Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sư phạm Tiếng Pháp
7140233 |
22.51 | ĐT THPT | D01, D03, D14, D64 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
|
| 2 |
Sư phạm Tiếng Pháp
7140233 |
27.15 | ĐT THPT | D01, D03 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
|
| 3 |
Sư phạm Tiếng Pháp
7140233 |
27.40 | ĐT THPT | D01, D03, D15, D44 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế
Mã trường: DHF |
|
| 4 |
Sư phạm tiếng Pháp
7140233 |
21.45 | ĐT THPT | D01, D03, D09, D10, D14, D15 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDF |
|
| 5 |
Sư phạm Tiếng Pháp
7140233 |
21.75 | ĐT THPT | D01, D03 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |