Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Học viện Biên phòng
Mã trường: BPH |
Luật (Thí sinh miền Bắc)
7380101_B |
- |
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐT THPT
|
114.00
(ĐGNL HN)
1015.00
(ĐGNL HCM)
|
| 2 |
Học viện Biên phòng
Mã trường: BPH |
Luật (Thí sinh miền Nam)
7380101_N |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
27.30
(ĐT THPT)
108.00
(ĐGNL HN)
975.00
(ĐGNL HCM)
|
| 3 |
Học viện Tòa án
Mã trường: HTA |
Luật (Thí sinh nam miền Bắc)
7380101_NAM_B |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
21.93
(ĐT THPT)
25.72
(Học Bạ)
25.72
(Học Bạ)
|
| 4 |
Học viện Tòa án
Mã trường: HTA |
Luật (Thí sinh nam miền Nam)
7380101_NAM_N |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
21.03
(ĐT THPT)
24.97
(Học Bạ)
24.97
(Học Bạ)
|
| 5 |
Học viện Tòa án
Mã trường: HTA |
Luật (Thí sinh nữ miền Bắc)
7380101_NU_B |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
23.00
(ĐT THPT)
26.53
(Học Bạ)
26.53
(Học Bạ)
|
| 6 |
Học viện Tòa án
Mã trường: HTA |
Luật (Thí sinh nữ miền Nam)
7380101_NU_N |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
22.26
(ĐT THPT)
26.07
(Học Bạ)
26.07
(Học Bạ)
|