
|
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD
|
|
| 40 |
Sư phạm Vật lý
7140211
|
29.27
|
ĐT THPT
|
C01
|
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD
|
|
| 41 |
Sư phạm Vật lí
7140211
|
26.27
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, C01, D30
|
Đại học Thủ đô Hà Nội
Mã trường: HNM
|
|