Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDF |
Sư phạm tiếng Pháp
7140233 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Thi Riêng
|
21.45
(ĐT THPT)
26.69
(Học Bạ)
21.13
(ĐGNL HCM)
21.45
(Thi Riêng)
|
| 2 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế
Mã trường: DHF |
Sư phạm Tiếng Pháp
7140233 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
27.40
(ĐT THPT)
27.66
(Học Bạ)
|
| 3 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
SP Tiếng Pháp
7140233C |
- |
|
|
| 4 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
SP Tiếng Pháp
7140233D |
- |
|
|
| 5 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
Sư phạm Tiếng Pháp
7140233 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
22.51
(ĐT THPT)
22.51
(Học Bạ)
22.51
(V-SAT)
|
| 6 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
Sư phạm Tiếng Pháp
7140233 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
Học Bạ
Thi Riêng
|
21.75
(ĐT THPT)
21.06
(Kết Hợp)
21.31
(Kết Hợp)
20.56
(Kết Hợp)
|
| 7 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Sư phạm Tiếng Pháp
7140233 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL SPHN
Ưu Tiên
|
27.15
(ĐT THPT)
27.15
(ĐGNL SPHN)
27.15
(Ưu Tiên)
|