120 lượt search
Kinh tế

Kinh tế

Mã ngành: 7310101 5.0 120 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

Tài chính - Ngân hàng

403

-
2 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

Kinh tế

7310101

-
3 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

Kinh tế nông nghiệp

7620115

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
24.35 (ĐT THPT)
91.00 (ĐGNL HN)
24.35 (ĐGNL HN)
24.35 (ĐGNL HCM)
816.00 (ĐGNL HCM)
63.46 (ĐGTD BK)
24.35 (ĐGTD BK)
24.35 (Kết Hợp)
1386.00 (CCQT)
24.35 (CCQT)
4 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

Kinh tế tài nguyên thiên nhiên

7850102

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
23.50 (ĐT THPT)
88.00 (ĐGNL HN)
23.50 (ĐGNL HN)
768.00 (ĐGNL HCM)
23.50 (ĐGNL HCM)
61.54 (ĐGTD BK)
23.50 (ĐGTD BK)
23.50 (Kết Hợp)
1320.00 (CCQT)
23.50 (CCQT)
5 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

Kinh tế học tài chính (FE)/ngành Kinh tế

EP13

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
25.41 (ĐT THPT)
99.00 (ĐGNL HN)
25.41 (ĐGNL HN)
25.41 (ĐGNL HCM)
890.00 (ĐGNL HCM)
67.73 (ĐGTD BK)
25.41 (ĐGTD BK)
25.41 (Kết Hợp)
25.41 (CCQT)
1466.00 (CCQT)
6 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

Kinh tế học (ngành Kinh tế)

7310101_1

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
26.52 (ĐT THPT)
26.52 (ĐGNL HN)
106.00 (ĐGNL HN)
26.52 (ĐGNL HCM)
951.00 (ĐGNL HCM)
72.73 (ĐGTD BK)
26.52 (ĐGTD BK)
26.52 (Kết Hợp)
26.52 (CCQT)
1523.00 (CCQT)
7 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

Kinh tế và quản lý đô thị (ngành Kinh tế)

7310101_2

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
25.80 (ĐT THPT)
102.00 (ĐGNL HN)
25.80 (ĐGNL HN)
25.80 (ĐGNL HCM)
917.00 (ĐGNL HCM)
69.30 (ĐGTD BK)
25.80 (ĐGTD BK)
25.80 (Kết Hợp)
1495.00 (CCQT)
25.80 (CCQT)
8 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

Kinh tế học (ngành Kinh tế)

73101011

-
ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
22.00 (ĐGNL HN)
22.00 (ĐGNL HCM)
22.00 (ĐGTD BK)
22.00 (Kết Hợp)
26.87 (Kết Hợp)
27.00 (CCQT)
9 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

Kinh tế và quản lý đô thị (ngành Kinh tế)

73101012

-
ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
21.20 (ĐGNL HN)
21.20 (ĐGNL HCM)
21.20 (ĐGTD BK)
21.20 (Kết Hợp)
26.20 (Kết Hợp)
25.13 (CCQT)
10 Học viện Ngân hàng

Mã trường: NHH

Kinh tế

7310101

-
ĐT THPT Học Bạ
26.00 (ĐT THPT)
27.75 (Học Bạ)
11 Đại học Tài chính Marketing

Mã trường: DMS

Kinh tế (chương trình chuẩn)

7310101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT Thi Riêng
25.63 (ĐT THPT)
27.67 (Học Bạ)
954.20 (ĐGNL HCM)
394.52 (V-SAT)
12 Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM

Mã trường: DTM

Kinh tế tài nguyên thiên nhiên

7850102

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
19.10 (Học Bạ)
18.12 (Học Bạ)
19.10 (Học Bạ)
18.12 (Học Bạ)
19.10 (Học Bạ)
18.63 (Học Bạ)
18.63 (Học Bạ)
13 Đại học Lao động Xã hội

Mã trường: DLX

Kinh tế

7310101

-
ĐT THPT Học Bạ
18.20 (ĐT THPT)
14 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội

