Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (Thí sinh Nam)
7220204_Nam |
24.68 | ĐT THPT | D01, D04 |
Học viện Khoa học Quân sự
Mã trường: NQH |
|
| 2 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (Thí sinh Nữ)
7220204_Nu |
28.89 | ĐT THPT | D01, D04 |
Học viện Khoa học Quân sự
Mã trường: NQH |