88 lượt search
Hộ Sinh

Hộ Sinh

Mã ngành: 7720302 5.0 88 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Mã trường: HIU

Hộ sinh

7720302

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM CCQT V-SAT
17.00 (ĐT THPT)
2.85 (Học Bạ)
18.50 (Học Bạ)
6.50 (Học Bạ)
650.00 (ĐGNL HCM)
850.00 (CCQT)
22.00 (CCQT)
225.00 (V-SAT)
2 Đại học Y Dược TP.HCM

Mã trường: YDS

Hộ sinh

7720302

-
ĐT THPT Kết Hợp
18.00 (ĐT THPT)
18.00 (Kết Hợp)
3 Đại học Y Dược - Đại học Huế

Mã trường: DHY

Hộ sinh

7720302

-
ĐT THPT
17.00 (ĐT THPT)
4 Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTY

Hộ sinh

7720302

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN V-SAT
18.75 (ĐT THPT)
18.75 (Học Bạ)
18.75 (ĐGNL HN)
18.75 (V-SAT)
5 Đại học Y Dược Cần Thơ

Mã trường: YCT

Hộ sinh

7720302

-
ĐT THPT
17.00 (ĐT THPT)
6 Đại học Đông Á

Mã trường: DAD

Hộ sinh

7720302

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
17.00 (ĐT THPT)
6.50 (Học Bạ)
19.50 (Học Bạ)
720.00 (ĐGNL HCM)
7 Đại học Điều dưỡng Nam Định

Mã trường: YDD

Hộ sinh

7720302

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN
17.00 (ĐT THPT)
21.00 (Học Bạ)
64.00 (ĐGNL HN)
8 Đại học Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch

Mã trường: TYS

Hộ sinh

7720302

-
ĐT THPT
19.60 (ĐT THPT)
9 Đại học Cửu Long

Mã trường: DCL

Hộ sinh

7720302

-
ĐT THPT Học Bạ
17.00 (ĐT THPT)
19.60 (Học Bạ)
10 Đại học Y Hà Nội

Mã trường: YHB

Hộ sinh

7720302

-
ĐT THPT ĐGNL HN
20.35 (ĐT THPT)
11 Đại học Phenikaa

Mã trường: PKA

Hộ sinh

MIW

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT
17.00 (ĐT THPT)
21.79 (Học Bạ)
59.57 (ĐGNL HN)
42.00 (ĐGTD BK)
227.43 (V-SAT)