82 lượt search
Thú y

Thú y

Mã ngành: 7640101 5.0 82 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Đông Đô

Mã trường: DDU

Thú y

7640101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
14.00 (ĐT THPT)
16.50 (Học Bạ)
50.00 (ĐGNL HN)
50.00 (ĐGTD BK)
2 Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DKC

Thú y

7640101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
3 Đại học Nông Lâm TP. HCM

Mã trường: NLS

Thú y

7640101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT
24.65 (ĐT THPT)
27.73 (Học Bạ)
811.00 (ĐGNL HCM)
24.65 (Kết Hợp)
27.73 (CCQT)
4 Đại học Nông Lâm TP. HCM

Mã trường: NLS

Thú y

7640101G

-
ĐT THPT ĐGNL HCM
16.00 (ĐT THPT)
700.00 (ĐGNL HCM)
5 Đại học Nông Lâm TP. HCM

Mã trường: NLS

Thú y

7640101N

-
ĐT THPT ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
700.00 (ĐGNL HCM)
6 Đại học Nông Lâm TP. HCM

Mã trường: NLS

Thú y (Chương trình tiên tiến)

7640101T

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT
24.65 (ĐT THPT)
27.73 (Học Bạ)
811.00 (ĐGNL HCM)
24.65 (Kết Hợp)
27.73 (CCQT)
7 Học viện Nông nghiệp Việt Nam

Mã trường: HVN

Thú y

HVN01

-
ĐT THPT Học Bạ
20.50 (ĐT THPT)
23.50 (Học Bạ)
8 Đại học Cửu Long

Mã trường: DCL

Thú y

7640101

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
9 Đại học Trà Vinh

Mã trường: DVT

Thú y

7640101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
14.00 (ĐT THPT)
18.35 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
18.33 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
18.10 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
18.15 (Học Bạ)
10 Đại học Nông lâm - Đại học Huế

Mã trường: DHL

Thú y

7640101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
19.50 (ĐT THPT)
21.94 (Học Bạ)
11 Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTN

Thú y

7640101

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT ĐGNL HN
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (Học Bạ)
225.00 (V-SAT)
12 Đại học Tây Nguyên

Mã trường: TTN

Thú y

7640101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
20.11 (ĐT THPT)
23.11 (Học Bạ)
779.24 (ĐGNL HCM)
13 Đại học Nông lâm TP HCM - Phân hiệu tại Gia Lai

Mã trường: NLG

Thú y (Phân hiệu Gia Lai)

7640101G

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT
18.00 (ĐT THPT)
20.25 (Học Bạ)
601.00 (ĐGNL HCM)
18.00 (Kết Hợp)
20.25 (CCQT)
18.00 (CCQT)
14 Đại học Hùng Vương

Mã trường: THV

Thú y

7640101

-
ĐT THPT Học Bạ CCQT
18.00 (ĐT THPT)
18.90 (Học Bạ)
18.00 (CCQT)
15 Đại học Nông Lâm Bắc Giang

Mã trường: DBG

Thú y

7640101

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
16 Đại học Thành Đông

Mã trường: DDB

Thú Y

7640101

-
ĐT THPT Học Bạ
14.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
17 Đại học Tây Đô

Mã trường: DTD

Thú y

7640101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
16.50 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
18 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

Thú y

7640101

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
20.00 (ĐT THPT)
20.00 (Học Bạ)
20.00 (V-SAT)
19 Phân hiệu Trường Đại học Lâm nghiệp tại tỉnh Đồng Nai

Mã trường: LNS

Thú y

7640101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
16.00 (ĐT THPT)
18.80 (Học Bạ)
20 Đại học Hà Tĩnh

Mã trường: HHT

Thú y

7640101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK ĐGNL SPHN
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
50.00 (ĐGNL HN)
601.00 (ĐGNL HCM)
34.09 (ĐGTD BK)
10.60 (ĐGNL SPHN)
21 Đại học Nghệ An

Mã trường: CEA

Thú y (Bác sĩ Thú y)

7640101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK
16.00 (ĐT THPT)
17.00 (Học Bạ)
16.00 (ĐGNL HN)
16.00 (ĐGNL HCM)
16.00 (ĐGTD BK)
22 Đại học Lâm nghiệp

Mã trường: LNH

Thú y

7640101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
15.30 (ĐT THPT)
18.36 (Học Bạ)
51.00 (ĐGNL HN)
35.75 (ĐGTD BK)
23 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

Thú y

7640101

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên Học Bạ
18.50 (ĐT THPT)
19.50 (ĐT THPT)
595.00 (ĐGNL HCM)
25.50 (Ưu Tiên)
24 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long

Mã trường: VLU

Thú y

7640101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
14.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
25 Phân hiệu Đại học Nông Lâm TP. HCM tại Ninh Thuận

Mã trường: NLN

Thú y (Phân hiệu Ninh Thuận)

7640101N

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT
18.00 (ĐT THPT)
20.25 (Học Bạ)
601.00 (ĐGNL HCM)
18.00 (Kết Hợp)
20.25 (CCQT)
18.00 (CCQT)
26 Đại học Lương Thế Vinh

Mã trường: DTV

Thú y

7640101

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (Học Bạ)
27 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

Thú y

7640101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
70.00 (ĐGNL HN)
550.00 (ĐGNL HCM)
28 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

Thú y

7640101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK
17.00 (ĐT THPT)
20.00 (Học Bạ)
17.00 (ĐGNL SPHN)
29 Đại học Đông Á

Mã trường: DAD

Thú y

7640101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
6.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
30 Đại học Đồng Tháp

Mã trường: SPD

Thú y

7640101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
19.75 (ĐT THPT)
20.96 (ĐT THPT)
20.69 (ĐT THPT)
19.07 (ĐT THPT)
20.97 (ĐT THPT)
21.97 (ĐT THPT)
26.29 (Học Bạ)
738.10 (ĐGNL HCM)
314.02 (V-SAT)