98 lượt search
Sư phạm Vật lý

Sư phạm Vật lý

Mã ngành: 7140211 5.0 98 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Sư phạm Vật lý

7140211

28.06 ĐT THPT A00, A01, C01, X06, A0T, GT1, TH1 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: (DDS)

2 Sư phạm Vật lý

7140211

26.50 ĐT THPT A00, C01 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

3 Sư phạm Vật lý

7140211

25.50 ĐT THPT A01 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

4 Sư phạm Vật lý

7140211

26.00 ĐT THPT A02 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

5 Sư phạm Vật lý

7140211

25.13 ĐT THPT C01 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

6 Sư phạm Vật lý

7140211

26.38 ĐT THPT A00, A02, A04 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

7 Sư phạm Vật lý

7140211

27.13 ĐT THPT A01 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

8 Sư phạm Vật lý

7140211

27.19 ĐT THPT A00, A01, A02, D29 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

9 Sư phạm Vật lý

7140211

26.32 ĐT THPT A00, A01, A02, C01, X06 Đại học Khánh Hòa

Mã trường: UKH

10 Sư phạm Vật lý

7140211

24.40 ĐT THPT A00, A01, A02, X05 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

11 Sư phạm Vật lý

7140211

26.70 ĐT THPT A00, X05, A01, C01 Đại học Phạm Văn Đồng

Mã trường: DPQ

12 Sư phạm Vật lý

7140211

24.20 ĐT THPT A01 Đại học Quảng Nam

Mã trường: DQU

13 Sư phạm Vật lý

7140211

24.95 ĐT THPT A00 Đại học Quảng Nam

Mã trường: DQU

14 Sư phạm Vật lý

7140211

25.20 ĐT THPT A02, D11 Đại học Quảng Nam

Mã trường: DQU

15 Sư phạm Vật lý

7140211

23.21 ĐT THPT A00, A01, A02, A10, C01, D11, X05 Đại học Hải Dương

Mã trường: DKT

16 Sư phạm Vật lý

7140211

28.25 ĐT THPT A00, A01, A02, X06, X07 Đại học Đà Lạt

Mã trường: TDL

17 Sư phạm Vật lý

7140211

27.17 ĐT THPT A00, A01, C01, D11 Đại học Sư phạm Hà Nội 2

Mã trường: SP2

18 Sư phạm Vật lí

7140211

24.80 ĐT THPT A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07 Đại học Tây Bắc

Mã trường: TTB

19 Sư phạm Vật lý

7140211

27.52 ĐT THPT A00, A01, A02, C01 Đại học Tây Nguyên

Mã trường: TTN

20 Sư phạm Vật lý

7140211

26.15 ĐT THPT A00, X07 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

21 Sư phạm Vật lý

7140211

25.65 ĐT THPT A01, C01 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

22 Sư phạm Vật lí

7140211

28.31 ĐT THPT A00, A01 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

23 Sư phạm Vật lí (dạy Toán bằng tiếng Anh)

7140211K

27.78 ĐT THPT A00, A01 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

24 Sư phạm Vật lí

QHS02

28.00 ĐT THPT A00, A01, A02, C01 Đại học Giáo dục Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHS

25 Sư phạm Vật lý

7140211

26.08 ĐT THPT A00, A01, A02, X07 Đại học Sư phạm - Đại học Huế

Mã trường: DHS

26 Sư phạm Vật lý

7140211

28.06 ĐT THPT A01, A00, X06, C01 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDS

27 Sư phạm Vật lý

7140211

25.18 ĐT THPT C01, C02, C03, C04, C08, X17, X70, X74 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

28 Sư phạm Vật lý

7140211

25.32 ĐT THPT A00, A02, X01, X06, X08, X10, A01, A03, A04, A05, A06, A07, X05, X24, X26, B00, B02, B03, B08, X04, X12, X14, X20, X65, D01, D07, D09, D10, D14, D15, X25, X27, X28, X78, X80, X81, M00, M01, M26, M27, M28, M29, M30 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

29 Sư phạm Vật lý

7140211

28.20 ĐT THPT A00 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

30 Sư phạm Vật lý

7140211

27.52 ĐT THPT A01 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

31 Sư phạm Vật lý

7140211

27.92 ĐT THPT A02 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

32 Sư phạm Vật lý

7140211

29.14 ĐT THPT C01 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

33 Sư phạm Vật lý

7140211

28.92 ĐT THPT X06 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

34 Sư phạm Vật lý

7140211

27.93 ĐT THPT X07 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

35 Sư phạm Vật lý

7140211

28.42 ĐT THPT A00  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

36 Sư phạm Vật lý

7140211

28.92 ĐT THPT A01  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

37 Sư phạm Vật lý

7140211

28.17 ĐT THPT C01  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

38 Sư phạm Vật lý

7140211

28.33 ĐT THPT A00, A02, A03, A04, X05, X06, X07, X08 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

39 Sư phạm Vật lý

7140211

27.64 ĐT THPT A01 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

40 Sư phạm Vật lý

7140211

29.27 ĐT THPT C01 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

41 Sư phạm Vật lí

7140211

26.27 ĐT THPT A00, A01, A02, C01, D30 Đại học Thủ đô Hà Nội

Mã trường: HNM