103 lượt search
Sư phạm Ngữ văn

Sư phạm Ngữ văn

Mã ngành: 7140217 5.0 103 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Sư phạm Ngữ văn

7140217

28.84 ĐT THPT C00, C03, D14 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: (DDS)

2 Sư phạm Ngữ văn

7140217

27.92 ĐT THPT C00, C19 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

3 Sư phạm Ngữ văn

7140217

26.92 ĐT THPT D14 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

4 Sư phạm Ngữ văn

7140217

24.55 ĐT THPT C12 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

5 Sư phạm Ngữ văn

7140217

24.66 ĐT THPT C13 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

6 Sư phạm Ngữ văn

7140217

25.66 ĐT THPT X75 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

7 Sư phạm Ngữ văn

7140217

24.15 ĐT THPT D14 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

8 Sư phạm Ngữ văn

7140217

26.45 ĐT THPT X70 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

9 Sư phạm Ngữ văn

7140217

25.55 ĐT THPT X71 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

10 Sư phạm Ngữ văn

7140217

26.57 ĐT THPT X74 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

11 Sư phạm Ngữ văn

7140217

25.32 ĐT THPT X78 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

12 Sư phạm Ngữ văn

7140217

24.26 ĐT THPT D15 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

13 Sư phạm Ngữ văn

7140217

25.40 ĐT THPT C00 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

14 Sư phạm Ngữ văn

7140217

28.38 ĐT THPT C00, C03, C12, C19, D14, X70 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

15 Sư phạm Ngữ văn

7140217

26.86 ĐT THPT C00, C03, C04, C07, C10, D01, D14, D15, X70, X74 Đại học Thủ Dầu Một

Mã trường: TDM

16 Sư phạm Ngữ văn

7140217

26.51 ĐT THPT C00, D01, D14, D15 Đại học Đồng Nai

Mã trường: DNU

17 Sư phạm Ngữ văn

7140217

28.23 ĐT THPT C00, D01, D14, D15 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

18 Sư phạm Ngữ văn

7140217

26.41 ĐT THPT C00, D01, D14, D15, C03, C04 Đại học Khánh Hòa

Mã trường: UKH

19 Sư phạm Ngữ văn

7140217

26.25 ĐT THPT C00, C03, C04, D01, D14 Đại học Phú Yên

Mã trường: DPY

20 Sư phạm Ngữ văn

7140217

26.85 ĐT THPT C00, D01, D14, D15 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

21 Sư phạm Ngữ văn

7140217

27.02 ĐT THPT C00, X74, X70, X01 Đại học Phạm Văn Đồng

Mã trường: DPQ

22 Sư phạm Ngữ văn

7140217

24.20 ĐT THPT D01 Đại học Quảng Nam

Mã trường: DQU

23 Sư phạm Ngữ văn

7140217

25.70 ĐT THPT C00, X70, X74 Đại học Quảng Nam

Mã trường: DQU

24 Sư phạm Ngữ văn

7140217

25.20 ĐT THPT D14 Đại học Quảng Nam

Mã trường: DQU

25 Sư phạm Ngữ văn

7140217

26.47 ĐT THPT C00, C03, C04, C09, C14, C19, C20, D01, X01, X70, X74 Đại học Hải Dương

Mã trường: DKT

26 Sư phạm Ngữ văn

7140217

27.75 ĐT THPT C00, X70, D14, X71, X74, X75, Y07, X79 Đại học Đà Lạt

Mã trường: TDL

27 Sư phạm Ngữ văn

7140217

27.32 ĐT THPT C00, C04, D01, D14, D15, X70, X74, X78 Đại học Hạ Long

Mã trường: HLU

28 Sư phạm Ngữ văn

7140217

28.52 ĐT THPT C00, D01, X70, X74 Đại học Sư phạm Hà Nội 2

Mã trường: SP2

29 Sư phạm Ngữ văn

7140217

27.90 ĐT THPT C00, D14, X70, X74 Đại học Hùng Vương

Mã trường: THV

30 Sư phạm Ngữ văn

7140217

28.11 ĐT THPT C00, D01, D14, D15, D66, X70, X74, X78 Đại học Tây Bắc

Mã trường: TTB

31 Sư phạm Ngữ văn

7140217

27.13 ĐT THPT C00, D14, X70, X74 Đại học Tây Nguyên

Mã trường: TTN

32 Sư phạm Ngữ văn

7140217

27.92 ĐT THPT C00, C19, X70 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

33 Sư phạm Ngữ văn

7140217

28.17 ĐT THPT C20, X74 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

34 Sư phạm Ngữ văn

7140217

26.42 ĐT THPT D01 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

35 Sư phạm Ngữ văn

7140217

27.17 ĐT THPT D14 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

36 Sư phạm Ngữ văn

7140217

27.42 ĐT THPT D15 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

37 Sư phạm Ngữ văn

7140217_01

26.00 ĐT THPT C00, C03, C04, D01, D14, D15 Đại học Hải Phòng

Mã trường: THP

38 Sư phạm Ngữ văn

7140217

28.48 ĐT THPT C00, D01 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

39 Sư phạm Ngữ văn

QHS06

28.45 ĐT THPT C00, C03, C04, D01, D14, D15 Đại học Giáo dục Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHS

40 Sư phạm Ngữ văn

7140217

28.90 ĐT THPT C00, D01, X70, X78 Đại học Sư phạm - Đại học Huế

Mã trường: DHS

41 Sư phạm Ngữ văn

7140217

28.84 ĐT THPT C00, D14, C03 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDS

42 Sư phạm Ngữ văn

7140217

24.65 ĐT THPT C01, C02, C03, C04, C08, X17, X70, X74 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

43 Sư phạm Ngữ văn

7140217

27.68 ĐT THPT C00 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

44 Sư phạm Ngữ văn

7140217

24.71 ĐT THPT A00, A02, X01, X06, X08, X10, A01, A03, A04, A05, A06, A07, X05, X24, X26, B00, B02, B03, B08, X04, X12, X14, X20, X65, D01, D07, D09, D10, D14, D15, X25, X27, X28, X78, X80, X81, M00, M01, M26, M27, M28, M29, M30 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

45 Sư phạm Ngữ văn

7140217

27.21 ĐT THPT C00 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

46 Sư phạm Ngữ văn

7140217

25.36 ĐT THPT C03 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

47 Sư phạm Ngữ văn

7140217

25.47 ĐT THPT C04 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

48 Sư phạm Ngữ văn

7140217

28.27 ĐT THPT C19, X70 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

49 Sư phạm Ngữ văn

7140217

28.38 ĐT THPT C20, X74 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

50 Sư phạm Ngữ văn

7140217

25.96 ĐT THPT D14 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD