Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
MTT1 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
19.00
(ĐT THPT)
23.33
(Học Bạ)
65.70
(ĐGNL HN)
45.93
(ĐGTD BK)
257.67
(V-SAT)
|
| 2 |
Đại học Y Dược TP.HCM
Mã trường: YDS |
Kỹ thuật hình ảnh y học
7720602 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
|
21.00
(ĐT THPT)
21.00
(Kết Hợp)
|
| 3 |
Đại học Trà Vinh
Mã trường: DVT |
Kỹ thuật hình ảnh y học
7720602 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
17.25
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
23.48
(Học Bạ)
|
| 4 |
Đại học Kỹ thuật Y - Dược Đà Nẵng
Mã trường: YDN |
Kỹ thuật hình ảnh y học
7720602 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
|
20.20
(ĐT THPT)
20.20
(Học Bạ)
20.20
(Kết Hợp)
|
| 5 |
Đại học Y Dược - Đại học Huế
Mã trường: DHY |
Kỹ thuật hình ảnh y học
7720602 |
- |
ĐT THPT
|
19.00
(ĐT THPT)
|
| 6 |
Đại học Y Dược - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHY |
Kĩ thuật hình ảnh y học
7720602 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
Ưu Tiên
CCQT
|
20.35
(ĐT THPT)
19.10
(ĐT THPT)
70.00
(ĐGNL HN)
74.00
(ĐGNL HN)
20.35
(Ưu Tiên)
20.35
(CCQT)
|
| 7 |
Đại học Thành Đông
Mã trường: DDB |
Kỹ thuật hình ảnh y học
7720602 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
19.00
(ĐT THPT)
19.50
(Học Bạ)
|
| 8 |
Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương
Mã trường: DKY |
Kỹ thuật hình ảnh y học
7720602 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
CCQT
|
22.50
(ĐT THPT)
24.69
(Học Bạ)
81.25
(ĐGNL HN)
769.00
(ĐGNL HCM)
53.00
(ĐGTD BK)
|
| 9 |
Đại học Nam Cần Thơ
Mã trường: DNC |
Kỹ thuật hình ảnh y học
7720602 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
17.00
(ĐT THPT)
20.50
(Học Bạ)
550.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 10 |
Đại học Y Dược Cần Thơ
Mã trường: YCT |
Kỹ thuật Hình ảnh y học
7720602 |
- |
ĐT THPT
|
18.88
(ĐT THPT)
|
| 11 |
Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam
Mã trường: THU |
Kỹ thuật hình ảnh y học
7720602 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
|
17.00
(ĐT THPT)
19.50
(Học Bạ)
75.00
(ĐGNL HN)
|
| 12 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
Kỹ thuật hình ảnh y học
RTS1 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
19.00
(ĐT THPT)
23.33
(Học Bạ)
65.70
(ĐGNL HN)
45.93
(ĐGTD BK)
257.67
(V-SAT)
|
| 13 |
Đại học Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch
Mã trường: TYS |
Kỹ thuật hình ảnh y học
7720602 |
- |
ĐT THPT
|
20.55
(ĐT THPT)
|
| 14 |
Đại học Cửu Long
Mã trường: DCL |
Kỹ thuật hình ảnh y học
7720602 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
17.00
(ĐT THPT)
19.60
(Học Bạ)
|
| 15 |
Đại học Y Hà Nội
Mã trường: YHB |
Kỹ thuật xét nghiệm y học Phân hiệu Thanh Hóa
7720601YHT |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
|
18.35
(ĐT THPT)
|
| 16 |
Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTY |
Kỹ thuật hình ảnh y học
7720602 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
V-SAT
|
21.25
(ĐT THPT)
21.25
(Học Bạ)
21.25
(ĐGNL HN)
21.25
(V-SAT)
|
| 17 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU |
Kỹ thuật hình ảnh y học
7720602 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
V-SAT
|
17.00
(ĐT THPT)
6.50
(Học Bạ)
18.50
(Học Bạ)
2.85
(Học Bạ)
650.00
(ĐGNL HCM)
22.00
(CCQT)
850.00
(CCQT)
225.00
(V-SAT)
|
| 18 |
Đại học Y Hà Nội
Mã trường: YHB |
Kỹ thuật hình ảnh y học
7720602 |
- |
ĐT THPT
|
23.57
(ĐT THPT)
|