102 lượt search
Sư phạm Lịch sử - Địa lý

Sư phạm Lịch sử - Địa lý

Mã ngành: 7140249 5.0 102 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Sư phạm Lịch sử - Địa lý

7140249

28.20 ĐT THPT C00, C19, D14, X70 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: (DDS)

2 Sư phạm Lịch sử - Địa lí

7140249

27.90 ĐT THPT C00, C19 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

3 Sư phạm Lịch sử - Địa lí

7140249

28.40 ĐT THPT C20 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

4 Sư phạm Lịch sử - Địa lí

7140249

26.90 ĐT THPT A07 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

5 Sư phạm Lịch sử - Địa lí

7140249

24.65 ĐT THPT D14 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

6 Sư phạm Lịch sử - Địa lí

7140249

24.66 ĐT THPT D15 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

7 Sư phạm Lịch sử - Địa lí

7140249

24.06 ĐT THPT C04 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

8 Sư phạm Lịch sử - Địa lí

7140249

24.75 ĐT THPT A09 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

9 Sư phạm Lịch sử - Địa lí

7140249

26.86 ĐT THPT C19 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

10 Sư phạm Lịch sử - Địa lí

7140249

23.95 ĐT THPT C03 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

11 Sư phạm Lịch sử - Địa lí

7140249

26.97 ĐT THPT C20 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

12 Sư phạm Lịch sử - Địa lí

7140249

25.80 ĐT THPT C00 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

13 Sư phạm Lịch sử - Địa lí

7140249

26.86 ĐT THPT X70 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

14 Sư phạm Lịch sử - Địa lí

7140249

26.97 ĐT THPT X74 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

15 Sư phạm Lịch sử - Địa lý

7140249

27.90 ĐT THPT C00, C03, C12, C19, D14, X70 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

16 Sư phạm Lịch sử - Địa lý

7140249

28.46 ĐT THPT C00, C19, C20, D14 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

17 Sư phạm Lịch sử - Địa lý

7140249

25.91 ĐT THPT C00, A07, D14, D15, C03, C04 Đại học Khánh Hòa

Mã trường: UKH

18 Sư phạm Lịch sử Địa lý

7140249

26.40 ĐT THPT C00, D14, D15, X70, X74 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

19 Sư phạm Lịch sử - Địa lý

7140249

27.07 ĐT THPT D14, C00, C03, X70 Đại học Hoa Lư

Mã trường: DNB

20 Sư phạm Lịch sử - Địa lý

7140249

28.03 ĐT THPT A07, C00, C03, D14 Đại học Sư phạm Hà Nội 2

Mã trường: SP2

21 Sư phạm Lịch sử - Địa lí

7140249

27.58 ĐT THPT C00, X70, D14, X74 Đại học Hùng Vương

Mã trường: THV

22 Sư phạm Lịch sử - Địa lý

7140249

28.03 ĐT THPT C20, X74 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

23 Sư phạm Lịch sử - Địa lý

7140249

27.78 ĐT THPT C00, X70 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

24 Sư phạm Lịch sử - Địa lý

7140249

27.53 ĐT THPT A07 Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTS

25 Sư phạm Lịch sử - Địa lí

7140249

28.58 ĐT THPT C00 Đại học Sư phạm Hà Nội

Mã trường: SPH

26 Sư phạm Lịch sử - Địa lý

QHS08

29.84 ĐT THPT A07, C00 Đại học Giáo dục Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHS

27 Sư phạm Lịch sử - Địa lý

7140249

27.25 ĐT THPT A07, C00, C19, C20, D14, D15, X70, X74 Đại học Sư phạm - Đại học Huế

Mã trường: DHS

28 Sư phạm Lịch sử - Địa lý

7140249

28.20 ĐT THPT C00, D14, C19, X70 Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDS

29 Sư phạm Lịch sử - Địa lý

7140249

25.01 ĐT THPT A00, A02, X01, X06, X08, X10, A01, A03, A04, A05, A06, A07, X05, X24, X26, B00, B02, B03, B08, X04, X12, X14, X20, X65, D01, D07, D09, D10, D14, D15, X25, X27, X28, X78, X80, X81, M00, M01, M26, M27, M28, M29, M30 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

30 Sư phạm Lịch sử - Địa lý

7140249

24.87 ĐT THPT C01, C02, C03, C04, C08, X17, X70, X74 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

31 Sư phạm Lịch sử - Địa lý

7140249

27.75 ĐT THPT C00 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

32 Sư phạm Lịch sử và Địa lý

7140249

27.10 ĐT THPT C00 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

33 Sư phạm Lịch sử và Địa lý

7140249

24.88 ĐT THPT A07 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

34 Sư phạm Lịch sử và Địa lý

7140249

28.16 ĐT THPT C19, X70 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

35 Sư phạm Lịch sử và Địa lý

7140249

28.27 ĐT THPT C20, X74 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

36 Sư phạm Lịch sử và Địa lý

7140249

25.85 ĐT THPT D14 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

37 Sư phạm Lịch sử và Địa lý

7140249

25.96 ĐT THPT D15 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

38 Sư phạm Lịch sử - Địa lý

7140249

27.59 ĐT THPT C00  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

39 Sư phạm Lịch sử - Địa lý

7140249

27.84 ĐT THPT A07  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

40 Sư phạm Lịch sử - Địa lý

7140249

27.34 ĐT THPT C19, C20, X70, X74  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

41 Sư phạm Lịch sử - Địa lý

7140249_LA

27.14 ĐT THPT C00  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

42 Sư phạm Lịch sử - Địa lý

7140249_LA

27.39 ĐT THPT A07  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

43 Sư phạm Lịch sử - Địa lý

7140249_LA

26.89 ĐT THPT C19, C20, X70, X74  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

44 Sư phạm Lịch sử - Địa lý

7140249

27.18 ĐT THPT C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, D14, D15, X70, X71, X72, X73, X74, X75, X76, X77 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD