Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Luật (Thí sinh nam miền Bắc)
7380101_NAM_B |
21.93 | ĐT THPT | A00, A01, C00, D01 |
Học viện Tòa án
Mã trường: HTA |
|
| 2 |
Luật (Thí sinh nam miền Nam)
7380101_NAM_N |
21.03 | ĐT THPT | A00, A01, C00, D01 |
Học viện Tòa án
Mã trường: HTA |
|
| 3 |
Luật (Thí sinh nữ miền Bắc)
7380101_NU_B |
23.00 | ĐT THPT | A00, A01, C00, D01 |
Học viện Tòa án
Mã trường: HTA |
|
| 4 |
Luật (Thí sinh nữ miền Nam)
7380101_NU_N |
22.26 | ĐT THPT | A00, A01, C00, D01 |
Học viện Tòa án
Mã trường: HTA |
|
| 5 |
Luật (Thí sinh miền Nam)
7380101_N |
27.30 | ĐT THPT | C00 |
Học viện Biên phòng
Mã trường: BPH |