Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Học viện Khoa học Quân sự
Mã trường: NQH |
Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nam)
7220201_Nam |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
26.38
(ĐT THPT)
117.00
(ĐGNL HN)
1040.00
(ĐGNL HCM)
|
| 2 |
Học viện Khoa học Quân sự
Mã trường: NQH |
Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nữ)
7220201_Nu |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
28.01
(ĐT THPT)
127.00
(ĐGNL HN)
1105.00
(ĐGNL HCM)
|