Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nam)
7220201_Nam |
26.38 | ĐT THPT | D01 |
Học viện Khoa học Quân sự
Mã trường: NQH |
|
| 2 |
Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nữ)
7220201_Nu |
28.01 | ĐT THPT | D01 |
Học viện Khoa học Quân sự
Mã trường: NQH |