| 1 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
28.84
|
ĐT THPT
|
C00, C03, D14
|
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: (DDS)
|
|
| 2 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
27.92
|
ĐT THPT
|
C00, C19
|
Đại học Vinh
Mã trường: TDV
|
|
| 3 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
26.92
|
ĐT THPT
|
D14
|
Đại học Vinh
Mã trường: TDV
|
|
| 4 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
24.55
|
ĐT THPT
|
C12
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 5 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
24.66
|
ĐT THPT
|
C13
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 6 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
25.66
|
ĐT THPT
|
X75
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 7 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
24.15
|
ĐT THPT
|
D14
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 8 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
26.45
|
ĐT THPT
|
X70
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 9 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
25.55
|
ĐT THPT
|
X71
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 10 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
26.57
|
ĐT THPT
|
X74
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 11 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
25.32
|
ĐT THPT
|
X78
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 12 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
24.26
|
ĐT THPT
|
D15
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 13 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
25.40
|
ĐT THPT
|
C00
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 14 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
28.38
|
ĐT THPT
|
C00, C03, C12, C19, D14, X70
|
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT
|
|
| 15 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
26.86
|
ĐT THPT
|
C00, C03, C04, C07, C10, D01, D14, D15, X70, X74
|
Đại học Thủ Dầu Một
Mã trường: TDM
|
|
| 16 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
26.51
|
ĐT THPT
|
C00, D01, D14, D15
|
Đại học Đồng Nai
Mã trường: DNU
|
|
| 17 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
28.23
|
ĐT THPT
|
C00, D01, D14, D15
|
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT
|
|
| 18 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
26.41
|
ĐT THPT
|
C00, D01, D14, D15, C03, C04
|
Đại học Khánh Hòa
Mã trường: UKH
|
|
| 19 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
26.25
|
ĐT THPT
|
C00, C03, C04, D01, D14
|
Đại học Phú Yên
Mã trường: DPY
|
|
| 20 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
26.85
|
ĐT THPT
|
C00, D01, D14, D15
|
Đại học Quy Nhơn
Mã trường: DQN
|
|
| 21 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
27.02
|
ĐT THPT
|
C00, X74, X70, X01
|
Đại học Phạm Văn Đồng
Mã trường: DPQ
|
|
| 22 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
24.20
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Quảng Nam
Mã trường: DQU
|
|
| 23 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
25.70
|
ĐT THPT
|
C00, X70, X74
|
Đại học Quảng Nam
Mã trường: DQU
|
|
| 24 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
25.20
|
ĐT THPT
|
D14
|
Đại học Quảng Nam
Mã trường: DQU
|
|
| 25 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
26.47
|
ĐT THPT
|
C00, C03, C04, C09, C14, C19, C20, D01, X01, X70, X74
|
Đại học Hải Dương
Mã trường: DKT
|
|
| 26 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
27.75
|
ĐT THPT
|
C00, X70, D14, X71, X74, X75, Y07, X79
|
Đại học Đà Lạt
Mã trường: TDL
|
|
| 27 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
27.32
|
ĐT THPT
|
C00, C04, D01, D14, D15, X70, X74, X78
|
Đại học Hạ Long
Mã trường: HLU
|
|
| 28 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
28.52
|
ĐT THPT
|
C00, D01, X70, X74
|
Đại học Sư phạm Hà Nội 2
Mã trường: SP2
|
|
| 29 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
27.90
|
ĐT THPT
|
C00, D14, X70, X74
|
Đại học Hùng Vương
Mã trường: THV
|
|
| 30 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
28.11
|
ĐT THPT
|
C00, D01, D14, D15, D66, X70, X74, X78
|
Đại học Tây Bắc
Mã trường: TTB
|
|
| 31 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
27.13
|
ĐT THPT
|
C00, D14, X70, X74
|
Đại học Tây Nguyên
Mã trường: TTN
|
|
| 32 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
27.92
|
ĐT THPT
|
C00, C19, X70
|
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS
|
|
| 33 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
28.17
|
ĐT THPT
|
C20, X74
|
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS
|
|
| 34 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
26.42
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS
|
|
| 35 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
27.17
|
ĐT THPT
|
D14
|
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS
|
|
| 36 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
27.42
|
ĐT THPT
|
D15
|
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS
|
|
| 37 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217_01
|
26.00
|
ĐT THPT
|
C00, C03, C04, D01, D14, D15
|
Đại học Hải Phòng
Mã trường: THP
|
|
| 38 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
28.48
|
ĐT THPT
|
C00, D01
|
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH
|
|
| 39 |
Sư phạm Ngữ văn
QHS06
|
28.45
|
ĐT THPT
|
C00, C03, C04, D01, D14, D15
|
Đại học Giáo dục Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHS
|
|
| 40 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
28.90
|
ĐT THPT
|
C00, D01, X70, X78
|
Đại học Sư phạm - Đại học Huế
Mã trường: DHS
|
|
| 41 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
28.84
|
ĐT THPT
|
C00, D14, C03
|
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDS
|
|
| 42 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
24.65
|
ĐT THPT
|
C01, C02, C03, C04, C08, X17, X70, X74
|
Đại học An Giang
Mã trường: QSA
|
|
| 43 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
27.68
|
ĐT THPT
|
C00
|
Đại học An Giang
Mã trường: QSA
|
|
| 44 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
24.71
|
ĐT THPT
|
A00, A02, X01, X06, X08, X10, A01, A03, A04, A05, A06, A07, X05, X24, X26, B00, B02, B03, B08, X04, X12, X14, X20, X65, D01, D07, D09, D10, D14, D15, X25, X27, X28, X78, X80, X81, M00, M01, M26, M27, M28, M29, M30
|
Đại học An Giang
Mã trường: QSA
|
|
| 45 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
27.21
|
ĐT THPT
|
C00
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 46 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
25.36
|
ĐT THPT
|
C03
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 47 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
25.47
|
ĐT THPT
|
C04
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 48 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
28.27
|
ĐT THPT
|
C19, X70
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 49 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
28.38
|
ĐT THPT
|
C20, X74
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 50 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
|
25.96
|
ĐT THPT
|
D14
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|