Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hộ sinh
7720302 |
17.00 | ĐT THPT | B00 |
Đại học Y Dược Cần Thơ
Mã trường: YCT |
|
| 2 |
Hộ sinh
7720302 |
17.00 | ĐT THPT | A00, A01, B00, B03, B08, C02, D01, D07 |
Đại học Điều dưỡng Nam Định
Mã trường: YDD |
|
| 3 |
Hộ sinh
7720302 |
18.75 | ĐT THPT | A00, A02, B00, D01, D07, D08 |
Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTY |
|
| 4 |
Hộ sinh
7720302 |
20.35 | ĐT THPT | A00, B00 |
Đại học Y Hà Nội
Mã trường: YHB |
|
| 5 |
Hộ sinh
7720302 |
17.00 | ĐT THPT | B00, B08, D07 |
Đại học Y Dược - Đại học Huế
Mã trường: DHY |
|
| 6 |
Hộ sinh
7720302 |
17.00 | ĐT THPT | A00, A01, A02, B00, B03, C01, C08, D07, B08 |
Đại học Cửu Long
Mã trường: DCL |
|
| 7 |
Hộ sinh
7720302 |
18.00 | ĐT THPT | A00, B00 |
Đại học Y Dược TP.HCM
Mã trường: YDS |
|
| 8 |
Hộ sinh
7720302 |
17.00 | ĐT THPT | A00, A02, B00, B08, B03, D07, X11, X13, X14 |
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD |
|
| 9 |
Hộ sinh
7720302 |
19.60 | ĐT THPT | B00, B03, B08 |
Đại học Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch
Mã trường: TYS |
|
| 10 |
Hộ sinh
7720302 |
17.00 | ĐT THPT | A00, B00, D07, D08, X10, X14 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU |
|
| 11 |
Hộ sinh
MIW |
17.00 | ĐT THPT | A00, B00, B03, B08, D07, X14 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |