Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
7140249 |
28.20 | ĐT THPT | C00, C19, D14, X70 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: (DDS) |
|
| 2 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí
7140249 |
27.90 | ĐT THPT | C00, C19 |
Đại học Vinh
Mã trường: TDV |
|
| 3 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí
7140249 |
28.40 | ĐT THPT | C20 |
Đại học Vinh
Mã trường: TDV |
|
| 4 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí
7140249 |
26.90 | ĐT THPT | A07 |
Đại học Vinh
Mã trường: TDV |
|
| 5 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí
7140249 |
24.65 | ĐT THPT | D14 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 6 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí
7140249 |
24.66 | ĐT THPT | D15 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 7 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí
7140249 |
24.06 | ĐT THPT | C04 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 8 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí
7140249 |
24.75 | ĐT THPT | A09 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 9 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí
7140249 |
26.86 | ĐT THPT | C19 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 10 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí
7140249 |
23.95 | ĐT THPT | C03 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 11 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí
7140249 |
26.97 | ĐT THPT | C20 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 12 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí
7140249 |
25.80 | ĐT THPT | C00 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 13 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí
7140249 |
26.86 | ĐT THPT | X70 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 14 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí
7140249 |
26.97 | ĐT THPT | X74 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
|
| 15 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
7140249 |
27.90 | ĐT THPT | C00, C03, C12, C19, D14, X70 |
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT |
|
| 16 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
7140249 |
28.46 | ĐT THPT | C00, C19, C20, D14 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
|
| 17 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
7140249 |
25.91 | ĐT THPT | C00, A07, D14, D15, C03, C04 |
Đại học Khánh Hòa
Mã trường: UKH |
|
| 18 |
Sư phạm Lịch sử Địa lý
7140249 |
26.40 | ĐT THPT | C00, D14, D15, X70, X74 |
Đại học Quy Nhơn
Mã trường: DQN |
|
| 19 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
7140249 |
27.07 | ĐT THPT | D14, C00, C03, X70 |
Đại học Hoa Lư
Mã trường: DNB |
|
| 20 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
7140249 |
28.03 | ĐT THPT | A07, C00, C03, D14 |
Đại học Sư phạm Hà Nội 2
Mã trường: SP2 |
|
| 21 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí
7140249 |
27.58 | ĐT THPT | C00, X70, D14, X74 |
Đại học Hùng Vương
Mã trường: THV |
|
| 22 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
7140249 |
28.03 | ĐT THPT | C20, X74 |
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS |
|
| 23 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
7140249 |
27.78 | ĐT THPT | C00, X70 |
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS |
|
| 24 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
7140249 |
27.53 | ĐT THPT | A07 |
Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTS |
|
| 25 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí
7140249 |
28.58 | ĐT THPT | C00 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
|
| 26 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
QHS08 |
29.84 | ĐT THPT | A07, C00 |
Đại học Giáo dục Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHS |
|
| 27 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
7140249 |
27.25 | ĐT THPT | A07, C00, C19, C20, D14, D15, X70, X74 |
Đại học Sư phạm - Đại học Huế
Mã trường: DHS |
|
| 28 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
7140249 |
28.20 | ĐT THPT | C00, D14, C19, X70 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDS |
|
| 29 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
7140249 |
25.01 | ĐT THPT | A00, A02, X01, X06, X08, X10, A01, A03, A04, A05, A06, A07, X05, X24, X26, B00, B02, B03, B08, X04, X12, X14, X20, X65, D01, D07, D09, D10, D14, D15, X25, X27, X28, X78, X80, X81, M00, M01, M26, M27, M28, M29, M30 |
Đại học An Giang
Mã trường: QSA |
|
| 30 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
7140249 |
24.87 | ĐT THPT | C01, C02, C03, C04, C08, X17, X70, X74 |
Đại học An Giang
Mã trường: QSA |
|
| 31 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
7140249 |
27.75 | ĐT THPT | C00 |
Đại học An Giang
Mã trường: QSA |
|
| 32 |
Sư phạm Lịch sử và Địa lý
7140249 |
27.10 | ĐT THPT | C00 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 33 |
Sư phạm Lịch sử và Địa lý
7140249 |
24.88 | ĐT THPT | A07 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 34 |
Sư phạm Lịch sử và Địa lý
7140249 |
28.16 | ĐT THPT | C19, X70 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 35 |
Sư phạm Lịch sử và Địa lý
7140249 |
28.27 | ĐT THPT | C20, X74 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 36 |
Sư phạm Lịch sử và Địa lý
7140249 |
25.85 | ĐT THPT | D14 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 37 |
Sư phạm Lịch sử và Địa lý
7140249 |
25.96 | ĐT THPT | D15 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 38 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
7140249 |
27.59 | ĐT THPT | C00 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
|
| 39 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
7140249 |
27.84 | ĐT THPT | A07 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
|
| 40 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
7140249 |
27.34 | ĐT THPT | C19, C20, X70, X74 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
|
| 41 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
7140249_LA |
27.14 | ĐT THPT | C00 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
|
| 42 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
7140249_LA |
27.39 | ĐT THPT | A07 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
|
| 43 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
7140249_LA |
26.89 | ĐT THPT | C19, C20, X70, X74 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
|
| 44 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
7140249 |
27.18 | ĐT THPT | C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, D14, D15, X70, X71, X72, X73, X74, X75, X76, X77 |
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD |