99 lượt search
Sư phạm Lịch sử

Sư phạm Lịch sử

Mã ngành: 7140218 5.0 99 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Sư phạm Lịch sử

7140218

28.76 ĐT THPT C00, C19, D14, X70 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: (DDS)

2 Sư phạm Lịch sử

7140218

28.40 ĐT THPT C00, C19 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

3 Sư phạm Lịch sử

7140218

27.40 ĐT THPT D14, A07 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

4 Sư phạm Lịch sử

7140218

28.13 ĐT THPT C00, C03, C12, C19, D14, X70 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

5 Sư phạm Lịch sử

7140218

28.61 ĐT THPT C00, C19, D14, D64 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

6 Sư phạm Lịch sử

7140218

27.21 ĐT THPT C03, D09, D14, X17, X70 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

7 Sư phạm Lịch sử

7140218

26.83 ĐT THPT A07, A08, C00, C03, C19, D09, D14, X17, X70 Đại học Hải Dương

Mã trường: DKT

8 Sư phạm Lịch sử

7140218

27.75 ĐT THPT C00, X70, D14, X72, X73, X71 Đại học Đà Lạt

Mã trường: TDL

9 Sư phạm Lịch sử

7140218

28.31 ĐT THPT A07, C00, C03, D14 Đại học Sư phạm Hà Nội 2

Mã trường: SP2

10 Sư phạm Lịch sử

7140218

28.06 ĐT THPT A07, C00, C03, D09, D14, X17, X70, X71 Đại học Tây Bắc

Mã trường: TTB

11 Sư phạm Lịch sử

7140218

27.94 ĐT THPT C00, C19, X70 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

12 Sư phạm Lịch sử

7140218

27.19 ĐT THPT D14 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

13 Sư phạm Lịch sử

7140218

29.06 ĐT THPT C00, D14 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

14 Sư phạm Lịch sử

QHS07

28.99 ĐT THPT A07, C00, C03, D09, D14 Đại học Giáo dục Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHS

15 Sư phạm Lịch sử

7140218

27.63 ĐT THPT A07, A08, C00, C03, C19, D14, X17, X70 Đại học Sư phạm - Đại học Huế

Mã trường: DHS

16 Sư phạm Lịch sử

7140218

28.76 ĐT THPT C00, D14, C19, X70 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDS

17 Sư phạm Lịch sử

7140218

25.83 ĐT THPT C01, C02, C03, C04, C08, X17, X70, X74 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

18 Sư phạm Lịch sử

7140218

28.75 ĐT THPT C00 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

19 Sư phạm Lịch sử

7140218

26.28 ĐT THPT A00, A02, X01, X06, X08, X10, A01, A03, A04, A05, A06, A07, X05, X24, X26, B00, B02, B03, B08, X04, X12, X14, X20, X65, D01, D07, D09, D10, D14, D15, X25, X27, X28, X78, X80, X81, M00, M01, M26, M27, M28, M29, M30 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

20 Sư phạm Lịch sử

7140218

24.63 ĐT THPT D09 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

21 Sư phạm Lịch sử

7140218

26.85 ĐT THPT D14 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

22 Sư phạm Lịch sử

7140218

28.10 ĐT THPT C00 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

23 Sư phạm Lịch sử

7140218

25.88 ĐT THPT A07 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

24 Sư phạm Lịch sử

7140218

26.25 ĐT THPT C03 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

25 Sư phạm Lịch sử

7140218

29.16 ĐT THPT C19, X70 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

26 Sư phạm Lịch sử

7140218

28.73 ĐT THPT C00  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

27 Sư phạm Lịch sử

7140218

28.48 ĐT THPT C19, X70  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

28 Sư phạm Lịch sử

7140218

29.23 ĐT THPT D14  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

29 Sư phạm Lịch sử

7140218

28.39 ĐT THPT C00, C03, C07, C10, C12, D14, X70, X71, X72, X73 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

30 Sư phạm Lịch sử

7140218

27.38 ĐT THPT C00 Đại học Thủ đô Hà Nội

Mã trường: HNM

31 Sư phạm Lịch sử

7140218

28.13 ĐT THPT C03, C19, D14, D40, X70 Đại học Thủ đô Hà Nội

Mã trường: HNM