Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Thủ đô Hà Nội
Mã trường: HNM |
Giáo dục đặc biệt
7140203 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
Học Bạ
|
24.17
(ĐT THPT)
24.17
(Kết Hợp)
24.17
(ĐGNL SPHN)
24.00
(ĐGNL SPHN)
|
| 2 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
Giáo dục Đặc biệt
7140203 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
Học Bạ
Thi Riêng
|
27.20
(ĐT THPT)
27.70
(ĐT THPT)
26.95
(ĐT THPT)
28.70
(ĐT THPT)
27.45
(ĐT THPT)
25.89
(Kết Hợp)
26.39
(Kết Hợp)
26.89
(Kết Hợp)
25.64
(Kết Hợp)
25.89
(Kết Hợp)
26.39
(Kết Hợp)
26.89
(Kết Hợp)
25.64
(Kết Hợp)
25.89
(Kết Hợp)
26.39
(Kết Hợp)
26.89
(Kết Hợp)
25.64
(Kết Hợp)
|
| 3 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Giáo dục Đặc biệt
7140203C |
- |
|
|
| 4 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Giáo dục Đặc biệt
7140203D |
- |
|
|
| 5 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Giáo dục đặc biệt
7140203 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL SPHN
Ưu Tiên
|
27.55
(ĐT THPT)
27.55
(ĐGNL SPHN)
27.55
(Ưu Tiên)
|
| 6 |
Đại học Quy Nhơn
Mã trường: DQN |
Giáo dục Chính trị
7140203 |
- |
ĐT THPT
|
26.65
(ĐT THPT)
|
| 7 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
Giáo dục Mầm non
7140203 |
- |
ĐT THPT
|
24.89
(ĐT THPT)
|
| 8 |
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB |
Giáo dục mầm non
7140203 |
- |
ĐT THPT
|
22.67
(ĐT THPT)
|