91 lượt search
Chăn nuôi

Chăn nuôi

Mã ngành: 7620105 5.0 91 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Chăn nuôi

7620105

16.00 ĐT THPT B00, B04, C03, C14, D01 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

2 Chăn nuôi

7620105

15.00 ĐT THPT B00, B03, C02, D01, X02, X03, X04 Phân hiệu Trường Đại học Lâm nghiệp tại tỉnh Đồng Nai

Mã trường: LNS

3 Chăn nuôi

7620105

15.00 ĐT THPT A00, A02, B00, B08 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

4 Chăn nuôi

7620105

15.00 ĐT THPT A00, A01, A07, B00, C03, D07, D08, X13, X15, X16, D30, D25, D35 Đại học Nông Lâm Bắc Giang

Mã trường: DBG

5 Khoa học cây trồng

7620110

18.00 ĐT THPT X04, X55, D01, X14 Đại học Hùng Vương

Mã trường: THV

6 Chăn nuôi

7620105

15.00 ĐT THPT A02, B00, B03, B08, D01, X13, X14, X16 Đại học Tây Bắc

Mã trường: TTB

7 Chăn nuôi

7620105

15.00 ĐT THPT B03, C01, C02, D01 Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Lào Cai

Mã trường: DTP

8 Chăn nuôi

7620105

15.00 ĐT THPT B00, B03, B08, D07, X08 Đại học Tây Nguyên

Mã trường: TTN

9 Chăn nuôi thú y

7620105

15.00 ĐT THPT A00, A07, A09, B00, C00, C02, C04, C20, D01, D14 Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTN

10 Chăn nuôi

7620105

16.00 ĐT THPT A00, B00, C04, D01, X04, X12 Đại học Nông lâm - Đại học Huế

Mã trường: DHL

11 Chăn nuôi

7620105

15.00 ĐT THPT B00, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X04, X14, X16 Đại học Bạc Liêu

Mã trường: DBL

12 Chăn nuôi

7620105

15.00 ĐT THPT A02, B00, B01, B03, B08, C13 Đại học Kiên Giang

Mã trường: TKG

13 Chăn nuôi

7620105

16.00 ĐT THPT A00, A02, X01, X06, X08, X10, A01, A03, A04, A05, A06, A07, X05, X24, X26, B00, B02, B03, B08, X04, X12, X14, X20, X65, D01, D07, D09, D10, D14, D15, X25, X27, X28, X78, X80, X81, M00, M01, M26, M27, M28, M29, M30 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

14 Chăn nuôi

7620105

16.25 ĐT THPT C01, C02, C03, C04, C08, X17, X70, X74 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

15 Chăn nuôi

7620105

16.50 ĐT THPT A00, B00, B03, C02, D01, D10, X02, X04 Đại học Lâm nghiệp

Mã trường: LNH

16 Chăn nuôi

7620105

20.26 ĐT THPT A00, B00, B03, C02, D07, D08 Đại học Nông Lâm TP. HCM

Mã trường: NLS