Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Đông Đô
Mã trường: DDU |
Thú y
7640101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
14.00
(ĐT THPT)
16.50
(Học Bạ)
50.00
(ĐGNL HN)
50.00
(ĐGTD BK)
|
| 2 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
Thú y
7640101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 3 |
Đại học Nông Lâm TP. HCM
Mã trường: NLS |
Thú y
7640101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Kết Hợp
CCQT
|
24.65
(ĐT THPT)
27.73
(Học Bạ)
811.00
(ĐGNL HCM)
24.65
(Kết Hợp)
27.73
(CCQT)
|
| 4 |
Đại học Nông Lâm TP. HCM
Mã trường: NLS |
Thú y
7640101G |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
|
16.00
(ĐT THPT)
700.00
(ĐGNL HCM)
|
| 5 |
Đại học Nông Lâm TP. HCM
Mã trường: NLS |
Thú y
7640101N |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
700.00
(ĐGNL HCM)
|
| 6 |
Đại học Nông Lâm TP. HCM
Mã trường: NLS |
Thú y (Chương trình tiên tiến)
7640101T |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Kết Hợp
CCQT
|
24.65
(ĐT THPT)
27.73
(Học Bạ)
811.00
(ĐGNL HCM)
24.65
(Kết Hợp)
27.73
(CCQT)
|
| 7 |
Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Mã trường: HVN |
Thú y
HVN01 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
20.50
(ĐT THPT)
23.50
(Học Bạ)
|
| 8 |
Đại học Cửu Long
Mã trường: DCL |
Thú y
7640101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 9 |
Đại học Trà Vinh
Mã trường: DVT |
Thú y
7640101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
14.00
(ĐT THPT)
18.35
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
18.33
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
18.10
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
18.15
(Học Bạ)
|
| 10 |
Đại học Nông lâm - Đại học Huế
Mã trường: DHL |
Thú y
7640101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
19.50
(ĐT THPT)
21.94
(Học Bạ)
|
| 11 |
Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTN |
Thú y
7640101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
ĐGNL HN
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
225.00
(V-SAT)
|
| 12 |
Đại học Tây Nguyên
Mã trường: TTN |
Thú y
7640101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
20.11
(ĐT THPT)
23.11
(Học Bạ)
779.24
(ĐGNL HCM)
|
| 13 |
Đại học Nông lâm TP HCM - Phân hiệu tại Gia Lai
Mã trường: NLG |
Thú y (Phân hiệu Gia Lai)
7640101G |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Kết Hợp
CCQT
|
18.00
(ĐT THPT)
20.25
(Học Bạ)
601.00
(ĐGNL HCM)
18.00
(Kết Hợp)
20.25
(CCQT)
18.00
(CCQT)
|
| 14 |
Đại học Hùng Vương
Mã trường: THV |
Thú y
7640101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
CCQT
|
18.00
(ĐT THPT)
18.90
(Học Bạ)
18.00
(CCQT)
|
| 15 |
Đại học Nông Lâm Bắc Giang
Mã trường: DBG |
Thú y
7640101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 16 |
Đại học Thành Đông
Mã trường: DDB |
Thú Y
7640101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
14.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 17 |
Đại học Tây Đô
Mã trường: DTD |
Thú y
7640101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
16.50
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 18 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
Thú y
7640101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
20.00
(ĐT THPT)
20.00
(Học Bạ)
20.00
(V-SAT)
|
| 19 |
Phân hiệu Trường Đại học Lâm nghiệp tại tỉnh Đồng Nai
Mã trường: LNS |
Thú y
7640101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
16.00
(ĐT THPT)
18.80
(Học Bạ)
|
| 20 |
Đại học Hà Tĩnh
Mã trường: HHT |
Thú y
7640101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
50.00
(ĐGNL HN)
601.00
(ĐGNL HCM)
34.09
(ĐGTD BK)
10.60
(ĐGNL SPHN)
|
| 21 |
Đại học Nghệ An
Mã trường: CEA |
Thú y (Bác sĩ Thú y)
7640101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
|
16.00
(ĐT THPT)
17.00
(Học Bạ)
16.00
(ĐGNL HN)
16.00
(ĐGNL HCM)
16.00
(ĐGTD BK)
|
| 22 |
Đại học Lâm nghiệp
Mã trường: LNH |
Thú y
7640101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
15.30
(ĐT THPT)
18.36
(Học Bạ)
51.00
(ĐGNL HN)
35.75
(ĐGTD BK)
|
| 23 |
Đại học An Giang
Mã trường: QSA |
Thú y
7640101 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
Học Bạ
|
18.50
(ĐT THPT)
19.50
(ĐT THPT)
595.00
(ĐGNL HCM)
25.50
(Ưu Tiên)
|
| 24 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long
Mã trường: VLU |
Thú y
7640101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
14.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 25 |
Phân hiệu Đại học Nông Lâm TP. HCM tại Ninh Thuận
Mã trường: NLN |
Thú y (Phân hiệu Ninh Thuận)
7640101N |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Kết Hợp
CCQT
|
18.00
(ĐT THPT)
20.25
(Học Bạ)
601.00
(ĐGNL HCM)
18.00
(Kết Hợp)
20.25
(CCQT)
18.00
(CCQT)
|
| 26 |
Đại học Lương Thế Vinh
Mã trường: DTV |
Thú y
7640101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
|
| 27 |
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT |
Thú y
7640101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
70.00
(ĐGNL HN)
550.00
(ĐGNL HCM)
|
| 28 |
Đại học Vinh
Mã trường: TDV |
Thú y
7640101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
|
17.00
(ĐT THPT)
20.00
(Học Bạ)
17.00
(ĐGNL SPHN)
|
| 29 |
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD |
Thú y
7640101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
6.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 30 |
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD |
Thú y
7640101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
19.75
(ĐT THPT)
20.96
(ĐT THPT)
20.69
(ĐT THPT)
19.07
(ĐT THPT)
20.97
(ĐT THPT)
21.97
(ĐT THPT)
26.29
(Học Bạ)
738.10
(ĐGNL HCM)
314.02
(V-SAT)
|