Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nam)
7220202_Nam |
24.19 | ĐT THPT | D01, D02 |
Học viện Khoa học Quân sự
Mã trường: NQH |
|
| 2 |
Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nữ)
7220202_Nu |
29.17 | ĐT THPT | D01, D02 |
Học viện Khoa học Quân sự
Mã trường: NQH |