Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Học viện Chính trị Công an Nhân dân
Mã trường: HCA |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Bắc)
7310202_Nam_B |
- |
ĐT THPT
CCQT
|
22.51
(ĐT THPT)
22.51
(CCQT)
|
| 2 |
Học viện Chính trị Công an Nhân dân
Mã trường: HCA |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Nam)
7310202_Nam_N |
- |
ĐT THPT
CCQT
|
21.74
(ĐT THPT)
21.74
(CCQT)
|
| 3 |
Học viện Chính trị Công an Nhân dân
Mã trường: HCA |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Bắc)
7310202_Nu_B |
- |
ĐT THPT
CCQT
|
25.21
(ĐT THPT)
25.21
(CCQT)
|
| 4 |
Học viện Chính trị Công an Nhân dân
Mã trường: HCA |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Nam)
7310202_Nu_N |
- |
ĐT THPT
CCQT
|
23.57
(ĐT THPT)
23.57
(CCQT)
|
| 5 |
Trường Sĩ quan Chính trị
Mã trường: LCH |
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc)
7310202_B_A00 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
31.33
(ĐT THPT)
|
| 6 |
Trường Sĩ quan Chính trị
Mã trường: LCH |
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc)
7310202_B_D01 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
30.17
(ĐT THPT)
|
| 7 |
Trường Sĩ quan Chính trị
Mã trường: LCH |
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam)
7310202_N_A00 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
30.32
(ĐT THPT)
|
| 8 |
Trường Sĩ quan Chính trị
Mã trường: LCH |
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam)
7310202_N_C00 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
26.82
(ĐT THPT)
|
| 9 |
Trường Sĩ quan Chính trị
Mã trường: LCH |
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam)
7310202_N_D01 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
29.16
(ĐT THPT)
|
| 10 |
Trường Sĩ quan Chính trị
Mã trường: LCH |
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc)
7310202_B_C03 |
- |
ĐT THPT
|
29.00
(ĐT THPT)
|
| 11 |
Trường Sĩ quan Chính trị
Mã trường: LCH |
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc)
7310202_B_C04 |
- |
ĐT THPT
|
29.00
(ĐT THPT)
|
| 12 |
Trường Sĩ quan Chính trị
Mã trường: LCH |
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam)
7310202_N_C03 |
- |
ĐT THPT
|
27.99
(ĐT THPT)
|
| 13 |
Trường Sĩ quan Chính trị
Mã trường: LCH |
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam)
7310202_N_C04 |
- |
ĐT THPT
|
27.99
(ĐT THPT)
|