Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU |
Hộ sinh
7720302 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
V-SAT
|
17.00
(ĐT THPT)
2.85
(Học Bạ)
18.50
(Học Bạ)
6.50
(Học Bạ)
650.00
(ĐGNL HCM)
850.00
(CCQT)
22.00
(CCQT)
225.00
(V-SAT)
|
| 2 |
Đại học Y Dược TP.HCM
Mã trường: YDS |
Hộ sinh
7720302 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
|
18.00
(ĐT THPT)
18.00
(Kết Hợp)
|
| 3 |
Đại học Y Dược - Đại học Huế
Mã trường: DHY |
Hộ sinh
7720302 |
- |
ĐT THPT
|
17.00
(ĐT THPT)
|
| 4 |
Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTY |
Hộ sinh
7720302 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
V-SAT
|
18.75
(ĐT THPT)
18.75
(Học Bạ)
18.75
(ĐGNL HN)
18.75
(V-SAT)
|
| 5 |
Đại học Y Dược Cần Thơ
Mã trường: YCT |
Hộ sinh
7720302 |
- |
ĐT THPT
|
17.00
(ĐT THPT)
|
| 6 |
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD |
Hộ sinh
7720302 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
17.00
(ĐT THPT)
6.50
(Học Bạ)
19.50
(Học Bạ)
720.00
(ĐGNL HCM)
|
| 7 |
Đại học Điều dưỡng Nam Định
Mã trường: YDD |
Hộ sinh
7720302 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
|
17.00
(ĐT THPT)
21.00
(Học Bạ)
64.00
(ĐGNL HN)
|
| 8 |
Đại học Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch
Mã trường: TYS |
Hộ sinh
7720302 |
- |
ĐT THPT
|
19.60
(ĐT THPT)
|
| 9 |
Đại học Cửu Long
Mã trường: DCL |
Hộ sinh
7720302 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
17.00
(ĐT THPT)
19.60
(Học Bạ)
|
| 10 |
Đại học Y Hà Nội
Mã trường: YHB |
Hộ sinh
7720302 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
|
20.35
(ĐT THPT)
|
| 11 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
Hộ sinh
MIW |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
17.00
(ĐT THPT)
21.79
(Học Bạ)
59.57
(ĐGNL HN)
42.00
(ĐGTD BK)
227.43
(V-SAT)
|