Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Công nghệ tài chính (BFT)/ngành TC-NH
EP09 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
26.29
(ĐT THPT)
105.00
(ĐGNL HN)
26.29
(ĐGNL HN)
942.00
(ĐGNL HCM)
26.29
(ĐGNL HCM)
26.29
(ĐGTD BK)
71.57
(ĐGTD BK)
26.29
(Kết Hợp)
1517.00
(CCQT)
26.29
(CCQT)
|
| 2 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
Mã trường: BVH |
Công nghệ tài chính (Fintech)
7340205 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
Ưu Tiên
CCQT
Học Bạ
Thi Riêng
|
23.63
(ĐT THPT)
91.45
(ĐGNL HN)
821.27
(ĐGNL HCM)
65.71
(ĐGTD BK)
26.59
(Kết Hợp)
20.67
(ĐGNL SPHN)
45.29
(Ưu Tiên)
1257.43
(CCQT)
28.15
(CCQT)
|
| 3 |
Đại học Đại học Kinh tế Luật
Mã trường: QSK |
Công nghệ tài chính
7340205_414 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
CCQT
Kết Hợp
Học Bạ
|
26.55
(ĐT THPT)
25.75
(ĐT THPT)
926.00
(ĐGNL HCM)
82.65
(Ưu Tiên)
84.65
(Ưu Tiên)
1320.00
(CCQT)
|
| 4 |
Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHQ |
Công nghệ tài chính và Kinh doanh số
QHQ11 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
Kết Hợp
CCQT
|
19.50
(ĐT THPT)
67.00
(ĐGNL HN)
|
| 5 |
Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDQ |
Công nghệ tài chính
7340205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
25.50
(ĐT THPT)
27.00
(Học Bạ)
850.00
(ĐGNL HCM)
|
| 6 |
Học viện Ngân hàng
Mã trường: NHH |
Công nghệ tài chính
FIN03 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
Kết Hợp
V-SAT
CCQT
|
24.40
(ĐT THPT)
28.20
(Học Bạ)
97.00
(ĐGNL HN)
27.20
(Kết Hợp)
355.00
(V-SAT)
|
| 7 |
Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DCT |
Công nghệ tài chính
7340205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Kết Hợp
Ưu Tiên
|
22.25
(ĐT THPT)
24.20
(Học Bạ)
708.00
(ĐGNL HCM)
23.75
(Kết Hợp)
|
| 8 |
Đại học Tài chính Marketing
Mã trường: DMS |
Công nghệ tài chính
7340205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Thi Riêng
|
24.40
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
27.00
(Học Bạ)
28.00
(Học Bạ)
24.00
(Học Bạ)
28.00
(Học Bạ)
860.00
(ĐGNL HCM)
250.00
(Thi Riêng)
|
| 9 |
Đại học Văn Hiến
Mã trường: DVH |
Công nghệ tài chính
7340205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 10 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
Công nghệ tài chính
7340205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
200.00
(V-SAT)
|
| 11 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
Mã trường: BVH |
Công nghệ tài chính (Liên kết với Đại học Huddersfield, Vương quốc Anh)
7340205_LK |
- |
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
|
15.00
(ĐGNL HN)
15.00
(ĐGTD BK)
22.83
(Kết Hợp)
|
| 12 |
Đại học Hùng Vương TP. HCM
Mã trường: DHV |
Công nghệ tài chính
7340205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
15.00
(ĐGNL HCM)
|
| 13 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
Công nghệ tài chính
7340205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 14 |
Đại học Đại Nam
Mã trường: DDN |
Công nghệ tài chính (Fintech)
7340205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 15 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
Công nghệ tài chính
FBE9 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
20.00
(ĐT THPT)
23.00
(Học Bạ)
70.00
(ĐGNL HN)
50.00
(ĐGTD BK)
|
| 16 |
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS |
Công nghệ tài chính
7340205 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
CCQT
Học Bạ
V-SAT
|
20.00
(ĐT THPT)
737.00
(ĐGNL HCM)
20.00
(CCQT)
|
| 17 |
Đại học Đại học Kinh tế Luật
Mã trường: QSK |
Công nghệ tài chính (Chương trình Co-operative Education)
7340205_414H |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
CCQT
Kết Hợp
|
27.00
(ĐT THPT)
26.00
(ĐT THPT)
945.00
(ĐGNL HCM)
82.65
(Ưu Tiên)
84.50
(Ưu Tiên)
1360.00
(CCQT)
|
| 18 |
Đại học Hà Nội
Mã trường: NHF |
Công nghệ tài chính (dạy bằng tiếng Anh)
7340205 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
Học Bạ
CCQT
|
27.25
(ĐT THPT)
27.25
(Kết Hợp)
|
| 19 |
Khoa Quốc tế - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTQ |
Công nghệ tài chính
7340205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
V-SAT
|
16.00
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
16.00
(ĐGNL HN)
16.00
(ĐGTD BK)
16.00
(Kết Hợp)
16.00
(V-SAT)
|
| 20 |
Đại học Tây Nguyên
Mã trường: TTN |
Công nghệ tài chính
7340205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
20.47
(ĐT THPT)
23.47
(Học Bạ)
789.80
(ĐGNL HCM)
|
| 21 |
Đại học Gia Định
Mã trường: GDU |
Công nghệ tài chính
7340205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
550.00
(ĐGNL HCM)
|
| 22 |
Đại học Nghệ An
Mã trường: CEA |
Công nghệ tài chính
7340205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
|
25.00
(ĐT THPT)
26.00
(Học Bạ)
25.00
(ĐGNL HN)
25.00
(ĐGNL HCM)
25.00
(ĐGTD BK)
|
| 23 |
Đại học Công nghệ và Quản lý Hữu Nghị
Mã trường: DCQ |
Công nghệ tài chính
7340205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
16.00
(ĐT THPT)
20.00
(Học Bạ)
|
| 24 |
Đại học Điện lực
Mã trường: DDL |
Công nghệ tài chính
7340205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
|
16.50
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
18.00
(Kết Hợp)
|
| 25 |
Đại học Tài chính Marketing
Mã trường: DMS |
Công nghệ tài chính (chương trình tích hợp)
7340205_TH |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
22.99
(ĐT THPT)
25.49
(Học Bạ)
886.00
(ĐGNL HCM)
356.54
(V-SAT)
|
| 26 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
Công nghệ tài chính
FIDT7 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
18.00
(ĐT THPT)
22.81
(Học Bạ)
62.51
(ĐGNL HN)
43.98
(ĐGTD BK)
242.88
(V-SAT)
|
| 27 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU |
Công nghệ tài chính
7340205 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
5.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
2.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
800.00
(CCQT)
18.00
(CCQT)
200.00
(V-SAT)
|
| 28 |
Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải
Mã trường: GTA |
Công nghệ tài chính
GTADCFT2 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
|
21.00
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
72.00
(ĐGNL HN)
49.89
(ĐGTD BK)
13.80
(ĐGNL SPHN)
|
| 29 |
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK |
Công nghệ tài chính (đào tạo bằng tiếng Việt)
7340205V |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
25.68
(ĐT THPT)
26.08
(ĐT THPT)
24.70
(ĐT THPT)
26.95
(Học Bạ)
26.95
(Học Bạ)
942.00
(ĐGNL HCM)
942.00
(ĐGNL HCM)
|
| 30 |
Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDQ |
Công nghệ tài chính - Chương trình Công nghệ tài chính (S - Tiêu chuẩn)
7340205S |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
|
21.50
(ĐT THPT)
846.00
(ĐGNL HCM)
|