Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Học viện Khoa học Quân sự
Mã trường: NQH |
Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nam)
7220202_Nam |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
24.19
(ĐT THPT)
105.00
(ĐGNL HN)
960.00
(ĐGNL HCM)
|
| 2 |
Học viện Khoa học Quân sự
Mã trường: NQH |
Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nữ)
7220202_Nu |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
29.17
(ĐT THPT)
134.00
(ĐGNL HN)
1127.00
(ĐGNL HCM)
|