Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Học viện Khoa học Quân sự
Mã trường: NQH |
Ngôn ngữ Trung Quốc (Thí sinh Nam)
7220204_Nam |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
24.68
(ĐT THPT)
109.00
(ĐGNL HN)
980.00
(ĐGNL HCM)
|
| 2 |
Học viện Khoa học Quân sự
Mã trường: NQH |
Ngôn ngữ Trung Quốc (Thí sinh Nữ)
7220204_Nu |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
28.89
(ĐT THPT)
132.00
(ĐGNL HN)
1124.00
(ĐGNL HCM)
|