Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc)
7310202_B_A00 |
31.33 | ĐT THPT | A00 |
Trường Sĩ quan Chính trị
Mã trường: LCH |
|
| 2 |
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc)
7310202_B_C03 |
29.00 | ĐT THPT | C03 |
Trường Sĩ quan Chính trị
Mã trường: LCH |
|
| 3 |
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc)
7310202_B_C04 |
29.00 | ĐT THPT | C04 |
Trường Sĩ quan Chính trị
Mã trường: LCH |
|
| 4 |
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc)
7310202_B_D01 |
30.17 | ĐT THPT | D01 |
Trường Sĩ quan Chính trị
Mã trường: LCH |
|
| 5 |
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam)
7310202_N_A00 |
30.32 | ĐT THPT | A00 |
Trường Sĩ quan Chính trị
Mã trường: LCH |
|
| 6 |
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam)
7310202_N_C00 |
26.82 | ĐT THPT | C00 |
Trường Sĩ quan Chính trị
Mã trường: LCH |
|
| 7 |
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam)
7310202_N_C03 |
27.99 | ĐT THPT | C03 |
Trường Sĩ quan Chính trị
Mã trường: LCH |
|
| 8 |
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam)
7310202_N_C04 |
27.99 | ĐT THPT | C04 |
Trường Sĩ quan Chính trị
Mã trường: LCH |
|
| 9 |
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam)
7310202_N_D01 |
29.16 | ĐT THPT | D01 |
Trường Sĩ quan Chính trị
Mã trường: LCH |
|
| 10 |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Bắc)
7310202_Nam_B |
22.51 | ĐT THPT | A01, C00, C03, D01, X02, X03, X04 |
Học viện Chính trị Công an Nhân dân
Mã trường: HCA |
|
| 11 |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Nam)
7310202_Nam_N |
21.74 | ĐT THPT | A01, C00, C03, D01, X02, X03, X04 |
Học viện Chính trị Công an Nhân dân
Mã trường: HCA |
|
| 12 |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Bắc)
7310202_Nu_B |
25.21 | ĐT THPT | A01, C00, C03, D01, X02, X03, X04 |
Học viện Chính trị Công an Nhân dân
Mã trường: HCA |
|
| 13 |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Nam)
7310202_Nu_N |
23.57 | ĐT THPT | A01, C00, C03, D01, X02, X03, X04 |
Học viện Chính trị Công an Nhân dân
Mã trường: HCA |