Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
Chăn nuôi
7620105 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
17.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
650.00
(ĐGNL HCM)
|
| 2 |
Đại học Nông Lâm TP. HCM
Mã trường: NLS |
Chăn nuôi
7620105 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Kết Hợp
CCQT
|
20.26
(ĐT THPT)
22.79
(Học Bạ)
619.00
(ĐGNL HCM)
20.26
(Kết Hợp)
22.79
(CCQT)
|
| 3 |
Đại học An Giang
Mã trường: QSA |
Chăn nuôi
7620105 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
Học Bạ
|
16.00
(ĐT THPT)
16.25
(ĐT THPT)
500.00
(ĐGNL HCM)
24.53
(Ưu Tiên)
|
| 4 |
Đại học Tiền Giang
Mã trường: TTG |
Chăn nuôi
7620105 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 5 |
Đại học Kiên Giang
Mã trường: TKG |
Chăn nuôi
7620105 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
19.90
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
196.00
(V-SAT)
|
| 6 |
Đại học Bạc Liêu
Mã trường: DBL |
Chăn nuôi
7620105 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
550.00
(ĐGNL HCM)
200.00
(V-SAT)
|
| 7 |
Đại học Nông lâm - Đại học Huế
Mã trường: DHL |
Chăn nuôi
7620105 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
16.00
(ĐT THPT)
18.30
(Học Bạ)
|
| 8 |
Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTN |
Chăn nuôi thú y
7620105 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
ĐGNL HN
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
225.00
(V-SAT)
|
| 9 |
Đại học Tây Nguyên
Mã trường: TTN |
Chăn nuôi
7620105 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
601.00
(ĐGNL HCM)
|
| 10 |
Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Lào Cai
Mã trường: DTP |
Chăn nuôi
7620105 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
15.00
(V-SAT)
|
| 11 |
Đại học Tân Trào
Mã trường: TQU |
Chăn nuôi
7620105 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
|
| 12 |
Đại học Tây Bắc
Mã trường: TTB |
Chăn nuôi
7620105 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
|
15.00
(ĐT THPT)
21.00
(Học Bạ)
9.98
(ĐGNL SPHN)
|
| 13 |
Đại học Hùng Vương
Mã trường: THV |
Khoa học cây trồng
7620110 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
CCQT
|
18.00
(ĐT THPT)
18.90
(Học Bạ)
18.00
(CCQT)
|
| 14 |
Đại học Nông Lâm Bắc Giang
Mã trường: DBG |
Chăn nuôi
7620105 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 15 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
Chăn nuôi
7620105 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
15.00
(V-SAT)
|
| 16 |
Đại học Vinh
Mã trường: TDV |
Chăn nuôi
7620105 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
|
16.00
(ĐT THPT)
19.00
(Học Bạ)
16.00
(ĐGNL SPHN)
|
| 17 |
Đại học Lâm nghiệp
Mã trường: LNH |
Chăn nuôi
7620105 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
16.50
(ĐT THPT)
19.80
(Học Bạ)
56.00
(ĐGNL HN)
38.75
(ĐGTD BK)
|
| 18 |
Phân hiệu Trường Đại học Lâm nghiệp tại tỉnh Đồng Nai
Mã trường: LNS |
Chăn nuôi
7620105 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|