Mã trường: DMT

Kinh tế tài nguyên thiên nhiên

7850102

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
70.00 (ĐGNL HN)
15 Đại học Văn Hiến

Mã trường: DVH

Kinh tế

7310101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
16 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội

Mã trường: DQK

Kinh tế

7310101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
17.00 (ĐT THPT)
17.00 (Học Bạ)
65.00 (ĐGNL HN)
45.00 (ĐGTD BK)
17 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

Kinh tế

7310101

-
ĐT THPT ĐGNL HCM CCQT Học Bạ V-SAT
19.50 (ĐT THPT)
719.00 (ĐGNL HCM)
19.50 (CCQT)
18 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

Kinh tế Chương trình Tiên tiến

7310101C

-
ĐT THPT ĐGNL HCM CCQT Học Bạ V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
567.00 (ĐGNL HCM)
15.00 (CCQT)
19 Đại học Giao thông Vận tải

Mã trường: GHA

Kinh tế (chuyên ngành: kinh tế và quản lý đầu tư, kinh tế bưu chính viễn thông)

7310101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
25.15 (ĐT THPT)
26.76 (Học Bạ)
88.69 (ĐGNL HN)
20 Đại học Nông Lâm TP. HCM

Mã trường: NLS

Kinh tế

7310101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT
22.80 (ĐT THPT)
25.65 (Học Bạ)
726.00 (ĐGNL HCM)
22.80 (Kết Hợp)
22.80 (CCQT)
21 Học viện Chính sách và Phát triển

Mã trường: HCP

Ngành Kinh tế

7310101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK Kết Hợp
22.02 (ĐT THPT)
22.02 (Học Bạ)
22.02 (ĐGNL HN)
22.02 (ĐGTD BK)
22.02 (Kết Hợp)
22 Đại học Đại học Kinh tế Luật

Mã trường: QSK

Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế học)

7310101_401

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp Học Bạ
25.42 (ĐT THPT)
24.80 (ĐT THPT)
877.00 (ĐGNL HCM)
81.00 (Ưu Tiên)
81.29 (Ưu Tiên)
23 Đại học Đại học Kinh tế Luật

Mã trường: QSK

Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý công)

7310101_403

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên Kết Hợp Học Bạ
24.73 (ĐT THPT)
24.25 (ĐT THPT)
841.00 (ĐGNL HCM)
81.00 (Ưu Tiên)
79.48 (Ưu Tiên)
24 Học viện Phụ nữ Việt Nam

Mã trường: HPN

Kinh tế

7310101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN Kết Hợp
24.03 (ĐT THPT)
25.03 (ĐT THPT)
25.52 (Học Bạ)
26.52 (Học Bạ)
19.59 (ĐGNL SPHN)
20.59 (ĐGNL SPHN)
25 Học viện Tài chính

Mã trường: HTC

 Kinh tế và quản lý nguồn lực tài chính

7310101

-
ĐT THPT Kết Hợp Học Bạ
25.43 (ĐT THPT)
25.43 (Kết Hợp)
26 Học viện Nông nghiệp Việt Nam

Mã trường: HVN

Kinh tế và Quản lý

HVN11

-
ĐT THPT Học Bạ
17.00 (ĐT THPT)
20.00 (Học Bạ)
27 Học viện Quản lý Giáo dục

Mã trường: HVQ

Kinh tế

7310101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN
21.46 (ĐT THPT)
23.17 (Học Bạ)
73.56 (ĐGNL HN)
50.82 (ĐGTD BK)
20.46 (ĐGNL SPHN)
28 Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHE

Ngành Kinh tế

7310101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN CCQT
24.30 (ĐT THPT)
24.30 (Học Bạ)
24.30 (ĐGNL HN)
101.00 (ĐGNL HN)
29 Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDQ

Kinh tế

7310101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
24.50 (ĐT THPT)
26.75 (Học Bạ)
800.00 (ĐGNL HCM)
30 Đại học Tiền Giang

Mã trường: TTG

Kinh tế

7310101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (Học Bạ)
15.00 (ĐGNL HCM)
15.00 (V-SAT)