Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
Điều dưỡng
7720301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
17.00
(ĐT THPT)
19.00
(Học Bạ)
650.00
(ĐGNL HCM)
250.00
(V-SAT)
|
| 2 |
Đại học Đại Nam
Mã trường: DDN |
Điều dưỡng
7720301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
17.00
(ĐT THPT)
19.50
(Học Bạ)
|
| 3 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
Điều dưỡng
7720301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
17.00
(ĐT THPT)
19.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 4 |
Đại học Thăng Long
Mã trường: DTL |
Điều dưỡng
7720301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
19.55
(ĐT THPT)
20.55
(ĐT THPT)
19.55
(Học Bạ)
20.55
(Học Bạ)
19.55
(Kết Hợp)
|
| 5 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU |
Điều dưỡng
7720301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
V-SAT
|
17.00
(ĐT THPT)
2.85
(Học Bạ)
18.50
(Học Bạ)
6.50
(Học Bạ)
650.00
(ĐGNL HCM)
850.00
(CCQT)
22.00
(CCQT)
225.00
(V-SAT)
|
| 6 |
Đại học Hòa Bình
Mã trường: ETU |
Điều dưỡng
7720301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
17.00
(ĐT THPT)
17.00
(Học Bạ)
|
| 7 |
Đại học Khoa học sức khỏe (Khoa Y) – Đại học Quốc gia TP HCM
Mã trường: QSY |
Điều dưỡng
7720301 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Kết Hợp
Ưu Tiên
|
22.60
(ĐT THPT)
746.00
(ĐGNL HCM)
22.00
(Kết Hợp)
785.80
(Kết Hợp)
73.00
(Ưu Tiên)
82.70
(Ưu Tiên)
|
| 8 |
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD |
Điều dưỡng
7720301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
17.00
(ĐT THPT)
17.00
(ĐT THPT)
19.50
(Học Bạ)
6.50
(Học Bạ)
19.50
(Học Bạ)
6.50
(Học Bạ)
720.00
(ĐGNL HCM)
720.00
(ĐGNL HCM)
|
| 9 |
Đại học Y Dược TP.HCM
Mã trường: YDS |
Điều dưỡng
7720301 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
|
20.15
(ĐT THPT)
20.15
(Kết Hợp)
|
| 10 |
Đại học Y Dược TP.HCM
Mã trường: YDS |
Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sức
7720301_03 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
|
21.10
(ĐT THPT)
21.10
(Kết Hợp)
|
| 11 |
Đại học Tân Tạo
Mã trường: TTU |
Điều dưỡng
7720301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
17.00
(ĐT THPT)
17.00
(Học Bạ)
700.00
(ĐGNL HCM)
|
| 12 |
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU |
Điều dưỡng
7720301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
17.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 13 |
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT |
Điều dưỡng
7720301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
19.00
(ĐT THPT)
19.50
(Học Bạ)
90.00
(ĐGNL HN)
700.00
(ĐGNL HCM)
|
| 14 |
Đại học Cửu Long
Mã trường: DCL |
Điều dưỡng
7720301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
17.00
(ĐT THPT)
19.60
(Học Bạ)
|
| 15 |
Đại học Trà Vinh
Mã trường: DVT |
Điều dưỡng
7720301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
17.25
(ĐT THPT)
22.33
(Học Bạ)
21.48
(Học Bạ)
|
| 16 |
Khoa Y dược - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDY |
Điều dưỡng
7720301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
18.80
(ĐT THPT)
24.86
(Học Bạ)
|
| 17 |
Đại học Kỹ thuật Y - Dược Đà Nẵng
Mã trường: YDN |
Điều dưỡng
7720301 |
- |
ĐT THPT
|
19.00
(ĐT THPT)
|
| 18 |
Đại học Y Dược - Đại học Huế
Mã trường: DHY |
Điều dưỡng
7720301 |
- |
ĐT THPT
|
17.00
(ĐT THPT)
|
| 19 |
Đại học Y Dược - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHY |
Điều dưỡng
7720301 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
Ưu Tiên
CCQT
|
19.00
(ĐT THPT)
17.75
(ĐT THPT)
65.00
(ĐGNL HN)
69.00
(ĐGNL HN)
19.00
(Ưu Tiên)
19.00
(CCQT)
|
| 20 |
Đại học Y Hà Nội
Mã trường: YHB |
Điều dưỡng
7720301 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
|
22.25
(ĐT THPT)
|
| 21 |
Đại học Y Hà Nội
Mã trường: YHB |
Điều dưỡng Phân hiệu Thanh Hóa
7720301YHT |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
|
17.00
(ĐT THPT)
|
| 22 |
Đại học Y Dược Hải Phòng
Mã trường: YPB |
Điều dưỡng
7720301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
22.22
(ĐT THPT)
22.22
(Học Bạ)
|
| 23 |
Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTY |
Điều dưỡng
7720301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
V-SAT
|
20.00
(ĐT THPT)
20.00
(Học Bạ)
20.00
(ĐGNL HN)
20.00
(V-SAT)
|
| 24 |
Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột
Mã trường: BMU |
Điều dưỡng
7720301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
20.50
(ĐT THPT)
24.39
(Học Bạ)
100.00
(ĐGNL HN)
820.00
(ĐGNL HCM)
|
| 25 |
Đại học Tây Nguyên
Mã trường: TTN |
Điều dưỡng
7720301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
24.13
(ĐT THPT)
26.09
(Học Bạ)
891.42
(ĐGNL HCM)
|
| 26 |
Đại học Tân Trào
Mã trường: TQU |
Điều dưỡng
7720301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
17.00
(ĐT THPT)
17.00
(Học Bạ)
|
| 27 |
Đại học Hùng Vương
Mã trường: THV |
Điều dưỡng
7720301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
CCQT
|
21.00
(ĐT THPT)
22.05
(Học Bạ)
21.00
(CCQT)
|
| 28 |
Đại học Trưng Vương
Mã trường: DVP |
Điều dưỡng
7720301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
17.50
(ĐT THPT)
19.00
(Học Bạ)
|
| 29 |
Đại học Yersin Đà Lạt
Mã trường: DYD |
Điều dưỡng
7720301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
17.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
19.88
(Học Bạ)
19.88
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
18.00
(ĐGNL HCM)
16.00
(ĐGNL HCM)
|
| 30 |
Đại học Thành Đông
Mã trường: DDB |
Điều dưỡng
7720301 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
19.00
(ĐT THPT)
19.50
(Học Bạ)
|