Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sư phạm Mỹ thuật
7140222 |
23.46 | ĐT THPT | H00, H07 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: (DDS) |
|
| 2 |
Sư phạm Mỹ thuật
7140222 |
26.46 | ĐT THPT | H00 |
Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa
Mã trường: DVD |
|
| 3 |
Sư phạm Mỹ thuật
7140222 |
23.48 | ĐT THPT | H01, H02 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
|
| 4 |
Sư phạm Mỹ thuật
7140222 |
20.50 | ĐT THPT | H00 |
Đại học Nghệ thuật - Đại học Huế
Mã trường: DHN |
|
| 5 |
Sư phạm Mỹ thuật
7140222 |
23.46 | ĐT THPT | H00, H07 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDS |
|
| 6 |
Sư phạm Mỹ thuật
7140222 |
23.24 | ĐT THPT | H00 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 7 |
Sư phạm Mỹ thuật
7140222 |
21.02 | ĐT THPT | H07 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
|
| 8 |
Sư phạm Mỹ thuật
7140222 |
22.00 | ĐT THPT | H00 |
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD |
|
| 9 |
Lý luận lịch sử và phê bình mỹ thuật
7210101 |
22.00 | ĐT THPT | - |
Trường Đại học Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MTS |