| 1 |
Kỹ thuật Hình ảnh y học
7720602
|
18.88
|
ĐT THPT
|
B00
|
Đại học Y Dược Cần Thơ
Mã trường: YCT
|
|
| 2 |
Kỹ thuật hình ảnh y học
7720602
|
17.00
|
ĐT THPT
|
A00, B00, B03, D01, D07, D08, X09, X10
|
Đại học Nam Cần Thơ
Mã trường: DNC
|
|
| 3 |
Kỹ thuật hình ảnh y học
7720602
|
17.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, B00, B08, D07, D23, D28, X26
|
Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam
Mã trường: THU
|
|
| 4 |
Kỹ thuật hình ảnh y học
7720602
|
22.50
|
ĐT THPT
|
B00, A00, D07, B08
|
Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương
Mã trường: DKY
|
|
| 5 |
Kỹ thuật hình ảnh y học
7720602
|
21.25
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, B00, D07, D08
|
Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTY
|
|
| 6 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học Phân hiệu Thanh Hóa
7720601YHT
|
18.35
|
ĐT THPT
|
A00, B00
|
Đại học Y Hà Nội
Mã trường: YHB
|
|
| 7 |
Kỹ thuật hình ảnh y học
7720602
|
23.57
|
ĐT THPT
|
A00, B00
|
Đại học Y Hà Nội
Mã trường: YHB
|
|
| 8 |
Kĩ thuật hình ảnh y học
7720602
|
20.35
|
ĐT THPT
|
B00
|
Đại học Y Dược - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHY
|
|
| 9 |
Kĩ thuật hình ảnh y học
7720602
|
19.10
|
ĐT THPT
|
D08
|
Đại học Y Dược - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHY
|
|
| 10 |
Kỹ thuật hình ảnh y học
7720602
|
19.00
|
ĐT THPT
|
A00, B00, B08, D07
|
Đại học Y Dược - Đại học Huế
Mã trường: DHY
|
|
| 11 |
Kỹ thuật hình ảnh y học
7720602
|
20.20
|
ĐT THPT
|
A00, B00, B08, D07
|
Đại học Kỹ thuật Y - Dược Đà Nẵng
Mã trường: YDN
|
|
| 12 |
Kỹ thuật hình ảnh y học
7720602
|
17.25
|
ĐT THPT
|
A00, B00
|
Đại học Trà Vinh
Mã trường: DVT
|
|
| 13 |
Kỹ thuật hình ảnh y học
7720602
|
17.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, B00, B03, C01, C08, D07, B08
|
Đại học Cửu Long
Mã trường: DCL
|
|
| 14 |
Kỹ thuật hình ảnh y học
7720602
|
21.00
|
ĐT THPT
|
A00, B00
|
Đại học Y Dược TP.HCM
Mã trường: YDS
|
|
| 15 |
Kỹ thuật hình ảnh y học
7720602
|
20.55
|
ĐT THPT
|
A00, B00
|
Đại học Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch
Mã trường: TYS
|
|
| 16 |
Kỹ thuật hình ảnh y học
7720602
|
17.00
|
ĐT THPT
|
A00, B00, D07, D08, X10, X14
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU
|
|
| 17 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
MTT1
|
19.00
|
ĐT THPT
|
A00, B00, B03, B08, D07, X10
|
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA
|
|
| 18 |
Kỹ thuật hình ảnh y học
RTS1
|
19.00
|
ĐT THPT
|
A00, B00, B03, B08, D07, X10
|
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA
|
|