| 1 |
Sư phạm Lịch sử
7140218
|
28.76
|
ĐT THPT
|
C00, C19, D14, X70
|
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: (DDS)
|
|
| 2 |
Sư phạm Lịch sử
7140218
|
28.40
|
ĐT THPT
|
C00, C19
|
Đại học Vinh
Mã trường: TDV
|
|
| 3 |
Sư phạm Lịch sử
7140218
|
27.40
|
ĐT THPT
|
D14, A07
|
Đại học Vinh
Mã trường: TDV
|
|
| 4 |
Sư phạm Lịch sử
7140218
|
28.13
|
ĐT THPT
|
C00, C03, C12, C19, D14, X70
|
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT
|
|
| 5 |
Sư phạm Lịch sử
7140218
|
28.61
|
ĐT THPT
|
C00, C19, D14, D64
|
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT
|
|
| 6 |
Sư phạm Lịch sử
7140218
|
27.21
|
ĐT THPT
|
C03, D09, D14, X17, X70
|
Đại học Quy Nhơn
Mã trường: DQN
|
|
| 7 |
Sư phạm Lịch sử
7140218
|
26.83
|
ĐT THPT
|
A07, A08, C00, C03, C19, D09, D14, X17, X70
|
Đại học Hải Dương
Mã trường: DKT
|
|
| 8 |
Sư phạm Lịch sử
7140218
|
27.75
|
ĐT THPT
|
C00, X70, D14, X72, X73, X71
|
Đại học Đà Lạt
Mã trường: TDL
|
|
| 9 |
Sư phạm Lịch sử
7140218
|
28.31
|
ĐT THPT
|
A07, C00, C03, D14
|
Đại học Sư phạm Hà Nội 2
Mã trường: SP2
|
|
| 10 |
Sư phạm Lịch sử
7140218
|
28.06
|
ĐT THPT
|
A07, C00, C03, D09, D14, X17, X70, X71
|
Đại học Tây Bắc
Mã trường: TTB
|
|
| 11 |
Sư phạm Lịch sử
7140218
|
27.94
|
ĐT THPT
|
C00, C19, X70
|
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS
|
|
| 12 |
Sư phạm Lịch sử
7140218
|
27.19
|
ĐT THPT
|
D14
|
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS
|
|
| 13 |
Sư phạm Lịch sử
7140218
|
29.06
|
ĐT THPT
|
C00, D14
|
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH
|
|
| 14 |
Sư phạm Lịch sử
QHS07
|
28.99
|
ĐT THPT
|
A07, C00, C03, D09, D14
|
Đại học Giáo dục Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHS
|
|
| 15 |
Sư phạm Lịch sử
7140218
|
27.63
|
ĐT THPT
|
A07, A08, C00, C03, C19, D14, X17, X70
|
Đại học Sư phạm - Đại học Huế
Mã trường: DHS
|
|
| 16 |
Sư phạm Lịch sử
7140218
|
28.76
|
ĐT THPT
|
C00, D14, C19, X70
|
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDS
|
|
| 17 |
Sư phạm Lịch sử
7140218
|
25.83
|
ĐT THPT
|
C01, C02, C03, C04, C08, X17, X70, X74
|
Đại học An Giang
Mã trường: QSA
|
|
| 18 |
Sư phạm Lịch sử
7140218
|
28.75
|
ĐT THPT
|
C00
|
Đại học An Giang
Mã trường: QSA
|
|
| 19 |
Sư phạm Lịch sử
7140218
|
26.28
|
ĐT THPT
|
A00, A02, X01, X06, X08, X10, A01, A03, A04, A05, A06, A07, X05, X24, X26, B00, B02, B03, B08, X04, X12, X14, X20, X65, D01, D07, D09, D10, D14, D15, X25, X27, X28, X78, X80, X81, M00, M01, M26, M27, M28, M29, M30
|
Đại học An Giang
Mã trường: QSA
|
|
| 20 |
Sư phạm Lịch sử
7140218
|
24.63
|
ĐT THPT
|
D09
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 21 |
Sư phạm Lịch sử
7140218
|
26.85
|
ĐT THPT
|
D14
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 22 |
Sư phạm Lịch sử
7140218
|
28.10
|
ĐT THPT
|
C00
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 23 |
Sư phạm Lịch sử
7140218
|
25.88
|
ĐT THPT
|
A07
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 24 |
Sư phạm Lịch sử
7140218
|
26.25
|
ĐT THPT
|
C03
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 25 |
Sư phạm Lịch sử
7140218
|
29.16
|
ĐT THPT
|
C19, X70
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 26 |
Sư phạm Lịch sử
7140218
|
28.73
|
ĐT THPT
|
C00
|
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS
|
|
| 27 |
Sư phạm Lịch sử
7140218
|
28.48
|
ĐT THPT
|
C19, X70
|
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS
|
|
| 28 |
Sư phạm Lịch sử
7140218
|
29.23
|
ĐT THPT
|
D14
|
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS
|
|
| 29 |
Sư phạm Lịch sử
7140218
|
28.39
|
ĐT THPT
|
C00, C03, C07, C10, C12, D14, X70, X71, X72, X73
|
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD
|
|
| 30 |
Sư phạm Lịch sử
7140218
|
27.38
|
ĐT THPT
|
C00
|
Đại học Thủ đô Hà Nội
Mã trường: HNM
|
|
| 31 |
Sư phạm Lịch sử
7140218
|
28.13
|
ĐT THPT
|
C03, C19, D14, D40, X70
|
Đại học Thủ đô Hà Nội
Mã trường: HNM
|
|